Ngô (Zea mays)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Ngô

Zea mays

Tên gọi khác: Bắp, Ngô lai NK4300, Ngô lai LVN10, Ngô nếp, Ngô đường, Ngô tím

Ngô (Zea mays — bắp ở miền Nam) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng thứ 2 sau lúa, diện tích ~900.000 ha, sản lượng ~4.5 triệu tấn/năm — không đủ nhu cầu chăn nuôi (cần ~10 triệu tấn/năm) nên phải nhập khẩu 7–9 triệu tấn ngô hạt từ Mỹ, Argentina, Brazil. Cây thân thảo cao 1.5–3m, lá to dài, đơn tính cùng gốc (hoa đực ở ngọn, hoa cái ở nách lá tạo bắp). Bắp chứa 200–800 hạt xếp thành hàng. Phân loại: ngô tẻ (làm thức ăn chăn nuôi, lương thực vùng cao), ngô nếp (ăn quà bánh, đặc sản miền núi), ngô đường (luộc/nướng ăn tươi), ngô đá. Giống chủ lực: NK4300, NK7328, DK6919, LVN10, LVN14, ngô nếp HN88, ngô đường Sugar75.

Phân bố

Miền Trung
Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Phú Yên
Miền Nam
Đồng Nai (Tân Phú — ngô nếp Sông Bôi), Tây Ninh, An Giang (vụ Hè Thu)
Highland
Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai (xen cà phê + ngô)
North central north
Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Cao Bằng, Lạng Sơn (ngô vùng cao); Hoà Bình, Phú Thọ, Hà Giang

Công dụng

  • Hạt ngô làm thức ăn chăn nuôi (>80% sản lượng)
  • Ngô bột làm bột ngô, làm bánh, mì ngô (vùng cao)
  • Ngô luộc, ngô nướng, ngô xào — món ăn dân gian
  • Bột ngô tinh chế làm thực phẩm (corn starch)
  • Si-rô ngô fructose cao (HFCS) — công nghiệp đồ uống
  • Ngô ủ chua làm thức ăn bò sữa
  • Cám ngô, ngô sấy khô làm thức ăn gia cầm

Đặc điểm

Dạng cây
Cây cỏ thẳng đứng ngắn ngày
Vu per year
2-3
Duration days
85-115
Chiều cao (m)
1.8-2.5
Yield tan per ha per vu
5-9 (giống lai thâm canh), 3-5 (quảng canh vùng cao)

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ 8–10h/ngày.
Tưới nước
Ngô cần nước nhiều ở 2 giai đoạn: 8–9 lá thật và trổ cờ-phun râu (45–60 ngày sau gieo). Thiếu nước giai đoạn phun râu làm bắp ‘kẹp đầu’ (đầu bắp không hạt) năng suất giảm 30–60%. Vùng có thủy lợi tưới 7–10 ngày/lần 250–350m³/ha.
Đất trồng
Đất phù sa, đất thịt nhẹ, đất xám, đất feralit; pH 5.5–7.0. Cày sâu 20–25cm, bừa nhỏ. Tra hạt theo hàng cách 60–70cm, cây cách cây 25–30cm, mật độ 55.000–70.000 cây/ha. Vùng cao trồng theo đường đồng mức để chống xói mòn.
Bón phân
1 ha cần: 150–180kg N + 60–80kg P2O5 + 80–120kg K2O + 8–10 tấn phân chuồng + 0.5 tấn vôi (đất chua). Bón lót toàn bộ lân + 30% N + 30% K. Bón thúc đợt 1 (4–5 lá thật): 40% N + 30% K. Bón thúc đợt 2 (8–9 lá): 30% N + 40% K. Vun gốc kết hợp bón thúc đợt 2 chống đổ ngã.
Nhân giống
Trồng hạt giống lai F1 — KHÔNG giữ hạt tự để vụ sau (sẽ phân ly mất ưu thế lai). Ngâm hạt nước ấm 30–35°C/4–6h trước gieo. Tra 1–2 hạt/hốc, vùi sâu 3–5cm. Phun xử lý hạt bằng Carboxin + Thiram phòng nấm thối.
Thu hoạch
Ngô ăn tươi (luộc/nướng): thu khi râu chuyển nâu, hạt căng sữa (75–85 ngày). Ngô lấy hạt: thu khi vỏ bắp khô, hạt cứng, độ ẩm 25–30%; sau đó phơi/sấy về 14% để bảo quản. Vùng ĐBSCL Hè Thu thu hoạch tháng 8–9 trùng mưa lớn nên sấy ngay là quan trọng.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh ngô lai — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Viện Nghiên cứu Ngô (NMRI) — Bộ giống ngô lai và biện pháp phòng trừ sâu keo mùa thu.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Sâu keo mùa thu và chiến lược tự chủ ngô nguyên liệu chăn nuôi.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Zea mays L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Ngô (Zea mays). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ngo (truy cập 21/10/2026).

Lúa (Oryza sativa) Phổ biến

Lúa

Oryza sativa

Lúa (Oryza sativa) là cây lương thực số 1 Việt Nam — quốc gia xuất khẩu gạo top 3 thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), kim ngạch xuất khẩu vượt 4.5 tỉ USD/năm, đảm bảo an ninh lươ

Trung bình 100 ngày Poaceae
Sả (Cymbopogon citratus) Phổ biến

Sả

Cymbopogon citratus

Sả (Cymbopogon citratus) là cây gia vị-dược liệu phổ biến khắp Việt Nam, gắn liền với phở, bò kho, ốc luộc, chả cá Lã Vọng. Cây thân cỏ to, mọc thành bụi cao 60–150cm; lá dài hẹp d

Dễ trồng 180 ngày Poaceae
Mía (Saccharum officinarum) Phổ biến

Mía

Saccharum officinarum

Mía (Saccharum officinarum) là cây công nghiệp ngắn ngày họ Hoà thảo, sản xuất đường sucrose chủ lực. Diện tích mía Việt Nam ~150.000 ha (giảm từ ~300.000 ha thời kỳ đỉnh), sản lượ

Dễ trồng 330 ngày Poaceae
Cỏ lá gừng (Axonopus compressus)

Cỏ lá gừng

Axonopus compressus

Tên tiếng Việt: Cỏ lá gừng Danh pháp khoa học: Axonopus compressus Chi (Genus): Axonopus | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cỏ sân vườn Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệ

Trung bình 180 ngày Poaceae
Trúc quân tử (Bambusa multiplex)

Trúc quân tử

Bambusa multiplex

Tên tiếng Việt: Trúc quân tử Danh pháp khoa học: Bambusa multiplex Chi (Genus): Bambusa | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Tre cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á T

Trung bình 180 ngày Poaceae
Cỏ vetiver (Chrysopogon zizanioides)

Cỏ vetiver

Chrysopogon zizanioides

Tên tiếng Việt: Cỏ vetiver Danh pháp khoa học: Chrysopogon zizanioides Chi (Genus): Chrysopogon | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyê

Trung bình 730 ngày Poaceae
Sả dịu (Cymbopogon flexuosus)

Sả dịu

Cymbopogon flexuosus

Tên tiếng Việt: Sả dịu Danh pháp khoa học: Cymbopogon flexuosus Chi (Genus): Cymbopogon | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Ngu

Trung bình 730 ngày Poaceae
Mía năng lượng (Miscanthus × giganteus)

Mía năng lượng

Miscanthus × giganteus

Tên tiếng Việt: Mía năng lượng Danh pháp khoa học: Miscanthus × giganteus Chi (Genus): Miscanthus | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây ngu

Trung bình 730 ngày Poaceae