
Tía tô
Perilla frutescens
Tên gọi khác: Tô diệp, Perilla, Shiso (Nhật), Tía tô đỏ, Tía tô tím
Tía tô (Perilla frutescens), họ Hoa môi, là cây rau gia vị + dược liệu quý của Việt Nam và Đông Á. Cây thân thảo cao 30–80cm, thân vuông; lá đơn răng cưa, mặt trên xanh tím, mặt dưới tím đậm, có mùi thơm đặc trưng. Tinh dầu chứa perillaldehyde 50–60%, perillylalcohol, limonene. Hoa nhỏ trắng-hồng tím. Tía tô Việt thường lá hai mặt tím đậm; tía tô Hàn Quốc lá to một mặt xanh; tía tô Nhật (shiso) có giống đỏ và xanh. Đông y: lá (tô diệp), hạt (tô tử), cành (tô ngạnh) đều dùng làm thuốc — giải cảm, an thai, chữa ngộ độc thực phẩm (đặc biệt cua cá), kháng viêm. Nghiên cứu hiện đại xác nhận tính kháng khuẩn, kháng dị ứng của tinh dầu tía tô.
Phân bố
- Miền Bắc
- Hà Nội ngoại thành (Đông Anh, Sóc Sơn), Hưng Yên, Hải Dương, Vĩnh Phúc
- Miền Trung
- Thanh Hoá, Nghệ An, Quảng Bình
- Miền Nam
- Lâm Đồng (Đà Lạt — tía tô xuất khẩu Nhật), TP.HCM (Củ Chi, Hóc Môn), Đồng Nai
Công dụng
- Rau sống ăn kèm bún ốc, bún đậu, gỏi cuốn
- Gia vị nấu canh giải cảm, nấu cháo
- Cuốn cùng thịt nướng (kiểu Hàn — shiso lá to)
- Lá tía tô sấy khô pha trà giải cảm, hỗ trợ huyết áp
- Hạt tía tô ép dầu giàu omega-3 — thực phẩm chức năng
- Đông y: chữa ho, an thai, giảm dị ứng hải sản
- Mỹ phẩm: chiết xuất tía tô làm kem dưỡng da, chống lão hoá
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây thân thảo ngắn ngày
- Duration days
- 75-120
- Yield kg per m2
- 2-4
- Average height cm
- 30-60
- First harvest days
- 45-55
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Nắng đủ 5–6h/ngày, cây trưởng thành chịu được nắng gắt nhưng lá ưa bóng sẽ to và mỏng hơn (thị trường Nhật ưa loại này).
- Tưới nước
- Tưới đều giữ ẩm, không úng. Mùa khô tưới 1–2 lần/ngày, mùa mưa che bạt nếu cần.
- Đất trồng
- Đất thịt nhẹ, đất phù sa, pH 6.0–7.0. Cày bừa kỹ, lên luống cao 15–20cm. Khoảng cách 25×30cm. Trồng chậu được — chậu sâu ≥20cm, đất giàu mùn.
- Bón phân
- Bón lót 2kg phân chuồng hoai/m² + 30g lân + 10g vôi. Sau 10–15 ngày bón thúc nước phân chuồng pha 1:10 hoặc phân trùn quế. Tưới phân định kỳ 2 tuần/lần. Hạn chế đạm cao làm lá nhạt mùi và thân yếu dễ đổ.
- Nhân giống
- Gieo hạt — hạt có thể giữ sức sống ≥2 năm, ngâm nước ấm 30°C/2–3h trước gieo. Gieo trên luống ươm, cấy ra ruộng khi 4–5 lá thật. Có thể tự để giống từ cây mẹ chọn lọc — để vài cây ra hoa kết hạt, thu hạt khô.
- Thu hoạch
- Hái lá khi cây cao 25–30cm, có 8–12 cặp lá. Hái dần từ dưới lên, cách 5–7 ngày một lứa. Tía tô xuất khẩu Nhật cắt cả ngọn 10–15cm dài, đóng hộp lạnh 4°C. Có thể thu 6–10 lứa trong 60–90 ngày.
Nguồn tham khảo
Dược điển Việt Nam V — Chuyên luận Tía tô (Folium Perillae).
Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn
2. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
Khuyến nông Lâm Đồng — Quy trình tía tô xuất khẩu Nhật Bản.
Giấy phép: Phi thương mại có trích dẫn
Báo Nông nghiệp VN — Tía tô Lâm Đồng vào thị trường Nhật.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
4. Plants of the World Online (Kew)
Perilla frutescens (L.) Britton — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Tía tô (Perilla frutescens). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/tia-to (truy cập 21/10/2026).







