Nghệ vàng (Curcuma longa)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Nghệ vàng

Curcuma longa

Tên gọi khác: Nghệ, Khương hoàng, Turmeric, Nghệ đen (C. zedoaria — khác)

Nghệ vàng (Curcuma longa), họ Gừng, là cây gia vị + dược liệu giá trị cao. Hoạt chất chính curcumin (3–6% trong củ khô) có tác dụng kháng viêm, chống oxi hoá, hỗ trợ tiêu hoá và chữa lành vết thương đã được nghiên cứu rộng rãi. Cây thân thảo cao 60–100cm, thân giả do bẹ lá tạo thành; lá đơn dài lớn xanh đậm. Hoa cụm hình nón màu trắng-hồng nhạt mọc ở giữa bẹ lá. Phần dược dụng là thân rễ ngầm (củ nghệ) phân nhánh, vỏ vàng nâu, ruột vàng cam tươi đặc trưng. Phân biệt với nghệ đen (Curcuma zedoaria — ruột tím nhạt, tinh dầu khác). Giống Việt Nam: nghệ N1, N8 (Viện Dược liệu), nghệ nếp (Bình Định — curcumin cao), nghệ Khánh Hoà. Sản phẩm chế biến: tinh bột nghệ, viên nang curcumin nano, mật nghệ — xuất khẩu Mỹ, EU, Nhật.

Phân bố

Miền Bắc
Hưng Yên (Khoái Châu), Bắc Kạn (giống N8 trồng quy mô lớn), Hà Giang, Yên Bái, Sơn La
Miền Trung
Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định (nghệ nếp đặc sản), Khánh Hoà
Miền Nam
Đồng Nai, Bình Phước, Bình Dương

Công dụng

  • Gia vị nhuộm màu cà ri, bún bò Huế, kho cá
  • Bột nghệ trộn mật ong chữa đau dạ dày (dân gian)
  • Tinh bột nghệ giúp lành sẹo, dưỡng da
  • Curcumin nano viên uống thực phẩm chức năng
  • Đông y: chữa kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, viêm gan
  • Mỹ phẩm: tinh dầu nghệ làm xà phòng, mặt nạ dưỡng da
  • Phẩm màu thực phẩm tự nhiên (E100)

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo có thân rễ
Duration days
240-300
Average height cm
60-100
Curcumin percent dry
3-6 (giống tốt ≥5%)
Yield tan cu tuoi per ha
20-40

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng 5–7h/ngày; chịu được nắng tốt hơn gừng. Có thể trồng dưới tán cây ăn quả thưa.
Tưới nước
Mùa khô tưới 3 lần/tuần. Sau khi cây ra lá đầy đủ (2–3 tháng) chịu hạn tốt hơn. Tháng cuối trước thu hoạch giảm tưới để củ chắc.
Đất trồng
Đất thịt nhẹ, đất phù sa, đất feralit giàu mùn, thoát nước; pH 5.5–7.0. Cày sâu 25–30cm, bừa kỹ, lên luống 25cm cao 1m rộng. Khoảng cách hàng 40–50cm, cây 25–30cm (~60.000 cây/ha). Trồng vào đầu mùa mưa (tháng 3–5 ở miền Bắc, tháng 4–6 ở miền Nam).
Bón phân
Bón lót 15–20 tấn phân chuồng + 400kg lân + 500kg vôi/ha + Trichoderma 30kg/ha. Bón thúc đợt 1 (30 ngày sau trồng): 100kg urê + 80kg KCl/ha. Đợt 2 (90 ngày): 100kg urê + 100kg KCl + vun gốc. Đợt 3 (180 ngày): 120kg KCl. Tổng 200–250kg N + 80kg P2O5 + 240–300kg K2O/ha. Bổ sung amino acid biotrop kích thích củ to.
Nhân giống
Trồng bằng củ giống — chọn củ giống nhỏ phụ (con của củ mẹ) nặng 20–40g có 1–2 mắt mầm. Xử lý: ngâm Mancozeb hoặc Trichoderma 30 phút, để ráo, trồng vùi 5–7cm, mắt hướng lên. Lượng giống 1.5–2 tấn/ha.
Thu hoạch
Thu khi lá vàng và rụng dần (8–10 tháng). Đào thủ công, rửa sạch, để ráo. Phân loại: củ cái (to, già — làm giống và thuốc); củ nhánh (vừa ăn tươi, ngâm). Sấy khô 60°C đến độ ẩm ≤10% để bảo quản hoặc nghiền bột nghệ. Củ giống bảo quản nơi mát thoáng, không ẩm.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Viện Dược liệu — Bộ Y tế

    Dược điển Việt Nam V — Chuyên luận Khương hoàng (Rhizoma Curcumae longae).

    Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn

  2. 2. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh nghệ vàng — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Nghệ Bắc Kạn N8 và curcumin nano xuất khẩu.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Curcuma longa L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Nghệ vàng (Curcuma longa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/nghe-vang (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Zingiberaceae

Xem tất cả 221 loài →
Gừng (Zingiber officinale) Phổ biến

Gừng

Zingiber officinale

Gừng (Zingiber officinale), họ Gừng (Zingiberaceae), là cây gia vị-dược liệu không thể thay thế trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Cây thân thảo lâu năm cao 60–100cm, thân

Trung bình 270 ngày Zingiberaceae
Riềng (Alpinia galanga)

Riềng

Alpinia galanga

Tên tiếng Việt: Riềng Danh pháp khoa học: Alpinia galanga Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Ngu

Dễ trồng 45 ngày Zingiberaceae
Gừng đỏ (Alpinia purpurata)

Gừng đỏ

Alpinia purpurata

Tên tiếng Việt: Gừng đỏ Danh pháp khoa học: Alpinia purpurata Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Thái

Trung bình 180 ngày Zingiberaceae
Riềng cảnh (Alpinia zerumbet)

Riềng cảnh

Alpinia zerumbet

Tên tiếng Việt: Riềng cảnh Danh pháp khoa học: Alpinia zerumbet Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá/hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 180 ngày Zingiberaceae
Alpinia aquatica (Alpinia aquatica)

Alpinia aquatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia aquatica (Retz.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia aquatica (Retz.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia brevilabris (Alpinia brevilabris)

Alpinia brevilabris

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia brevilabris C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia brevilabris C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia breviligulata (Alpinia breviligulata)

Alpinia breviligulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia breviligulata (Gagnep.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia breviligulata (Gagnep.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia calcicola (Alpinia calcicola)

Alpinia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae