Khoai lang (Ipomoea batatas)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Khoai lang

Ipomoea batatas

Tên gọi khác: Khoai lang mật, Khoai lang Nhật, Khoai lang tím Nhật, Khoai lang Hoàng Long, Khoai lang Bí đỏ

Khoai lang (Ipomoea batatas) là cây lương thực và thực phẩm phổ biến, trồng khắp Việt Nam với diện tích ~110.000 ha. Cây thân thảo bò lan dài 2–4m, lá hình tim hoặc chân vịt, có thể có cuống tím; hoa hình loa kèn tím nhạt. Phần ăn được là củ ngầm — biến đổi của rễ, hình thon dài 8–30cm, vỏ đỏ/vàng/tím, thịt vàng/cam/tím tuỳ giống. Khoai lang giàu beta-caroten, anthocyanin (giống tím), chất xơ; ‘siêu thực phẩm’ được Hiệp hội Dinh dưỡng Mỹ xếp top. Giống chủ lực: khoai mật Đà Lạt, khoai Nhật ruột vàng cam, khoai tím Nhật (Beni Azuma — Vĩnh Long), Hoàng Long (Hải Dương), Bí Đỏ (vàng đỏ). Vĩnh Long là vùng xuất khẩu khoai tím Nhật chính sang Nhật, Hàn, Trung Quốc.

Phân bố

Miền Trung
Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định
Miền Nam
Vĩnh Long (Bình Tân — vương quốc khoai tím Nhật, ~10.000 ha), Đồng Tháp, An Giang, Tây Ninh
Highland
Đà Lạt - Lâm Đồng (khoai mật, khoai dẻo), Đắk Lắk
North central north
Hải Dương (Hoàng Long), Bắc Giang, Phú Thọ, Hà Nội (Ba Vì)

Công dụng

  • Củ luộc, hấp, nướng — bữa sáng truyền thống
  • Khoai lang chiên, sấy giòn, bánh khoai
  • Chè khoai, mứt khoai
  • Bột khoai lang làm bánh, mì ăn liền
  • Lá khoai lang non luộc/xào — rau ăn lá giàu vitamin
  • Sản xuất tinh bột, ethanol công nghiệp
  • Sấy lát thức ăn gia súc
  • Chiết xuất anthocyanin (khoai tím) làm phẩm màu thực phẩm tự nhiên

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo bò lan
Vu per year
2
Duration days
100-120
Stem length m
2-4
Yield tan per ha
10-25 (thâm canh)

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ.
Tưới nước
Sau trồng tưới 1–2 lần/ngày trong 10 ngày đầu để hom bén rễ. Sau đó tưới đều giữ ẩm đất, đặc biệt giai đoạn 30–60 ngày sau trồng (giai đoạn phình củ). Trước thu hoạch 15–20 ngày giảm tưới hoặc ngừng để củ chắc thịt, vỏ không bị nứt.
Đất trồng
Đất phù sa nhẹ, đất cát pha, đất xám, đất feralit thoát nước; pH 5.5–6.5. Đất tơi xốp cực kỳ quan trọng để củ phát triển — cày sâu 25–30cm, bừa kỹ, lên luống cao 25–35cm rộng 1–1.2m. Khoảng cách cây 25–30cm, hàng cách hàng 1m, mật độ 33.000–40.000 cây/ha.
Bón phân
1 ha cần: 60–100kg N + 50–80kg P2O5 + 100–150kg K2O + 10–15 tấn phân chuồng + 0.5 tấn vôi. Khoai lang ƯA KALI — bón nhiều kali để củ to và ngọt; ít đạm để tránh phát triển thân lá mạnh mà củ nhỏ. Bón lót toàn bộ lân + 50% N + 50% K. Bón thúc 30–40 ngày sau trồng: 50% N + 50% K + vun gốc cao.
Nhân giống
Hom dây — cắt đoạn dây bánh tẻ dài 25–35cm có 4–6 mắt từ ruộng giống sạch bệnh. Ngọn dây cho củ to nhưng ít hơn; đoạn giữa cân đối. Đặt hom nghiêng 45° hoặc nằm ngang, vùi 2/3, để 1/3 + 2–3 mắt nổi trên mặt đất. Nuôi cấy mô từ chồi để có cây giống sạch virus được dùng cho vùng xuất khẩu Nhật.
Thu hoạch
Thu khi lá chuyển vàng, lóng cây bắt đầu se khô (100–120 ngày). Đào thủ công bằng cuốc hoặc máy đào — không để củ trầy vỏ vì giảm giá trị và nhanh thối. Phân loại củ theo kích thước. Bảo quản nơi khô thoáng, ‘ủ chữa lành’ (curing) ở 28–32°C, độ ẩm 85–90% trong 4–7 ngày giúp vết thương lành, củ ngọt và bảo quản được 2–4 tháng.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh khoai lang — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia

    Khuyến nông Vĩnh Long — Quy trình khoai lang tím Nhật xuất khẩu.

    Giấy phép: Phi thương mại có trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Khoai lang Vĩnh Long thoát phụ thuộc thị trường Trung Quốc.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Ipomoea batatas (L.) Lam. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Khoai lang (Ipomoea batatas). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/khoai-lang (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Convolvulaceae

Xem tất cả 112 loài →
Rau muống (Ipomoea aquatica) Phổ biến

Rau muống

Ipomoea aquatica

Rau muống (Ipomoea aquatica) là rau ăn lá phổ biến NHẤT Việt Nam — gắn liền với bữa cơm gia đình từ Bắc tới Nam. Cây thân thảo bò/leo có thân rỗng, mọng nước, dài 1–3m; lá đơn hình

Dễ trồng 30 ngày Convolvulaceae
Thanh tú (Evolvulus glomeratus)

Thanh tú

Evolvulus glomeratus

Tên tiếng Việt: Thanh tú Danh pháp khoa học: Evolvulus glomeratus Chi (Genus): Evolvulus | Họ (Family): Convolvulaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa phủ nền Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Trung bình 180 ngày Convolvulaceae
Ipomoea pes-caprae (Ipomoea pes-caprae)

Ipomoea pes-caprae

Loài Ipomoea (Ipomoea pes-caprae) (danh pháp khoa học: Ipomoea pes-caprae) thuộc chi Ipomoea, họ thực vật Convolvulaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Aniseia martinicensis (Aniseia martinicensis)

Aniseia martinicensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aniseia martinicensis (Jacq.) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Aniseia martinicensis (Jacq.) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Argyreia breviscapa (Argyreia breviscapa)

Argyreia breviscapa

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia breviscapa (Kerr) Ooststr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia breviscapa (Kerr) Ooststr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Argyreia capitiformis (Argyreia capitiformis)

Argyreia capitiformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia capitiformis (Poir.) Ooststr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia capitiformis (Poir.) Ooststr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Argyreia fulvocymosa (Argyreia fulvocymosa)

Argyreia fulvocymosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia fulvocymosa C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia fulvocymosa C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Argyreia hirsutissima (Argyreia hirsutissima)

Argyreia hirsutissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia hirsutissima (Wall. ex C.B.Clarke) Raizada Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia hirsutissima (Wall. ex C.B.Clarke) Raizada (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae