Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

69 loài · trang 1/3

Rau muống (Ipomoea aquatica) Phổ biến

Rau muống

Ipomoea aquatica

Rau muống (Ipomoea aquatica) là rau ăn lá phổ biến NHẤT Việt Nam — gắn liền với bữa cơm gia đình từ Bắc tới Nam. Cây thân thảo bò/leo có thân rỗng, mọng nước, dài 1–3m; lá đơn hình

Dễ trồng 30 ngày Convolvulaceae
Trầu bà lá xẻ (Monstera deliciosa) Phổ biến

Trầu bà lá xẻ

Monstera deliciosa

Tên tiếng Việt: Trầu bà lá xẻ Danh pháp khoa học: Monstera deliciosa Chi (Genus): Monstera | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung

Dễ trồng 730 ngày Araceae
Dừa (Cocos nucifera) Phổ biến

Dừa

Cocos nucifera

Dừa (danh pháp khoa học Cocos nucifera L.) là loài duy nhất trong chi Cocos, thuộc họ Cau (Arecaceae). Nguồn gốc địa lý chính xác của dừa vẫn là đề tài tranh luận khoa học — một số

Dễ trồng 1095 ngày Arecaceae
Hành lá (Allium fistulosum) Phổ biến

Hành lá

Allium fistulosum

Hành lá (Allium fistulosum) là cây gia vị quốc dân — hầu như món Việt nào cũng có hành lá. Cây thân thảo cao 30–50cm, không tạo củ to như hành tây mà chỉ phình gốc nhẹ; lá rỗng dạn

Dễ trồng 50 ngày Amaryllidaceae
Chuối (Musa acuminata) Phổ biến

Chuối

Musa acuminata

Chuối (danh pháp khoa học Musa acuminata Colla, nhiều giống thương phẩm thực chất là con lai Musa × paradisiaca giữa Musa acuminata và Musa balbisiana) thuộc chi Musa, họ Chuối (Mu

Dễ trồng 365 ngày Musaceae
Thanh long (Hylocereus undatus) Phổ biến

Thanh long

Hylocereus undatus

Thanh long (tên khoa học hiện hành Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt, tên đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn trong thương mại là Hylocereus undatus) thuộc họ Xương rồng (Cactacea

Dễ trồng 540 ngày Cactaceae
Rau mùi (Coriandrum sativum) Phổ biến

Rau mùi

Coriandrum sativum

Rau mùi hay ngò rí (Coriandrum sativum), họ Hoa tán (Apiaceae), là rau gia vị nhỏ nhất nhưng quen thuộc nhất với người Việt — không thể thiếu trong phở, bún thang, gỏi, chấm cuốn.

Dễ trồng 45 ngày Apiaceae
Ngô (Zea mays) Phổ biến

Ngô

Zea mays

Ngô (Zea mays — bắp ở miền Nam) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng thứ 2 sau lúa, diện tích ~900.000 ha, sản lượng ~4.5 triệu tấn/năm — không đủ nhu cầu chăn nuôi (cần ~10 tr

Dễ trồng 95 ngày Poaceae
Mít (Artocarpus heterophyllus) Phổ biến

Mít

Artocarpus heterophyllus

Mít (danh pháp khoa học Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae) — cùng họ với sung, vả, dâu tằm. Loài này có nguồn gốc từ vùng rừng mưa nhiệt đới

Dễ trồng 730 ngày Moraceae
Lạc (Arachis hypogaea) Phổ biến

Lạc

Arachis hypogaea

Lạc (Arachis hypogaea — miền Nam gọi đậu phộng) là cây thực phẩm + dầu ăn + cây cải tạo đất quan trọng. Cây họ Đậu (Fabaceae) đặc biệt: hoa mọc trên mặt đất nhưng sau khi thụ phấn

Dễ trồng 105 ngày Fabaceae
Sả (Cymbopogon citratus) Phổ biến

Sả

Cymbopogon citratus

Sả (Cymbopogon citratus) là cây gia vị-dược liệu phổ biến khắp Việt Nam, gắn liền với phở, bò kho, ốc luộc, chả cá Lã Vọng. Cây thân cỏ to, mọc thành bụi cao 60–150cm; lá dài hẹp d

Dễ trồng 180 ngày Poaceae
Trầu bà (Epipremnum aureum) Phổ biến

Trầu bà

Epipremnum aureum

Trầu bà (Epipremnum aureum) — Pothos hoặc Devil's Ivy trong tiếng Anh — là cây cảnh nội thất phổ biến NHẤT Việt Nam và thế giới nhờ cực kỳ dễ trồng, lọc không khí tốt (được NASA xế

