
Đậu tương
Glycine max
Tên gọi khác: Đậu nành, Soybean, Đậu nành DT84, DT26, ĐT2008
Đậu tương (Glycine max — đậu nành) là cây họ Đậu cung cấp đạm thực vật quan trọng nhất thế giới. Việt Nam có lịch sử trồng đậu tương lâu đời nhưng diện tích đã giảm mạnh (từ ~200.000 ha xuống còn ~30.000 ha hiện nay) — phải nhập khẩu ~2 triệu tấn/năm chủ yếu từ Mỹ, Brazil, Argentina cho công nghiệp ép dầu + thức ăn chăn nuôi. Cây thân thảo cao 50–100cm, lá kép 3 lá chét, hoa nhỏ trắng-tím; quả là quả đậu chứa 2–4 hạt vàng/đen/nâu. Hạt giàu protein (35–40%) và dầu (18–22%). Giống chủ lực: DT84 (đậu nành Hà Nội), DT26, ĐT2008, ĐVN-5. Cây CỐ ĐỊNH ĐẠM thông qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần (Bradyrhizobium japonicum) — luân canh đậu tương cải tạo đất rõ rệt.
Phân bố
- Miền Bắc
- Hà Nội (đậu nành Hà Nội DT84), Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang
- Miền Trung
- Nghệ An, Thanh Hoá, Hà Tĩnh
- Miền Nam
- Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long (vụ Xuân Hè trên đất lúa)
- Highland
- Đắk Lắk, Đắk Nông (vụ xen cà phê)
Công dụng
- Đậu phụ — món ăn truyền thống Á Đông
- Sữa đậu nành — thức uống phổ biến
- Tương, chao, miso, tempeh, natto
- Tào phớ, váng đậu, đậu hũ ky
- Dầu đậu nành cho nấu ăn
- Bột đậu nành làm bánh, sữa cho trẻ em
- Bã đậu (okara) làm bánh, thức ăn chăn nuôi
- Cây cải tạo đất luân canh (cố định 100–200kg N/ha/vụ)
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây thân thảo ngắn ngày
- Duration days
- 85-110
- Yield tan per ha
- 1.8-3 (giống cao sản)
- Average height cm
- 50-100
- Oil content percent
- 18-22
- Protein content percent
- 35-40
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Cần nắng đầy đủ.
- Tưới nước
- Tưới nhẹ giai đoạn nảy mầm; sau đó tưới đều khi đất khô. 2 giai đoạn quan trọng cần đủ nước: ra hoa (35–45 ngày) và đậu quả (50–70 ngày). Trước thu hoạch 10 ngày ngừng tưới để chín đều.
- Đất trồng
- Đất phù sa, đất thịt nhẹ, đất cát pha thoát nước; pH 6.0–7.0 lý tưởng. Đất chua bón vôi 300–500kg/ha trước trồng. Cày sâu 20cm, lên luống trên đất nặng. Khoảng cách hàng 35–40cm, cây 6–8cm; gieo 35–45kg hạt/ha (~400.000 hạt/ha).
- Bón phân
- Bón lót: 5–8 tấn phân chuồng + 300kg lân + 300kg vôi/ha. Bón thúc đợt 1 (15 ngày sau gieo): 30kg urê + 50kg KCl/ha. Đợt 2 (35 ngày — trước ra hoa): 30kg urê + 50kg KCl. Đậu tương không cần nhiều N hoá học vì cộng sinh cố định đạm — nếu hạt giống được xử lý với chế phẩm Rhizobium (Nitragin, Riobi) thì gần như không cần bón đạm. Tổng 60–80kg N + 60–80kg P2O5 + 80–100kg K2O/ha.
- Nhân giống
- Gieo hạt — chọn hạt giống nguyên cám có tỉ lệ nảy mầm >85%, không mọt sâu. Trước gieo XỬ LÝ HẠT với chế phẩm Rhizobium (vi khuẩn cố định đạm) — chế phẩm ướt phủ đều hạt 30 phút trước gieo, tăng năng suất 15–30%. Có thể phối hợp với Trichoderma phòng nấm.
- Thu hoạch
- Thu khi 95% quả chuyển nâu vàng, lá rụng. Nhổ hoặc cắt sát gốc, phơi tại ruộng 3–5 ngày, tuốt hạt thủ công hoặc máy đập, sàng sạch, phơi tiếp đến độ ẩm ≤12% để bảo quản kho. Vùng ĐBSCL vụ Xuân Hè thường trúng mưa cuối vụ → bắt buộc sấy ngay.
Nguồn tham khảo
1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT
Quy trình thâm canh đậu tương + chế phẩm Rhizobium — Cục Trồng trọt.
Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành
2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)
Viện Cây Lương thực và Cây Thực phẩm — Bộ giống đậu tương DT84, DT26.
Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn
Báo Nông nghiệp VN — Vì sao diện tích đậu tương Việt Nam giảm mạnh.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
4. Plants of the World Online (Kew)
Glycine max (L.) Merr. — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Đậu tương (Glycine max). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/dau-tuong (truy cập 21/10/2026).







