Cà phê vối (Coffea canephora)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Cà phê vối

Coffea canephora

Tên gọi khác: Cà phê Robusta, Cà phê dây, Cà phê TR4, Cà phê TR9

Cà phê vối (Coffea canephora — Robusta) là cây công nghiệp chiến lược của Việt Nam, chiếm ~95% diện tích cà phê cả nước (~650.000 ha) và đưa Việt Nam thành nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới (~1.8 triệu tấn/năm), giá trị xuất khẩu trên 4 tỉ USD. Cây bụi/gỗ nhỏ 5–10m (vườn khống chế ở 1.8–2.5m), lá đơn xanh đậm bóng. Hoa trắng thơm mọc cụm ở nách lá, nở rộ sau khi gặp mưa đầu mùa. Quả hạch tròn 1–1.5cm chứa 2 hạt; vỏ chuyển từ xanh → đỏ tươi → tím khi chín. Robusta chứa caffeine 2.2–2.7% (gần gấp đôi Arabica), vị đậm, đắng, hậu dày — chủ lực cho cà phê hoà tan, espresso. Vùng trồng chính là Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông, Kon Tum) với đất đỏ bazan. Giống chủ lực hiện nay là các dòng vô tính TR4, TR9, TR11 và Trường Sơn TS1 do WASI (Viện Khoa học KTNN Tây Nguyên) chọn tạo, năng suất 4–6 tấn nhân/ha — cao hàng đầu thế giới.

Phân bố

Miền Bắc
Sơn La (vùng cà phê chè Arabica)
Miền Nam
Bình Phước, Đồng Nai (cà phê xen điều)
Highland
Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột — đặc sản chỉ dẫn địa lý, ~200.000 ha), Lâm Đồng (Bảo Lộc, Di Linh — ~165.000 ha), Gia Lai, Đắk Nông, Kon Tum

Công dụng

  • Nhân cà phê rang xay phục vụ cà phê đặc sản, cà phê pha máy
  • Nguyên liệu cà phê hoà tan (Nestle, Trung Nguyên, Vinacafe)
  • Sản xuất caffeine công nghiệp
  • Vỏ quả ủ phân hữu cơ, làm than sinh học
  • Lá già pha trà cascara (thị trường mới)

Đặc điểm

Dạng cây
Cây gỗ nhỏ thường xanh
Chiều cao (m)
2-3 (vườn)
First harvest years
3
Yield kg nhan per ha
3500-6000 (Việt Nam thâm canh)
Chu kỳ kinh doanh (năm)
20-30
Caffeine content percent
2.2-2.7

