Điều (Anacardium occidentale)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Điều

Anacardium occidentale

Tên gọi khác: Đào lộn hột, Cashew, Điều ghép PN1, Điều ghép AB29

Điều (Anacardium occidentale) — đào lộn hột — là cây công nghiệp chủ lực vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, đưa Việt Nam thành nước CHẾ BIẾN và XUẤT KHẨU nhân điều LỚN NHẤT thế giới (~60% thị phần toàn cầu, kim ngạch xuất khẩu 3–3.5 tỉ USD/năm). Cây gỗ thường xanh 8–15m, lá đơn dày bóng. Hoa nhỏ vàng-hồng mọc thành chùm ở đầu cành. ‘Quả điều’ thực chất là hai phần: ‘quả giả’ (cuống phình to thành hình quả đào màu đỏ/vàng, có nước) và ‘quả thật’ là hạt hình thận (chính là hạt điều) dính ở đầu quả giả. Giống chủ lực: PN1 (Phước Nguyên), AB29 (Anh Báu), MH4/5/6/7 — cho năng suất 2–3.5 tấn nhân/ha. Diện tích cả nước ~310.000 ha.

Phân bố

Miền Nam
Bình Phước (>140.000 ha — thủ phủ điều VN, chiếm gần 50% cả nước), Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Thuận, Tây Ninh
Highland
Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng (Đạ Huoai)

Công dụng

  • Nhân điều rang muối, làm bánh kẹo, snack
  • Bơ điều, sữa điều thực vật
  • Quả giả ép nước uống, lên men rượu, làm mứt
  • Dầu vỏ điều (CNSL — Cashew Nut Shell Liquid) làm sơn, nhựa kỹ thuật
  • Gỗ làm đồ mỹ nghệ

Đặc điểm

Dạng cây
Cây gỗ nhỏ thường xanh
Chiều cao (m)
5-8 (vườn)
First harvest years
2-3
Yield kg nhan per ha
1500-3500 (giống ghép thâm canh)
Chu kỳ kinh doanh (năm)
25-35

Hướng dẫn chăm sóc

Miền Nam

Ánh sáng
Nắng đầy đủ ≥6h/ngày là thiết yếu.
Tưới nước
Cây con tưới 2 lần/tuần năm đầu. Cây trưởng thành dựa vào mưa tự nhiên; tưới bổ sung mùa khô giai đoạn đậu trái non (tháng 1–3) nếu có điều kiện — tăng năng suất 20–40% so với trồng quảng canh truyền thống.
Đất trồng
Đất xám, đất xám bạc màu, đất phù sa cổ, đất đỏ bazan — chịu được đất nghèo dinh dưỡng tốt hơn nhiều cây khác. pH 4.5–6.5. Hố 50×50×50cm bón lót 10–15kg hữu cơ + 0.3kg lân + 0.5kg vôi. Khoảng cách 6×6m hoặc 7×7m.
Bón phân
Năm 1–2: NPK 16-16-8 0.3–0.5kg × 3 lần/năm. Cây kinh doanh (5+ tuổi): 200kg N + 80kg P2O5 + 150kg K2O/ha/năm chia 2 đợt (đầu mưa + giữa mưa) + 5–10 tấn phân chuồng/ha mỗi 2 năm + 500kg vôi/ha. Bổ sung kẽm, bo phun lá lúc ra hoa giảm rụng hoa.
Nhân giống
Ghép áp/ghép mắt trên gốc điều thực sinh (chọn cây mẹ năng suất cao 30–50 kg/cây/năm, hạt to). Cây ghép cho trái sau 2–3 năm, đồng đều, năng suất cao gấp 2–3 lần cây trồng hạt.
Thu hoạch
Thu hoạch tập trung tháng 1–4. Quả tự rụng khi chín — thu nhặt dưới gốc (2–3 ngày/lần), tách hạt khỏi quả giả, phơi hạt 2–3 ngày đến độ ẩm ≤10%. Quả giả nếu không chế biến sẽ thối — bà con thường bỏ; nay nhiều nơi tận dụng làm nước ép, rượu, phân bón. Hạt được nhà máy mua thô để rang, hấp, tách vỏ thành nhân W210/W240/W320 xuất khẩu.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh điều ghép — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Viện KHKT Nông nghiệp miền Nam (IAS) — Bộ giống điều PN1, AB29.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Tái canh điều Bình Phước và bài toán nguyên liệu cho ngành chế biến.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Anacardium occidentale L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Điều (Anacardium occidentale). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/dieu (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Anacardiaceae

Xem tất cả 72 loài →
Xoài (Mangifera indica) Phổ biến

Xoài

Mangifera indica

Xoài (danh pháp khoa học Mangifera indica L.) thuộc chi Mangifera, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với điều và xoài rừng. Đây là một trong những loài cây ăn quả được con n

Trung bình 1095 ngày Anacardiaceae
Sấu (Dracontomelon duperreanum) Phổ biến

Sấu

Dracontomelon duperreanum

Sấu (danh pháp khoa học Dracontomelon duperreanum Pierre) thuộc chi Dracontomelon, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với xoài và điều. Loài này là cây bản địa của Việt Nam v

Dễ trồng 1825 ngày Anacardiaceae
Hạt dẻ cười (Pistacia vera)

Hạt dẻ cười

Pistacia vera

Tên tiếng Việt: Hạt dẻ cười Danh pháp khoa học: Pistacia vera Chi (Genus): Pistacia | Họ (Family): Anacardiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây

Trung bình 730 ngày Anacardiaceae
Cóc (Spondias dulcis)

Cóc

Spondias dulcis

Tên tiếng Việt: Cóc Danh pháp khoa học: Spondias dulcis Chi (Genus): Spondias | Họ (Family): Anacardiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Thái B

Trung bình 730 ngày Anacardiaceae
Cóc Thái (Spondias dulcis cultivars)

Cóc Thái

Spondias dulcis cultivars

Tên tiếng Việt: Cóc Thái Danh pháp khoa học: Spondias dulcis cultivars Chi (Genus): Spondias | Họ (Family): Anacardiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nh

Trung bình 730 ngày Anacardiaceae
Cây sơn ta (Toxicodendron vernicifluum)

Cây sơn ta

Toxicodendron vernicifluum

Tên tiếng Việt: Cây sơn ta Danh pháp khoa học: Toxicodendron vernicifluum Chi (Genus): Toxicodendron | Họ (Family): Anacardiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm /

Trung bình 730 ngày Anacardiaceae
Allospondias lakonensis (Allospondias lakonensis)

Allospondias lakonensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Allospondias lakonensis (Pierre) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Allospondias lakonensis (Pierre) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Anacardiaceae
Bouea oppositifolia (Bouea oppositifolia)

Bouea oppositifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Bouea oppositifolia (Roxb.) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bouea oppositifolia (Roxb.) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Anacardiaceae