Sả (Cymbopogon citratus)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Sả

Cymbopogon citratus

Tên gọi khác: Sả chanh, Sả ăn, Lemongrass, Hương mao, Sả Java

Sả (Cymbopogon citratus) là cây gia vị-dược liệu phổ biến khắp Việt Nam, gắn liền với phở, bò kho, ốc luộc, chả cá Lã Vọng. Cây thân cỏ to, mọc thành bụi cao 60–150cm; lá dài hẹp dạng dải xanh xám có mùi thơm chanh đặc trưng do tinh dầu citral (chiếm 65–85% — chất tạo mùi). Thân giả (phần gốc nhặn nhặn — gọi là ‘cây sả’) cứng và thơm, dùng chính làm gia vị. Phân biệt: sả chanh (C. citratus, gốc nhỏ, mùi nhẹ — gia vị nấu ăn); sả Java/sả hoa hồng (C. winterianus — cao to hơn, dùng chiết tinh dầu công nghiệp); sả dịu (C. nardus — chiết citronella đuổi muỗi). Việt Nam có khoảng 5.000 ha sả các loại, trong đó vùng Tân Phú Đông (Tiền Giang) chuyển từ trồng lúa sang sả thâm canh do chịu mặn tốt, hiệu quả kinh tế cao.

Phân bố

Miền Bắc
Hưng Yên, Hà Tây, Hoà Bình
Miền Trung
Bình Định, Phú Yên
Miền Nam
Tiền Giang (Tân Phú Đông — chuyển đổi từ đất nhiễm mặn, ~3000 ha), Bến Tre, Long An, Hậu Giang, Vĩnh Long

Công dụng

  • Gia vị nấu ăn: phở, bún bò, ốc, gà luộc, cá kho, vịt om sả
  • Trà sả mật ong giải cảm, kháng khuẩn
  • Tinh dầu sả citronella xua muỗi, làm hương liệu mỹ phẩm
  • Nước rửa sả gừng tắm trị cảm, đau nhức
  • Đông y: sả khô dùng tán phong hàn, kích thích tiêu hoá
  • Lá sả khô đốt xông phòng diệt muỗi, khử mùi

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân cỏ to mọc bụi lâu năm
Average height cm
100-150
First harvest months
5-6
Chu kỳ kinh doanh (năm)
3-5 (rồi nhổ trồng lại)
Yield tan per ha per nam
30-60 (sả gia vị) hoặc 1500-2000kg tinh dầu/ha (sả Java)

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ ≥6h/ngày.
Tưới nước
Sau trồng 10 ngày đầu tưới 1 lần/ngày để bén rễ. Sau đó chịu khô tốt; tưới 2–3 lần/tuần đủ. Vùng Tân Phú Đông tận dụng cả nước mưa và nước lợ trong vụ khô.
Đất trồng
Đất phù sa, đất cát pha, đất nhiễm mặn nhẹ, pH 5.0–7.5 (rộng). Cày sâu 20cm, lên luống nếu vùng úng. Khoảng cách hàng 70–80cm, cây cách cây 40–50cm (~30.000 bụi/ha).
Bón phân
Bón lót 15–20 tấn phân chuồng + 200kg lân + 500kg vôi/ha. Sau trồng 30 ngày bón thúc đợt 1: 100kg urê + 100kg kali/ha. Sau mỗi đợt thu hoạch bón thêm 80–100kg urê + 80kg kali/ha. Tổng 250–300kg N + 100kg P2O5 + 200kg K2O/ha/năm.
Nhân giống
Tách bụi: chọn bụi mẹ 8–12 tháng tuổi, khoẻ, không sâu bệnh; tách thành nhánh 2–3 dảnh, cắt bớt lá để 20–25cm, trồng nghiêng 45°. Tỉ lệ sống rất cao. Có thể trồng từ thân cây cắt khỏi gốc 5–8cm cắm xuống đất ẩm.
Thu hoạch
Sả gia vị: thu hoạch lứa đầu sau 5–6 tháng, bứt từng nhánh bụi (mỗi bụi có 15–25 cây con, chỉ lấy 70–80%). Sau đó cứ 60–90 ngày thu một lứa, kéo dài 3–5 năm trước khi trồng lại. Sả tinh dầu (Java): cắt lá khi cao 1m, mỗi 50–60 ngày một lứa, mang về chưng cất tinh dầu.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh sả thương phẩm — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia

    Khuyến nông Tiền Giang — Mô hình chuyển đổi lúa sang sả vùng nhiễm mặn.

    Giấy phép: Phi thương mại có trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Tân Phú Đông và bài học thích ứng biến đổi khí hậu.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Viện Dược liệu — Bộ Y tế

    Viện Dược liệu — Tinh dầu sả citral và ứng dụng dược.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn

  5. 5. Plants of the World Online (Kew)

    Cymbopogon citratus (DC.) Stapf — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Sả (Cymbopogon citratus). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/sa (truy cập 21/10/2026).

Lúa (Oryza sativa) Phổ biến

Lúa

Oryza sativa

Lúa (Oryza sativa) là cây lương thực số 1 Việt Nam — quốc gia xuất khẩu gạo top 3 thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), kim ngạch xuất khẩu vượt 4.5 tỉ USD/năm, đảm bảo an ninh lươ

Trung bình 100 ngày Poaceae
Ngô (Zea mays) Phổ biến

Ngô

Zea mays

Ngô (Zea mays — bắp ở miền Nam) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng thứ 2 sau lúa, diện tích ~900.000 ha, sản lượng ~4.5 triệu tấn/năm — không đủ nhu cầu chăn nuôi (cần ~10 tr

Dễ trồng 95 ngày Poaceae
Mía (Saccharum officinarum) Phổ biến

Mía

Saccharum officinarum

Mía (Saccharum officinarum) là cây công nghiệp ngắn ngày họ Hoà thảo, sản xuất đường sucrose chủ lực. Diện tích mía Việt Nam ~150.000 ha (giảm từ ~300.000 ha thời kỳ đỉnh), sản lượ

Dễ trồng 330 ngày Poaceae
Cỏ lá gừng (Axonopus compressus)

Cỏ lá gừng

Axonopus compressus

Tên tiếng Việt: Cỏ lá gừng Danh pháp khoa học: Axonopus compressus Chi (Genus): Axonopus | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cỏ sân vườn Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệ

Trung bình 180 ngày Poaceae
Trúc quân tử (Bambusa multiplex)

Trúc quân tử

Bambusa multiplex

Tên tiếng Việt: Trúc quân tử Danh pháp khoa học: Bambusa multiplex Chi (Genus): Bambusa | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Tre cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á T

Trung bình 180 ngày Poaceae
Cỏ vetiver (Chrysopogon zizanioides)

Cỏ vetiver

Chrysopogon zizanioides

Tên tiếng Việt: Cỏ vetiver Danh pháp khoa học: Chrysopogon zizanioides Chi (Genus): Chrysopogon | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyê

Trung bình 730 ngày Poaceae
Sả dịu (Cymbopogon flexuosus)

Sả dịu

Cymbopogon flexuosus

Tên tiếng Việt: Sả dịu Danh pháp khoa học: Cymbopogon flexuosus Chi (Genus): Cymbopogon | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Ngu

Trung bình 730 ngày Poaceae
Mía năng lượng (Miscanthus × giganteus)

Mía năng lượng

Miscanthus × giganteus

Tên tiếng Việt: Mía năng lượng Danh pháp khoa học: Miscanthus × giganteus Chi (Genus): Miscanthus | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây ngu

Trung bình 730 ngày Poaceae