Hướng dẫn chăm sóc

highland

Ánh sáng
Cây con cần che bóng 50–60% trong 18 tháng đầu (rất quan trọng). Cây trưởng thành thâm canh có thể che 20–30% hoặc trồng thuần dưới nắng đầy đủ. Cây che bóng tiêu biểu: muồng đen, keo dậu, sầu riêng, bơ — vừa che vừa cho thu nhập phụ.
Tưới nước
TƯỚI BÚP HOA: kỹ thuật chìa khoá. Sau mùa khô 2–3 tháng (tháng 12–2), cây phân hoá mầm hoa nhưng chưa nở. Tưới đợt 1 (gọi là ‘tưới bung hoa’) khoảng 400–500 lít/cây bằng béc tia, hoa sẽ nở sau 4–7 ngày. Tưới đợt 2 sau 20–25 ngày, đợt 3 sau 20–25 ngày tiếp. Mùa mưa không cần tưới. Tưới thiếu hoặc không đồng đều làm hoa nở rải rác, thu hoạch không tập trung.
Đất trồng
Đất đỏ bazan giàu mùn lý tưởng nhất, đất feralit cũng được; tầng canh tác ≥80cm, thoát nước; pH 5.0–6.0. Đào hố 60×60×60cm bón lót 15–20kg phân chuồng + 0.5kg lân + 0.3kg vôi. Khoảng cách trồng 3×3m (~1111 cây/ha) cho giống vô tính, hoặc 3×2.5m thâm canh. Cây che bóng (mum đan, keo dậu) trồng trước 1–2 năm hoặc trồng xen sầu riêng/bơ làm cây che vĩnh viễn.
Bón phân
Cây kinh doanh (3 tuổi trở lên) bón 4 đợt/năm: đợt 1 sau tưới đợt 1 — Urê 100kg + Lân 80kg + KCl 60kg/ha; đợt 2 đầu mùa mưa — NPK 16-8-16 300–400kg/ha; đợt 3 giữa mưa — NPK 16-8-16 hoặc 16-16-8 400kg/ha; đợt 4 cuối mưa — NPK 15-5-20 300kg/ha. Tổng quy ra nguyên chất: 270–320kg N + 100–140kg P2O5 + 270–320kg K2O/ha/năm. Bổ sung 20–30 tấn phân chuồng/ha mỗi 2 năm + Mg, Bo, Zn phun lá.
Nhân giống
Hai phương pháp song song: (1) cây con thực sinh từ hạt giống lai (TR4, TRS1) — đồng đều, sạch bệnh nếu mua từ vườn ươm chứng nhận; (2) ghép cải tạo (top-grafting) chồi vô tính TR4/TR9/TR11 lên gốc cây già — đây là phương pháp tái canh chính ở Tây Nguyên, năng suất 5–7 tấn nhân/ha.
Thu hoạch
Vụ thu hoạch tập trung tháng 10–12 (Robusta) tuỳ vùng. Hái khi quả chín 70–95% đỏ — hái chín cho chất lượng cao nhất, nhưng đa số bà con hái xô (cả xanh lẫn chín) để giảm công. Sau thu hoạch: chế biến khô (phơi cả quả trên sân, 25–30 ngày, đảo đều) hoặc chế biến ướt (lên men 12–24h rồi rửa phơi nhân — chất lượng cao hơn, dùng cho cà phê đặc sản). Độ ẩm nhân khi lưu kho ≤12.5%.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình tái canh cà phê — Cục Trồng trọt 2020.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    WASI (Viện KHKT Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên) — Bộ giống cà phê TR4/TR9/TR11.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Tái canh cà phê Tây Nguyên và bài toán tuyến trùng.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. FAO — Ecocrop / FAOSTAT

    FAOSTAT — Vietnam coffee production statistics.

    Giấy phép: Tài liệu FAO — trích dẫn

  5. 5. Plants of the World Online (Kew)

    Coffea canephora Pierre ex A.Froehner — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Cà phê vối (Coffea canephora). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ca-phe-voi (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Rubiaceae

Xem tất cả 610 loài →
Cà phê chè (Coffea arabica)

Cà phê chè

Coffea arabica

Tên tiếng Việt: Cà phê chè Danh pháp khoa học: Coffea arabica Chi (Genus): Coffea | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn g

Trung bình 730 ngày Rubiaceae
Cà phê mít (Coffea liberica)

Cà phê mít

Coffea liberica

Tên tiếng Việt: Cà phê mít Danh pháp khoa học: Coffea liberica Chi (Genus): Coffea | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn

Trung bình 730 ngày Rubiaceae
Dành dành (Gardenia jasminoides)

Dành dành

Gardenia jasminoides

Tên tiếng Việt: Dành dành Danh pháp khoa học: Gardenia jasminoides Chi (Genus): Gardenia | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Bông trang (Ixora coccinea)

Bông trang

Ixora coccinea

Tên tiếng Việt: Bông trang Danh pháp khoa học: Ixora coccinea Chi (Genus): Ixora | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Bông

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Hoa ngọc hân (Pentas lanceolata)

Hoa ngọc hân

Pentas lanceolata

Tên tiếng Việt: Hoa ngọc hân Danh pháp khoa học: Pentas lanceolata Chi (Genus): Pentas | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Ph

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Acranthera sinensis (Acranthera sinensis)

Acranthera sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acranthera sinensis C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Acranthera sinensis C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina cordifolia (Adina cordifolia)

Adina cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina cordifolia (Roxb.) Brandis Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina cordifolia (Roxb.) Brandis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Adina metcalfii (Adina metcalfii)

Adina metcalfii

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae