Lạc (Arachis hypogaea)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Lạc

Arachis hypogaea

Tên gọi khác: Đậu phộng, Peanut, Groundnut, L14, L18, L23, Lạc cao sản

Lạc (Arachis hypogaea — miền Nam gọi đậu phộng) là cây thực phẩm + dầu ăn + cây cải tạo đất quan trọng. Cây họ Đậu (Fabaceae) đặc biệt: hoa mọc trên mặt đất nhưng sau khi thụ phấn cuống dài ra và đẩy bầu nhuỵ vào lòng đất, quả (củ lạc) phát triển ngầm dưới đất — đây là hiện tượng geocarpy độc đáo. Cây thấp 30–60cm, lá kép 4 lá chét, hoa vàng nhỏ. Quả dạng vỏ cứng có thắt eo, chứa 1–4 hạt vàng nâu giàu dầu (45–55%) và protein (25–30%). Diện tích Việt Nam ~180.000 ha, sản lượng ~450 nghìn tấn vỏ tươi. Là cây cố định đạm lý tưởng cho LUÂN CANH — trồng lạc trước lúa/ngô/sắn cải thiện đất rõ rệt. Giống chủ lực: L14, L18, L23, L26 (Viện Cây Lương thực + CLT), MD7.

Phân bố

Miền Bắc
Bắc Giang, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nội ngoại thành
Miền Trung
Quảng Trị, Quảng Bình, Quảng Nam, Phú Yên, Bình Định
Miền Nam
Long An, Trà Vinh, Tây Ninh, Đồng Nai
North central north
Nghệ An, Thanh Hoá, Hà Tĩnh — vùng lạc lớn nhất (giống L14, L18)

Công dụng

  • Lạc rang muối — món ăn vặt quốc dân
  • Đậu phộng luộc — đặc sản miền Nam
  • Dầu lạc (peanut oil) cho nấu ăn
  • Bơ lạc (peanut butter) phổ thông
  • Lạc rang đường, kẹo đậu phộng, kẹo cu đơ Hà Tĩnh
  • Bánh xèo nhân tôm thịt rắc lạc rang
  • Bã lạc ép dầu làm thức ăn chăn nuôi giàu đạm
  • Cây cải tạo đất luân canh (cố định 100–200kg N/ha/vụ)

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo ngắn ngày, geocarpic
Duration days
95-130
Yield tan per ha
2-4 (vỏ khô, thâm canh)
Average height cm
30-60
Oil content percent
45-55
Protein content percent
25-30

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ.
Tưới nước
Tưới đều giai đoạn nảy mầm (10 ngày đầu) và giai đoạn ra hoa-đâm tia (30–55 ngày). 2 giai đoạn này thiếu nước giảm năng suất 30–50%. Trước thu hoạch 15 ngày giảm tưới để củ chín đều.
Đất trồng
Đất cát pha, đất nhẹ thoát nước, pH 5.5–6.5. Đất tơi xốp QUAN TRỌNG vì quả phát triển dưới đất — đất nén chặt làm quả nhỏ, méo. Cày sâu 20cm, bừa kỹ, lên luống cao 15–20cm rộng 0.8–1m. Khoảng cách hàng 30–35cm, cây cách cây 15–20cm (~250.000 hốc/ha, 2 hạt/hốc).
Bón phân
Bón lót: 8–10 tấn phân chuồng + 300–400kg lân + 500kg vôi/ha (lạc ƯA vôi và lân). Bón thúc đợt 1 (15–20 ngày sau gieo): 30kg urê + 50kg KCl/ha. Đợt 2 (40 ngày — bắt đầu ra hoa): 30kg urê + 50kg KCl + vun gốc nhẹ (giúp tia đâm sâu vào đất). Tổng 30–50kg N + 60–80kg P2O5 + 60–100kg K2O/ha — lạc cố định đạm khí nên không cần nhiều N hoá học.
Nhân giống
Gieo hạt — tách vỏ lấy hạt giống chứng nhận (không tự để giống nhiều vụ vì hạt nhanh thoái hoá), xử lý hạt bằng Carboxin + Thiram phòng nấm thối hạt. Gieo 2 hạt/hốc, vùi sâu 3–5cm, tưới đẫm.
Thu hoạch
Thu khi lá vàng và rụng dần, vỏ quả có gân nổi rõ và ruột vỏ đậm — kiểm tra bằng cách nhổ 1–2 cây mẫu. Nhổ cả cây hoặc đào nhẹ rồi rũ đất. Phơi nắng 5–7 ngày đến độ ẩm hạt ≤9% để bảo quản — đây là khâu sống còn để tránh nấm Aspergillus sinh aflatoxin gây ung thư gan.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh lạc + luân canh — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Viện Cây Lương thực và Cây Thực phẩm — Bộ giống lạc L14, L18, MD7.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Quản lý aflatoxin trên lạc xuất khẩu.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Arachis hypogaea L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Lạc (Arachis hypogaea). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/lac (truy cập 21/10/2026).

Đậu tương (Glycine max) Phổ biến

Đậu tương

Glycine max

Đậu tương (Glycine max — đậu nành) là cây họ Đậu cung cấp đạm thực vật quan trọng nhất thế giới. Việt Nam có lịch sử trồng đậu tương lâu đời nhưng diện tích đã giảm mạnh (từ ~200.0

Dễ trồng 95 ngày Fabaceae
Me (Tamarindus indica) Phổ biến

Me

Tamarindus indica

Me (danh pháp khoa học Tamarindus indica L.) là loài duy nhất trong chi Tamarindus, thuộc họ Đậu (Fabaceae) — họ thực vật lớn nhất trong giới thực vật có hoa, bao gồm cả các loại đ

Dễ trồng 1825 ngày Fabaceae
Cỏ đậu phộng (Arachis pintoi)

Cỏ đậu phộng

Arachis pintoi

Tên tiếng Việt: Cỏ đậu phộng Danh pháp khoa học: Arachis pintoi Chi (Genus): Arachis | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây phủ nền Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Mỹ

Trung bình 180 ngày Fabaceae
Muồng hoàng yến (Cassia fistula)

Muồng hoàng yến

Cassia fistula

Tên tiếng Việt: Muồng hoàng yến Danh pháp khoa học: Cassia fistula Chi (Genus): Cassia | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây hoa/bóng mát Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 730 ngày Fabaceae
Phượng vĩ (Delonix regia)

Phượng vĩ

Delonix regia

Tên tiếng Việt: Phượng vĩ Danh pháp khoa học: Delonix regia Chi (Genus): Delonix | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bóng mát Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Madagascar

Trung bình 730 ngày Fabaceae
Cây chàm nhuộm (Indigofera tinctoria)

Cây chàm nhuộm

Indigofera tinctoria

Tên tiếng Việt: Cây chàm nhuộm Danh pháp khoa học: Indigofera tinctoria Chi (Genus): Indigofera | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguy

Trung bình 730 ngày Fabaceae
Củ đậu (Pachyrhizus erosus)

Củ đậu

Pachyrhizus erosus

Tên tiếng Việt: Củ đậu Danh pháp khoa học: Pachyrhizus erosus Chi (Genus): Pachyrhizus | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Dễ trồng 45 ngày Fabaceae
Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum)

Lim xẹt

Peltophorum pterocarpum

Tên tiếng Việt: Lim xẹt Danh pháp khoa học: Peltophorum pterocarpum Chi (Genus): Peltophorum | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bóng mát Nguồn gốc phân bố tự nhiên

Trung bình 730 ngày Fabaceae