
Mía
Saccharum officinarum
Tên gọi khác: Mía đường, Mía Roc 22, Mía LK92-11, Mía tím, Mía Cu Ba
Mía (Saccharum officinarum) là cây công nghiệp ngắn ngày họ Hoà thảo, sản xuất đường sucrose chủ lực. Diện tích mía Việt Nam ~150.000 ha (giảm từ ~300.000 ha thời kỳ đỉnh), sản lượng đường ~750.000 tấn/năm, không đủ nhu cầu nội địa 2 triệu tấn → nhập khẩu bổ sung. Cây thân cỏ to dạng đốt cao 2–4m, đường kính 2–4cm; thân chứa nhiều nước ngọt (sucrose 12–18%). Lá dài hẹp xanh đậm. Cụm hoa (‘cờ mía’) chỉ ra khi cây trưởng thành dài ngày. Giống đang trồng: ROC 16, ROC 22, LK92-11, KK3 (du nhập từ Thái Lan), VN84-4137, Suphanburi-7. Vùng chính: Thanh Hoá, Nghệ An, Phú Yên, Khánh Hoà, Tây Ninh, Long An, Sóc Trăng.
Phân bố
- Bắc Trung Bộ
- Thanh Hoá (~22.000 ha), Nghệ An, Hà Tĩnh — vùng có nhà máy đường Lam Sơn, Việt-Đài
- Nam Trung Bộ
- Phú Yên (Sơn Hoà — Nhà máy KCP), Khánh Hoà
- Miền Nam
- Tây Ninh (~18.000 ha), Long An, Sóc Trăng, Hậu Giang, Trà Vinh
- Highland
- Gia Lai, Kon Tum (Nhà máy đường An Khê)
Công dụng
- Sản xuất đường tinh luyện, đường kết tinh
- Mật mía nấu kẹo, làm bánh, làm rượu
- Nước mía giải khát (mía cây tươi)
- Bã mía làm nhiên liệu sinh khối phát điện, sản xuất giấy
- Phụ phẩm rỉ đường (molasses) ủ men sản xuất ethanol, bột ngọt, men gia súc
- Lá mía làm thức ăn gia súc
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây thân cỏ to ngắn ngày
- Vu per cycle
- 3-5 (1 vụ tơ + 2-4 vụ gốc)
- Chiều cao (m)
- 2-4
- Sucrose content percent
- 12-18
- Yield tan per ha per vu
- 60-100
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Cần nắng đầy đủ 8–10h/ngày.
- Tưới nước
- Mía cần nước trong 8 tháng đầu (đặc biệt giai đoạn vươn lóng 4–8 tháng). Vùng có thủy lợi tưới 7–10 ngày/lần 250–400m³/ha. 30–45 ngày trước thu hoạch ngừng tưới để tăng tích luỹ đường.
- Đất trồng
- Đất phù sa, đất xám, đất đỏ bazan, đất cát pha; pH 5.5–7.5. Cày sâu 30–40cm, bừa kỹ, lên luống cao 20cm nếu vùng trũng. Khoảng cách hàng 1.0–1.2m, rãnh sâu 20cm đặt hom mía (mầm hướng lên hoặc đặt nằm ngang), phủ đất 2–3cm. Mật độ 8000–10.000 hom/ha (1 hom 2–3 mắt mầm).
- Bón phân
- Cây 1 ha cần: 200–250kg N + 80–100kg P2O5 + 200–250kg K2O + 15–20 tấn phân chuồng + 1 tấn vôi/ha/vụ. Bón lót toàn bộ lân + 30% N + 30% K khi rạch hàng. Bón thúc đợt 1 (đẻ nhánh, 30–45 ngày sau trồng): 40% N + 40% K. Bón thúc đợt 2 (vươn lóng, 90–120 ngày): 30% N + 30% K + vun cao gốc.
- Nhân giống
- Trồng hom — cắt thân mía tươi 2–3 mắt mầm/hom (chiều dài 20–30cm), nhúng tro bếp/đồng oxyclorua phòng nấm. Chọn cây giống 6–8 tháng tuổi, không ra cờ. Mỗi vụ tơ trồng mới, sau đó để gốc 2–4 vụ (vụ gốc) trước khi phá đi trồng lại — đỡ tốn giống và công nhưng năng suất giảm dần.
- Thu hoạch
- Thu khi cây 10–12 tháng, độ Brix ≥18–20%. Chặt sát gốc bằng dao chặt mía hoặc máy thu hoạch (Tây Ninh, Khánh Hoà đã cơ giới hoá), tước lá, vận chuyển về nhà máy đường trong vòng 24–48h — để lâu sucrose chuyển hoá thành glucose-fructose giảm chữ đường (CCS) tới 1–2%/ngày, mất tiền cho cả nông dân và nhà máy.
Nguồn tham khảo
1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT
Quy trình thâm canh mía đường — Cục Trồng trọt.
Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành
2. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
Trung tâm Khuyến nông — Kỹ thuật trồng mía giống mới và cơ giới hoá.
Giấy phép: Phi thương mại có trích dẫn
Báo Nông nghiệp VN — Ngành mía đường sau ATIGA và bài toán cạnh tranh.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
4. Plants of the World Online (Kew)
Saccharum officinarum L. — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Mía (Saccharum officinarum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/mia (truy cập 21/10/2026).







