Mai vàng (Ochna integerrima)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Mai vàng

Ochna integerrima

Tên gọi khác: Hoàng mai, Mai Bình Định, Mai Phước Lộc Thọ, Vietnamese yellow mai, Hoa mai 5 cánh

Mai vàng (Ochna integerrima) là biểu tượng văn hoá Tết của miền Nam Việt Nam — tương ứng với hoa đào miền Bắc. Cây gỗ nhỏ thường xanh 2–7m, lá đơn dày bóng, rụng gần hết trước Tết để bung hoa rộ. Hoa 5–9 cánh vàng tươi (giống ‘mai 5 cánh’ truyền thống) hoặc nhiều cánh hơn (mai Cúc, mai Giảo Thủ Đức 24 cánh, mai Huỳnh Tỷ 12 cánh) — hiện có hàng chục giống. Quả nhỏ đen bóng đính trên đài hoa đỏ. Vùng đặc sản: Bình Định (mai núi, mai Tỉnh Định Nghĩa Nhơn An — chỉ dẫn địa lý), Thủ Đức (TP.HCM — làng nghề mai cảnh), Bến Tre (Chợ Lách — vương quốc hoa kiểng), An Nhơn. Mỗi cây mai bonsai cổ thụ giá vài chục triệu đến hàng tỉ đồng. Mai vàng VN khác Mai Mỹ (Forsythia — cây bụi rụng lá khác họ).

Phân bố

Miền Trung
Bình Định (An Nhơn — chỉ dẫn địa lý ‘Mai Nhơn An’), Phú Yên, Khánh Hoà
Miền Nam
TP.HCM (Thủ Đức — vùng mai vàng truyền thống), Bến Tre (Chợ Lách — Cái Mơn), Đồng Tháp, Long An, Tiền Giang
Highland
Đắk Lắk, Đắk Nông

Công dụng

  • Cây cảnh chưng Tết — biểu tượng may mắn miền Nam
  • Cây bonsai cổ thụ giá trị kinh tế cao
  • Trang trí sân vườn, công trình
  • Hoa khô làm thiệp, trang trí
  • Đông y (ít phổ biến): vỏ rễ có tính mát

Đặc điểm

Dạng cây
Cây gỗ nhỏ thường xanh
Chiều cao (m)
1-3 (bonsai), 4-7 (cây trồng đất)
First flowering years
2-3 (cây con), tăng đẹp dần đến 10-30 năm
Chu kỳ kinh doanh (năm)
50-100+

Hướng dẫn chăm sóc

Miền Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ ≥6h/ngày để có nhiều nụ và hoa tươi.
Tưới nước
Tưới đều mùa khô 2 lần/ngày, mùa mưa giảm tránh úng. Quan trọng: TRƯỚC TẾT 1.5–2 tháng (đầu tháng 11 âm lịch) BẮT LÁ → siết nước 15–20 ngày → kích thích cây phân hoá nụ. Sau đó tưới lại đều để nụ nở đúng Tết.
Đất trồng
Đất phù sa giàu mùn, đất pha cát thoát nước, pH 5.5–6.5. Cây trồng chậu: hỗn hợp xơ dừa + tro trấu + đất thịt + phân chuồng hoai = 3:2:3:2. Cây trồng đất: hố 50×50×50cm bón lót 10kg hữu cơ + 0.3kg lân + 0.3kg vôi. Khoảng cách trồng ruộng nhân giống 0.5×0.8m.
Bón phân
Sau Tết (đầu năm âm lịch): bón phục hồi — NPK 16-16-8 0.1–0.3kg + phân chuồng hoai 2–5kg/cây + Trichoderma. Tháng 4–6: NPK 30-10-10 kích lá xanh. Tháng 7–9: NPK 16-16-8. Tháng 10 (chuẩn bị ra nụ): NPK 6-30-30 hoặc MKP 0.1–0.2kg/cây để thúc nụ. Tháng 12 hoa nở không bón phân.
Nhân giống
Ba phương pháp: (1) Gieo hạt — cây con thực sinh nhiều biến dị, dùng làm gốc ghép cho giống đẹp; (2) Ghép mắt/ghép cành — kỹ thuật chính cho mai cảnh giống tốt (mai Giảo, mai Huỳnh Tỷ); (3) Chiết cành — ít phổ biến hơn.
Thu hoạch
‘Thu’ cho mai cảnh là canh nở đúng dịp Tết. Bắt lá vào khoảng 25 tháng Chạp âm lịch (nếu thời tiết bình thường). Nếu hè nóng cây bung nụ sớm: bắt lá muộn hơn (15 ngày trước Tết). Nếu lạnh đậm: bắt lá sớm và tưới nước ấm. Kỹ thuật: vặt lá bằng tay, không bứt mạnh, để cuống lá lại tránh tổn thương mầm.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Kỹ thuật chăm sóc và nhân giống mai vàng — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Làng mai Cái Mơn Bến Tre và Nhơn An Bình Định.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  3. 3. Wikipedia tiếng Việt

    Mai vàng — Wikipedia tiếng Việt.

    Giấy phép: CC BY-SA 4.0

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Ochna integerrima (Lour.) Merr. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Mai vàng (Ochna integerrima). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/mai-vang (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Ochnaceae

Xem tất cả 11 loài →
Gomphia serrata (Gomphia serrata)

Gomphia serrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphia serrata (Gaertn.) Kanis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphia serrata (Gaertn.) Kanis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Gomphia striata (Gomphia striata)

Gomphia striata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphia striata (Tiegh.) C.F.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphia striata (Tiegh.) C.F.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Indosinia involucrata (Indosinia involucrata)

Indosinia involucrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Indosinia involucrata (Gagnep.) J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Indosinia involucrata (Gagnep.) J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Ochna atropurpurea (Ochna atropurpurea)

Ochna atropurpurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna atropurpurea DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna atropurpurea DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Ochna jabotapita (Ochna jabotapita)

Ochna jabotapita

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna jabotapita L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna jabotapita L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Ochna obtusata (Ochna obtusata)

Ochna obtusata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna obtusata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna obtusata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Ochna serrulata (Ochna serrulata)

Ochna serrulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna serrulata (Hochst.) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna serrulata (Hochst.) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Ochnaceae
Ochna thomasiana (Ochna thomasiana)

Ochna thomasiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna thomasiana Engl. & Gilg ex Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna thomasiana Engl. & Gilg ex Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Ochnaceae