Húng quế (Ocimum basilicum)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Húng quế

Ocimum basilicum

Tên gọi khác: Húng giổi, É quế, Basil, Húng chó

Húng quế (Ocimum basilicum), họ Hoa môi (Lamiaceae), là một trong những loại rau gia vị Việt Nam phổ biến nhất — không thể thiếu trong phở, bún bò Huế, lẩu, gỏi cuốn và cuốn bánh xèo. Cây thân thảo cao 30–60cm, thân vuông phớt tím, lá đơn mọc đối thuôn dài 2–5cm, có mùi thơm đặc trưng do tinh dầu (linalool, eugenol, methyl chavicol chiếm 0.5–1.5%). Hoa nhỏ trắng/tím xếp thành chuỳ đứng ở đầu cành. Phân biệt với các loại húng khác: húng quế lá xanh thẫm, mùi quế-thị đậm; húng cây/sweet basil của Ý có mùi nhẹ hơn; húng láng Hà Nội (cũng O. basilicum) mùi đậm hơn. Cây dễ trồng, cho thu hoạch nhanh, thích hợp trồng vườn gia đình trong chậu hoặc thùng xốp.

Phân bố

Miền Bắc
Hà Nội (húng láng Láng Hạ — đặc sản, hiện gần như mất do đô thị hoá), Hưng Yên, Hải Dương
Miền Trung
Quảng Bình, Quảng Trị, Huế
Miền Nam
Lâm Đồng (Đức Trọng — vùng rau gia vị xuất khẩu), Tiền Giang, Đồng Nai, TP.HCM (Hóc Môn, Bình Chánh)

Công dụng

  • Rau sống ăn kèm phở, bún, gỏi cuốn, bánh xèo
  • Gia vị nấu canh chua, om vịt, chả cá
  • Trang trí món Âu (mì Ý, pizza)
  • Tinh dầu húng quế dùng trong aromatherapy, đông y giảm cảm cúm
  • Lá tươi nhai chữa hôi miệng
  • Hạt é (hạt húng quế) ngâm nước làm thức uống giải nhiệt

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo ngắn ngày
Duration days
60-90 (vòng đời ngắn, trồng lại liên tục)
Yield kg per m2
1.5-3 (vườn gia đình)
Average height cm
30-60
First harvest days
40-50

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ ≥5h/ngày, vườn có thể che lưới 30% mùa nắng gắt.
Tưới nước
Tưới đều mỗi 1–2 ngày, sáng sớm hoặc chiều mát. Không tưới đẫm gốc gây úng → thối rễ. Mùa khô tưới 2 lần/ngày; mùa mưa che bạt nếu mưa quá nhiều.
Đất trồng
Đất thịt nhẹ, đất phù sa, đất pha cát thoát nước; pH 5.5–7.0. Làm đất kỹ, cày bừa nhỏ, lên luống cao 15–20cm rộng 1m. Khoảng cách cây 20×20cm hoặc 25×25cm. Trồng chậu: bầu/chậu sâu ≥20cm, đáy có lỗ thoát nước, đất trộn xơ dừa : tro trấu : phân trùn quế = 2 : 1 : 1.
Bón phân
Bón lót 1.5–2kg phân chuồng hoai/m² + 30g lân + 10g vôi. Sau 15 ngày bón thúc đợt 1: nước phân chuồng pha loãng + 5g urê/m². Mỗi 2 tuần tưới phân trùn quế hoặc bánh dầu ngâm 1:20. Tránh đạm cao gây lá to nhạt mùi.
Nhân giống
Gieo hạt: ngâm hạt 4–6h, gieo trên luống ươm hoặc khay bầu, phủ đất mỏng 3–5mm, tưới phun sương. Hạt nảy mầm sau 5–7 ngày, cấy ra ruộng/chậu khi cây 3–4 lá thật (18–25 ngày). Có thể giâm cành: cắt đoạn cành bánh tẻ 8–10cm cắm vào cát ẩm, ra rễ sau 5–7 ngày.
Thu hoạch
Thu hái khi cây cao 25–30cm, ngắt ngọn để cây đẻ nhánh — cách 7–10 ngày thu một lứa. Có thể thu liên tục 2–3 tháng trước khi cây ra hoa già và phải trồng lại. Khi cây bắt đầu ra hoa, ngắt bỏ hoa để kéo dài thời gian thu hái lá.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình sản xuất rau gia vị an toàn — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Phục hồi húng láng Hà Nội.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  3. 3. Wikipedia tiếng Việt

    Húng quế — Wikipedia tiếng Việt.

    Giấy phép: CC BY-SA 4.0

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Ocimum basilicum L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Húng quế (Ocimum basilicum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/hung-que (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Lamiaceae

Xem tất cả 332 loài →
Tía tô (Perilla frutescens) Phổ biến

Tía tô

Perilla frutescens

Tía tô (Perilla frutescens), họ Hoa môi, là cây rau gia vị + dược liệu quý của Việt Nam và Đông Á. Cây thân thảo cao 30–80cm, thân vuông; lá đơn răng cưa, mặt trên xanh tím, mặt dư

Dễ trồng 75 ngày Lamiaceae
Húng chanh (Coleus amboinicus)

Húng chanh

Coleus amboinicus

Tên tiếng Việt: Húng chanh Danh pháp khoa học: Coleus amboinicus Chi (Genus): Coleus | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Phi

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Cây lá gấm (Coleus scutellarioides)

Cây lá gấm

Coleus scutellarioides

Tên tiếng Việt: Cây lá gấm Danh pháp khoa học: Coleus scutellarioides Chi (Genus): Coleus | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông N

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Oải hương (Lavandula angustifolia)

Oải hương

Lavandula angustifolia

Tên tiếng Việt: Oải hương Danh pháp khoa học: Lavandula angustifolia Chi (Genus): Lavandula | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đị

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Bạc hà (Mentha spicata)

Bạc hà

Mentha spicata

Tên tiếng Việt: Bạc hà Danh pháp khoa học: Mentha spicata Chi (Genus): Mentha | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Âu-Á Bạc hà (Men

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Lá é (Ocimum tenuiflorum / Ocimum spp.)

Lá é

Ocimum tenuiflorum / Ocimum spp.

Tên tiếng Việt: Lá é Danh pháp khoa học: Ocimum tenuiflorum / Ocimum spp. Chi (Genus): Ocimum | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu /

Dễ trồng 45 ngày Lamiaceae
Hương thảo (Salvia rosmarinus)

Hương thảo

Salvia rosmarinus

Tên tiếng Việt: Hương thảo Danh pháp khoa học: Salvia rosmarinus Chi (Genus): Salvia | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Địa Trung

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Achyrospermum densiflorum (Achyrospermum densiflorum)

Achyrospermum densiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Achyrospermum densiflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyrospermum densiflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae