Gừng (Zingiber officinale)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Gừng

Zingiber officinale

Tên gọi khác: Sinh khương, Khương, Gừng trâu, Gừng dé, Gừng sẻ

Gừng (Zingiber officinale), họ Gừng (Zingiberaceae), là cây gia vị-dược liệu không thể thay thế trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Cây thân thảo lâu năm cao 60–100cm, thân giả do bẹ lá tạo thành; lá đơn thuôn nhọn. Phần ăn được là thân rễ (củ gừng) phân nhiều nhánh, vỏ vàng nâu, ruột vàng nhạt, vị cay nồng đặc trưng từ các hoạt chất gingerol, shogaol, zingiberene. Đông y xếp gừng vào nhóm dược liệu quan trọng: sinh khương (gừng tươi), can khương (gừng khô) — trừ phong hàn, ấm bụng, chống nôn, kích thích tiêu hoá. Giống trồng phổ biến: gừng trâu (củ to, ít xơ, vị nhạt — thương phẩm), gừng dé (củ nhỏ, cay đậm, thơm — đông y, gừng sẻ), gừng Tàu, gừng Nhật (Mioga).

Phân bố

Miền Bắc
Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Bắc Kạn (gừng trâu vùng cao), Hoà Bình
Miền Trung
Thanh Hoá, Nghệ An, Quảng Bình, Thừa Thiên Huế
Miền Nam
Bình Phước, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang
Highland
Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

Công dụng

  • Gia vị nấu ăn: kho cá, gà, ốc, làm mứt, ngâm muối
  • Trà gừng mật ong giải cảm, ấm bụng
  • Rượu gừng xoa bóp giảm đau nhức xương khớp
  • Đông y: gừng tươi trị cảm phong hàn, nôn mửa; gừng khô ấm tỳ vị
  • Tinh dầu gừng làm hương liệu mỹ phẩm, dầu massage
  • Mứt gừng tết — đặc sản
  • Bột gừng tẩm gia vị xuất khẩu

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo có thân rễ ngầm
Vu per year
1
Duration days
240-300
Yield tan per ha
15-35 (thâm canh)
Average height cm
60-100

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Gừng ưa BÓNG NHẸ — che 30–50% là tối ưu. Có thể trồng dưới tán cây ăn quả (cà phê, sầu riêng), trồng xen mía, hoặc dưới giàn lưới đen 50%. Nắng gắt làm lá cháy mép, củ nhỏ.
Tưới nước
Gừng cần ẩm đều suốt vụ. Mùa khô tưới 2–3 ngày/lần. Phủ rơm rạ hoặc cỏ khô trên luống giữ ẩm + chống cỏ dại. Tháng cuối vụ (trước thu hoạch 30 ngày) giảm tưới để củ chắc và bảo quản tốt.
Đất trồng
Đất phù sa, đất feralit, đất thịt nhẹ giàu mùn, THOÁT NƯỚC RẤT TỐT, pH 5.5–6.5. Tầng đất sâu 30–40cm. Cày sâu, bừa kỹ, lên luống cao 25–30cm rộng 1–1.2m. Khoảng cách hàng 40–50cm, cây cách cây 25–30cm (~60.000 cây/ha). Trồng chậu/bao tải cũng phổ biến cho vườn nhà.
Bón phân
Bón lót 15–20 tấn phân chuồng hoai/ha + 500kg lân + 500kg vôi/ha + Trichoderma 50kg/ha. Bón thúc đợt 1 (sau trồng 30–45 ngày): 80kg urê + 80kg KCl/ha + vun gốc. Đợt 2 (90–120 ngày): 80kg urê + 100kg KCl + vun gốc lần 2. Đợt 3 (150–180 ngày): 100kg KCl + canxi bo. Gừng ƯA kali và mùn nhiều.
Nhân giống
Trồng bằng củ giống — chọn củ giống bánh tẻ 8–10 tháng tuổi, không sâu bệnh, cắt thành đoạn 30–50g có 1–2 mắt mầm. Hong khô 1–2 ngày, nhúng Trichoderma + Mancozeb phòng nấm. Trồng vùi sâu 5–7cm, mắt hướng lên. Khoảng 1.5–2 tấn củ giống/ha.
Thu hoạch
Gừng non thu sau 5–6 tháng (vỏ mỏng, ngọt, ít xơ — dùng ăn tươi, ngâm chua) hoặc gừng già 9–10 tháng khi lá vàng và tàn (cay đậm, làm thuốc và giống). Đào thủ công hoặc máy, rửa sạch, hong khô. Bảo quản nơi mát thoáng 15–20°C, hoặc sấy khô 60°C/24h tạo can khương.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Viện Dược liệu — Bộ Y tế

    Dược điển Việt Nam V — Chuyên luận Sinh khương / Can khương (Rhizoma Zingiberis).

    Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn

  2. 2. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh gừng — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Bệnh thối củ gừng và giải pháp luân canh.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Zingiber officinale Roscoe — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Gừng (Zingiber officinale). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/gung (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Zingiberaceae

Xem tất cả 221 loài →
Nghệ vàng (Curcuma longa) Phổ biến

Nghệ vàng

Curcuma longa

Nghệ vàng (Curcuma longa), họ Gừng, là cây gia vị + dược liệu giá trị cao. Hoạt chất chính curcumin (3–6% trong củ khô) có tác dụng kháng viêm, chống oxi hoá, hỗ trợ tiêu hoá và ch

Dễ trồng 270 ngày Zingiberaceae
Riềng (Alpinia galanga)

Riềng

Alpinia galanga

Tên tiếng Việt: Riềng Danh pháp khoa học: Alpinia galanga Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Ngu

Dễ trồng 45 ngày Zingiberaceae
Gừng đỏ (Alpinia purpurata)

Gừng đỏ

Alpinia purpurata

Tên tiếng Việt: Gừng đỏ Danh pháp khoa học: Alpinia purpurata Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Thái

Trung bình 180 ngày Zingiberaceae
Riềng cảnh (Alpinia zerumbet)

Riềng cảnh

Alpinia zerumbet

Tên tiếng Việt: Riềng cảnh Danh pháp khoa học: Alpinia zerumbet Chi (Genus): Alpinia | Họ (Family): Zingiberaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá/hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 180 ngày Zingiberaceae
Alpinia aquatica (Alpinia aquatica)

Alpinia aquatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia aquatica (Retz.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia aquatica (Retz.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia brevilabris (Alpinia brevilabris)

Alpinia brevilabris

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia brevilabris C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia brevilabris C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia breviligulata (Alpinia breviligulata)

Alpinia breviligulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia breviligulata (Gagnep.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia breviligulata (Gagnep.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia calcicola (Alpinia calcicola)

Alpinia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae