Lúa

Lúa

Oryza sativa

Độ khó: mediumHọ: PoaceaeLúa nướcGạoST25OM5451OM18Bắc Hương 9Nếp cái hoa vàng

Lúa (Oryza sativa) là cây lương thực số 1 Việt Nam — quốc gia xuất khẩu gạo top 3 thế giới (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam), kim ngạch xuất khẩu vượt 4.5 tỉ USD/năm, đảm bảo an ninh lương thực cho 100 triệu dân. Diện tích trồng lúa cả nước ~7.2 triệu ha/năm (qua 2–3 vụ), sản lượng ~43 triệu tấn thóc. Cây thân thảo cao 60–150cm, đẻ nhánh, lá hẹp dài; bông lúa chứa 100–250 hạt. Phân loại theo cấu trúc hạt: tẻ (nội nhũ amylose cao, hạt khô), nếp (amylose thấp, dẻo). Hai loài phụ chính: O. sativa subsp. indica (lúa nhiệt đới, hạt dài) và subsp. japonica (ôn đới, hạt tròn). Việt Nam có hàng nghìn giống — ST25 (Hồ Quang Cua) đã đoạt giải ‘Gạo ngon nhất thế giới’ năm 2019 và 2023 do The Rice Trader trao.

Hướng dẫn chăm sóc

south

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ 7–10h/ngày.
Tưới nước
Tưới — quản lý mực nước theo từng giai đoạn: gieo cấy → bộ rễ ổn định giữ ẩm; đẻ nhánh hữu hiệu giữ ngập 2–3cm; phân hoá đòng (45–55 ngày sau cấy) ngập 3–5cm; trổ bông NƯỚC PHẢI ĐỦ — thiếu nước trổ bông sẽ lép hàng loạt; chín sữa-chín sáp tháo cạn dần. Kỹ thuật ‘Một phải Năm giảm’ (1P5G) và AWD (tưới ướt khô xen kẽ) giúp giảm nước 15–30%, giảm phát thải khí mê-tan.
Đất trồng
Đất phù sa hằng năm bồi đắp lý tưởng, đất phèn nhẹ có thể trồng giống thích nghi (OM5451, OM18); pH 5.0–7.0. Cày bừa kỹ tạo lớp bùn nhão; bờ vùng ô thửa 0.3–1ha, có kênh tưới/tiêu chủ động. Lúa cấy: làm mạ dược 20–25 ngày rồi cấy; lúa sạ: gieo trực tiếp 100–150kg giống/ha (sạ lan) hoặc 60–80kg/ha (sạ hàng máy).
Bón phân
1 ha cần khoảng 90–120kg N + 50–60kg P2O5 + 50–80kg K2O. Bón lót toàn bộ lân + 30% N + 30% K. Bón thúc đợt 1 (10–15 ngày sau cấy/sạ): 40% N. Bón thúc đợt 2 (đẻ nhánh, 20–25 ngày): 20% N + 30% K. Bón đón đòng (40–45 ngày): 10% N + 40% K. Vùng đất phèn cần thêm vôi 200–500kg/ha, lân nung chảy Văn Điển. Mô hình ‘3 giảm 3 tăng’: giảm giống, phân, thuốc; tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả.
Nhân giống
Hạt giống — quan trọng dùng giống lúa xác nhận, không tự để giống nhiều vụ. Xử lý hạt giống bằng nước nóng 54°C/10 phút hoặc thuốc trừ nấm trước gieo để phòng đạo ôn lá mạ. Giống chủ lực ĐBSCL: OM5451, OM18, ĐS1, IR50404, ST25, ST24, RVT, Đài Thơm 8. Giống miền Bắc: BC15, TBR225, Bắc Hương 9, Nếp 87, Nếp cái hoa vàng (đặc sản).
Thu hoạch
Thu khi 85–90% hạt chín vàng, ẩm độ hạt ~22–25%. ĐBSCL gần như 100% cơ giới hoá bằng máy gặt đập liên hợp (combine harvester) — gặt + tuốt + đóng bao trong một thao tác. Lúa sau gặt phải sấy ngay (sấy tĩnh, sấy tầng sôi) hoặc phơi 2–3 ngày để ẩm độ ≤14% trước khi xay xát hoặc lưu kho.