
Sắn
Manihot esculenta
Tên gọi khác: Khoai mì, Củ mì, Cassava, Manioc, KM94, KM419, HN3
Sắn (Manihot esculenta — miền Bắc gọi sắn, miền Nam gọi khoai mì) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng, sản lượng ~10 triệu tấn/năm trên ~530.000 ha, trong đó 60–70% dùng cho công nghiệp chế biến (tinh bột, ethanol, thức ăn chăn nuôi). Việt Nam đứng top 3 thế giới về xuất khẩu tinh bột sắn (sau Thái Lan, Indonesia), kim ngạch ~1.5 tỉ USD/năm chủ yếu sang Trung Quốc. Cây bụi gỗ cao 1.5–4m, lá chân vịt 5–7 thuỳ; thân có sẹo lá rõ. Phần ăn được/công nghiệp là rễ phình củ dài 20–50cm, vỏ nâu, thịt trắng/vàng nhạt giàu tinh bột (25–35%). CẢNH BÁO: sắn chứa cyanogenic glycoside (linamarin) — sắn đắng (giống cao tinh bột) có hàm lượng cao, phải LUỘC KỸ với nhiều nước thay 2–3 lần, bóc vỏ và lõi trước khi ăn; sắn ngọt (ăn tươi) hàm lượng thấp hơn. Giống chủ lực: KM94 (chịu khô), KM419, KM98-5, HN3 (kháng bệnh khảm).
Phân bố
- Miền Bắc
- Hoà Bình, Sơn La, Yên Bái (sắn vùng cao, đa số sắn ăn)
- Miền Trung
- Phú Yên, Quảng Ngãi, Thanh Hoá, Nghệ An
- Miền Nam
- Tây Ninh (~50.000 ha — vương quốc sắn xuất khẩu), Đồng Nai, Bình Phước, Bình Thuận
- Highland
- Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum) — vùng sắn lớn nhất
Công dụng
- Sắn luộc, sắn hấp ăn truyền thống
- Bột sắn dây làm chè, bánh dẻo (lưu ý: bột sắn dây — Pueraria — là cây khác)
- Tinh bột sắn (tapioca starch) làm bánh tráng, trân châu, miến
- Sản xuất ethanol công nghiệp
- Thức ăn chăn nuôi (sắn lát khô)
- Khoai mì nướng vỉa hè miền Nam
- Bánh khoai mì, chè khoai mì
- Lá sắn chua làm món rau truyền thống miền núi phía Bắc (đã ngâm chua khử cyanide)
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây bụi gỗ ngắn ngày
- Duration days
- 240-360
- Chiều cao (m)
- 2-3
- Starch content percent
- 25-32
- Yield tan cu tuoi per ha
- 25-40 (thâm canh)
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Cần nắng đầy đủ 8–10h/ngày.
- Tưới nước
- Tưới khi mới trồng để hom bén rễ (1–2 lần/tuần). Sau đó dựa vào mưa tự nhiên — sắn chịu hạn rất tốt. Vùng có thuỷ lợi tưới bổ sung giai đoạn cây 4–6 tháng (giai đoạn phình củ) sẽ tăng năng suất 30–50%.
- Đất trồng
- Đất xám, đất phù sa cổ, đất feralit đỏ vàng, đất đồi dốc — sắn chịu được đất nghèo dinh dưỡng tốt hơn nhiều cây khác. pH 4.5–7.0. Cày sâu 25–30cm, lên luống cao 25–30cm trên đất nặng. Khoảng cách hàng 1×1m đến 1×0.8m (10.000–12.500 hom/ha).
- Bón phân
- Bón lót 8–10 tấn phân chuồng + 300kg lân + 500kg vôi/ha. Bón thúc đợt 1 (45 ngày sau trồng): 80kg urê + 60kg KCl/ha. Đợt 2 (90 ngày): 80kg urê + 100kg KCl + vun gốc. Sắn LẤY KALI rất mạnh — bón đủ KCl giúp tăng năng suất + tinh bột. Tổng 100–150kg N + 60–80kg P2O5 + 150–200kg K2O/ha/vụ.
- Nhân giống
- Trồng hom thân — cắt thân già 15–20cm có 4–6 mắt mầm, cắm nghiêng 45° hoặc đặt nằm ngang sâu 8–10cm. Chọn hom từ cây mẹ 8–10 tháng tuổi, không bệnh. Trước trồng có thể xử lý hom bằng dung dịch nấm + thuốc phòng rệp sáp.
- Thu hoạch
- Thu hoạch sau 8–10 tháng (sắn công nghiệp) hoặc 6–7 tháng (sắn ăn — non, ít cyanide). Đào thủ công bằng cuốc hoặc máy nhổ. Lá vàng và rụng dần là dấu hiệu củ đã chín. Sau thu hoạch cần xử lý NGAY (lát phơi khô, đưa nhà máy chế biến tinh bột) — để lâu 24–48h củ thâm đen mất giá.
Nguồn tham khảo
1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT
Quy trình thâm canh sắn — Cục Trồng trọt.
Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành
2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)
Viện Di truyền Nông nghiệp (AGI) — Bộ giống sắn kháng khảm HN3, HN5.
Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn
Báo Nông nghiệp VN — Khủng hoảng khảm lá sắn và phục hồi ngành.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
FAOSTAT — Vietnam cassava production statistics.
Giấy phép: Tài liệu FAO — trích dẫn
5. Plants of the World Online (Kew)
Manihot esculenta Crantz — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Sắn (Manihot esculenta). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/san (truy cập 21/10/2026).