Dễ trồng 60 ngày Araceae
Dứa (Ananas comosus) Phổ biến

Dứa

Ananas comosus

Dứa, còn gọi là thơm (miền Nam) hoặc khóm (miền Tây Nam Bộ), có danh pháp khoa học Ananas comosus (L.) Merr., thuộc họ Dứa (Bromeliaceae) — một họ thực vật chủ yếu phân bố ở châu M

Dễ trồng 540 ngày Bromeliaceae
Nghệ vàng (Curcuma longa) Phổ biến

Nghệ vàng

Curcuma longa

Nghệ vàng (Curcuma longa), họ Gừng, là cây gia vị + dược liệu giá trị cao. Hoạt chất chính curcumin (3–6% trong củ khô) có tác dụng kháng viêm, chống oxi hoá, hỗ trợ tiêu hoá và ch

Dễ trồng 270 ngày Zingiberaceae
Húng quế (Ocimum basilicum) Phổ biến

Húng quế

Ocimum basilicum

Húng quế (Ocimum basilicum), họ Hoa môi (Lamiaceae), là một trong những loại rau gia vị Việt Nam phổ biến nhất — không thể thiếu trong phở, bún bò Huế, lẩu, gỏi cuốn và cuốn bánh x

Dễ trồng 60 ngày Lamiaceae
Mồng tơi (Basella alba) Phổ biến

Mồng tơi

Basella alba

Mồng tơi (Basella alba) là cây rau ăn lá leo phổ biến miền Bắc và miền Trung, đặc biệt vào mùa hè — món ‘canh cua mồng tơi’ là biểu tượng ẩm thực mùa nóng. Cây thân thảo leo cao 2–

Dễ trồng 45 ngày Basellaceae
Chanh ta (Citrus aurantiifolia) Phổ biến

Chanh ta

Citrus aurantiifolia

Chanh ta (danh pháp khoa học Citrus aurantiifolia (Christm.) Swingle) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae), là một loài lai tự nhiên cổ xưa giữa chanh yên (Citrus medica) và mộ

Dễ trồng 540 ngày Rutaceae
Đu đủ (Carica papaya) Phổ biến

Đu đủ

Carica papaya

Đu đủ (danh pháp khoa học Carica papaya L.) thuộc chi Carica, họ Đu đủ (Caricaceae), là loài duy nhất trong chi được trồng thương phẩm rộng rãi trên thế giới. Đu đủ có nguồn gốc từ

Dễ trồng 270 ngày Caricaceae
Rau ngót (Sauropus androgynus) Phổ biến

Rau ngót

Sauropus androgynus

Rau ngót (Sauropus androgynus) là cây rau ăn lá lâu năm phổ biến vườn nhà Việt Nam, được gọi là ‘sweet leaf’ trong tiếng Anh do vị ngọt nhẹ tự nhiên (chứa glycoside). Cây bụi nhỏ c

Dễ trồng 90 ngày Phyllanthaceae
Khoai lang (Ipomoea batatas) Phổ biến

Khoai lang

Ipomoea batatas

Khoai lang (Ipomoea batatas) là cây lương thực và thực phẩm phổ biến, trồng khắp Việt Nam với diện tích ~110.000 ha. Cây thân thảo bò lan dài 2–4m, lá hình tim hoặc chân vịt, có th

Dễ trồng 110 ngày Convolvulaceae
Tía tô (Perilla frutescens) Phổ biến

Tía tô

Perilla frutescens

Tía tô (Perilla frutescens), họ Hoa môi, là cây rau gia vị + dược liệu quý của Việt Nam và Đông Á. Cây thân thảo cao 30–80cm, thân vuông; lá đơn răng cưa, mặt trên xanh tím, mặt dư

Dễ trồng 75 ngày Lamiaceae
Ổi (Psidium guajava) Phổ biến

Ổi

Psidium guajava

Ổi (danh pháp khoa học Psidium guajava L.) thuộc chi Psidium, họ Sim (Myrtaceae) — cùng họ với chi Eucalyptus (bạch đàn) và đinh hương. Ổi có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và miền

Dễ trồng 365 ngày Myrtaceae
Điều (Anacardium occidentale) Phổ biến

Điều

Anacardium occidentale

Điều (Anacardium occidentale) — đào lộn hột — là cây công nghiệp chủ lực vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, đưa Việt Nam thành nước CHẾ BIẾN và XUẤT KHẨU nhân điều LỚN NHẤT thế giới (

Dễ trồng 1095 ngày Anacardiaceae
Sắn (Manihot esculenta) Phổ biến

Sắn

Manihot esculenta

Sắn (Manihot esculenta — miền Bắc gọi sắn, miền Nam gọi khoai mì) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng, sản lượng ~10 triệu tấn/năm trên ~530.000 ha, trong đó 60–70% dùng cho c

Dễ trồng 300 ngày Euphorbiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.