Phổ biến Lúa
Oryza sativa
Lúa (Oryza sativa) là cây lương thực số 1 Việt Nam — quốc gia xuất khẩu gạo top 3 thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), kim ngạch xuất khẩu vượt 4.5 tỉ USD/năm, đảm bảo an ninh lươ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 1/640
Phổ biến Oryza sativa
Lúa (Oryza sativa) là cây lương thực số 1 Việt Nam — quốc gia xuất khẩu gạo top 3 thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), kim ngạch xuất khẩu vượt 4.5 tỉ USD/năm, đảm bảo an ninh lươ
Phổ biến Ipomoea aquatica
Rau muống (Ipomoea aquatica) là rau ăn lá phổ biến NHẤT Việt Nam — gắn liền với bữa cơm gia đình từ Bắc tới Nam. Cây thân thảo bò/leo có thân rỗng, mọng nước, dài 1–3m; lá đơn hình
Phổ biến Mangifera indica
Xoài (danh pháp khoa học Mangifera indica L.) thuộc chi Mangifera, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với điều và xoài rừng. Đây là một trong những loài cây ăn quả được con n
Phổ biến Monstera deliciosa
Tên tiếng Việt: Trầu bà lá xẻ Danh pháp khoa học: Monstera deliciosa Chi (Genus): Monstera | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung
Phổ biến Coffea canephora
Cà phê vối (Coffea canephora — Robusta) là cây công nghiệp chiến lược của Việt Nam, chiếm ~95% diện tích cà phê cả nước (~650.000 ha) và đưa Việt Nam thành nước xuất khẩu cà phê Ro
Cocos nucifera
Dừa (danh pháp khoa học Cocos nucifera L.) là loài duy nhất trong chi Cocos, thuộc họ Cau (Arecaceae). Nguồn gốc địa lý chính xác của dừa vẫn là đề tài tranh luận khoa học — một số
Phổ biến Durio zibethinus
Sầu riêng (danh pháp khoa học Durio zibethinus L.) thuộc chi Durio, họ Cẩm quỳ (Malvaceae) theo hệ thống phân loại hiện đại APG (trước đây xếp vào họ Gạo Bombacaceae). Chi Durio có
Phổ biến Allium fistulosum
Hành lá (Allium fistulosum) là cây gia vị quốc dân — hầu như món Việt nào cũng có hành lá. Cây thân thảo cao 30–50cm, không tạo củ to như hành tây mà chỉ phình gốc nhẹ; lá rỗng dạn
Musa acuminata
Chuối (danh pháp khoa học Musa acuminata Colla, nhiều giống thương phẩm thực chất là con lai Musa × paradisiaca giữa Musa acuminata và Musa balbisiana) thuộc chi Musa, họ Chuối (Mu
Phổ biến Ochna integerrima
Mai vàng (Ochna integerrima) là biểu tượng văn hoá Tết của miền Nam Việt Nam — tương ứng với hoa đào miền Bắc. Cây gỗ nhỏ thường xanh 2–7m, lá đơn dày bóng, rụng gần hết trước Tết
Phổ biến Hylocereus undatus
Thanh long (tên khoa học hiện hành Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt, tên đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn trong thương mại là Hylocereus undatus) thuộc họ Xương rồng (Cactacea
Litchi chinensis
Vải (danh pháp khoa học Litchi chinensis Sonn.) là loài duy nhất được trồng thương phẩm trong chi Litchi, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với nhãn và chôm chôm, ba loại quả
Phổ biến Rosa chinensis
Hoa hồng là cây cảnh kinh tế quan trọng nhất ngành hoa cắt cành Việt Nam, đứng đầu doanh thu xuất khẩu hoa tươi cùng với cúc và lily. Danh pháp khoa học rộng: đa số hoa hồng thương
Phổ biến Citrus japonica
Quất (Citrus japonica — miền Nam gọi tắc, miền Bắc gọi quất, miền Trung gọi hạnh) là cây cảnh Tết biểu tượng của miền Bắc Việt Nam, song hành cùng hoa đào. Cây gỗ nhỏ thường xanh 1
Phổ biến Citrus maxima
Bưởi (danh pháp khoa học Citrus maxima (Burm.) Merr., đồng nghĩa Citrus grandis) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae). Đây là một trong bốn loài citrus tổ tiên nguyên thuỷ (cùn
Phổ biến Coriandrum sativum
Rau mùi hay ngò rí (Coriandrum sativum), họ Hoa tán (Apiaceae), là rau gia vị nhỏ nhất nhưng quen thuộc nhất với người Việt — không thể thiếu trong phở, bún thang, gỏi, chấm cuốn.
Phổ biến Zea mays
Ngô (Zea mays — bắp ở miền Nam) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng thứ 2 sau lúa, diện tích ~900.000 ha, sản lượng ~4.5 triệu tấn/năm — không đủ nhu cầu chăn nuôi (cần ~10 tr
Phổ biến Artocarpus heterophyllus
Mít (danh pháp khoa học Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae) — cùng họ với sung, vả, dâu tằm. Loài này có nguồn gốc từ vùng rừng mưa nhiệt đới
Phổ biến Zingiber officinale
Gừng (Zingiber officinale), họ Gừng (Zingiberaceae), là cây gia vị-dược liệu không thể thay thế trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Cây thân thảo lâu năm cao 60–100cm, thân
Phổ biến Arachis hypogaea
Lạc (Arachis hypogaea — miền Nam gọi đậu phộng) là cây thực phẩm + dầu ăn + cây cải tạo đất quan trọng. Cây họ Đậu (Fabaceae) đặc biệt: hoa mọc trên mặt đất nhưng sau khi thụ phấn
Phổ biến Citrus reticulata
'Cam sành' là tên gọi dân gian Việt Nam cho một nhóm cam quýt có vỏ dày sần đặc trưng, về mặt phân loại khoa học thường được xếp vào Citrus reticulata Blanco (quýt) hoặc nhóm 'tang
Phổ biến Cymbopogon citratus
Sả (Cymbopogon citratus) là cây gia vị-dược liệu phổ biến khắp Việt Nam, gắn liền với phở, bò kho, ốc luộc, chả cá Lã Vọng. Cây thân cỏ to, mọc thành bụi cao 60–150cm; lá dài hẹp d
Phổ biến Epipremnum aureum
Trầu bà (Epipremnum aureum) — Pothos hoặc Devil's Ivy trong tiếng Anh — là cây cảnh nội thất phổ biến NHẤT Việt Nam và thế giới nhờ cực kỳ dễ trồng, lọc không khí tốt (được NASA xế
Phổ biến Ananas comosus
Dứa, còn gọi là thơm (miền Nam) hoặc khóm (miền Tây Nam Bộ), có danh pháp khoa học Ananas comosus (L.) Merr., thuộc họ Dứa (Bromeliaceae) — một họ thực vật chủ yếu phân bố ở châu M
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.