
Cao su
Hevea brasiliensis
Tên gọi khác: Cao su Pará, Rubber tree, Cao su RRIM 600, Cao su PB 235, Cao su VM 515
Cao su (Hevea brasiliensis) là cây công nghiệp dài ngày quan trọng, có nguồn gốc lưu vực sông Amazon, được Pháp đưa vào Việt Nam năm 1897 và phát triển thành ngành kinh tế lớn. Việt Nam có diện tích cao su ~930.000 ha (đứng thứ 3 thế giới về diện tích), sản lượng ~1.3 triệu tấn mủ khô/năm, xuất khẩu khoảng 3 tỉ USD. Cây gỗ lớn 20–30m, vỏ thân chứa ống mủ — khi cạo cho ‘mủ nước’ (latex) trắng. Lá kép 3 lá chét, rụng theo mùa khô. Hoa nhỏ vàng xanh; quả nang 3 ngăn chứa 3 hạt to. Giống cao sản hiện trồng: RRIM 600, PB 235, GT 1, RRIV 4, VM 515 — cho năng suất 1.8–2.5 tấn mủ khô/ha/năm.
Phân bố
- Miền Bắc
- Sơn La, Điện Biên, Lai Châu (cao su vùng cao — chương trình mở rộng giai đoạn 2008–2015)
- Miền Nam
- Bình Dương, Bình Phước (>200.000 ha — vùng cao su lớn nhất), Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu
- Highland
- Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum, Đắk Nông
Công dụng
- Mủ cao su nguyên liệu công nghiệp (lốp xe, găng tay, đệm, dây thun)
- Gỗ cao su sau khi hết khai thác mủ (>25 năm) — ván ép, đồ nội thất xuất khẩu
- Hạt cao su ép dầu công nghiệp
- Cao su tự nhiên dùng trong y tế (găng tay, ống truyền)
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây gỗ lớn rụng lá theo mùa
- Chiều cao (m)
- 15-25 (vườn)
- First tapping years
- 6-7
- Total lifespan years
- 30-35
- Tapping lifespan years
- 20-25
- Yield kg mu kho per ha per year
- 1500-2500
Hướng dẫn chăm sóc
Miền Nam
- Ánh sáng
- Cây con chịu được che bóng nhẹ; cây trưởng thành cần nắng đủ.
- Tưới nước
- Cây con tưới 2–3 lần/tuần. Cây trưởng thành dựa vào mưa tự nhiên; tưới bổ sung mùa khô khi có thể giúp cây cho mủ ổn định hơn — nhưng phần lớn vườn trồng quảng canh không tưới.
- Đất trồng
- Đất đỏ bazan, đất xám phù sa cổ, tầng canh tác sâu ≥1.5m, thoát nước; pH 4.5–6.0. Hố 70×70×70cm bón lót 15–20kg hữu cơ + 0.5kg lân + 1kg vôi. Khoảng cách trồng truyền thống 6×3m (555 cây/ha) hoặc 7×2.5m (570 cây/ha) — hàng cây thẳng đông-tây để dễ cạo.
- Bón phân
- Cây kinh doanh (cạo mủ): NPK 16-16-8 hoặc 17-7-17 từ 600–900kg/ha/năm chia 2 đợt (đầu mưa + giữa mưa). Bổ sung Magnesium sulfate 50kg/ha/năm. Bón theo rãnh trên hàng cây, không bón gần gốc.
- Nhân giống
- Ghép mắt (bud-grafting) trên gốc cao su thực sinh — phương pháp tiêu chuẩn. Cây giống 1–2 lá xanh chứng nhận từ vườn ươm. Trồng tum trần (bare root) hoặc tum bầu (potted) — tum bầu tỉ lệ sống cao hơn nhưng đắt.
- Thu hoạch
- Cạo mủ bắt đầu khi cây 6–7 tuổi, vòng thân ≥50cm. Cạo nửa vòng vỏ, dốc 30°, tần suất 1 ngày cạo 1 ngày nghỉ (d/2) hoặc 1 ngày cạo 2 nghỉ (d/3) tuỳ giống. Mủ chảy vào chén buộc dưới miệng cạo, thu vào sáng sớm. Mủ tạp + mủ nước được chở về xưởng đông tụ bằng axit formic, cán mỏng, sấy thành cao su tờ xông khói (RSS) hoặc SVR-CV/L/3L theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nguồn tham khảo
1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT
Quy trình kỹ thuật cao su tiểu điền — Cục Trồng trọt.
Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành
2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)
Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV) — Bộ giống RRIV 4, RRIV 209.
Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn
Báo Nông nghiệp VN — Khó khăn cao su miền núi phía Bắc và lựa chọn cây thay thế.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
4. Plants of the World Online (Kew)
Hevea brasiliensis (Willd. ex A.Juss.) Müll.Arg. — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Cao su (Hevea brasiliensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/cao-su (truy cập 21/10/2026).







