Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây ăn quả

634 loài · trang 1/27

Xoài (Mangifera indica) Phổ biến

Xoài

Mangifera indica

Xoài (danh pháp khoa học Mangifera indica L.) thuộc chi Mangifera, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với điều và xoài rừng. Đây là một trong những loài cây ăn quả được con n

Trung bình 1095 ngày Anacardiaceae
Dừa (Cocos nucifera) Phổ biến

Dừa

Cocos nucifera

Dừa (danh pháp khoa học Cocos nucifera L.) là loài duy nhất trong chi Cocos, thuộc họ Cau (Arecaceae). Nguồn gốc địa lý chính xác của dừa vẫn là đề tài tranh luận khoa học — một số

Dễ trồng 1095 ngày Arecaceae
Sầu riêng (Durio zibethinus) Phổ biến

Sầu riêng

Durio zibethinus

Sầu riêng (danh pháp khoa học Durio zibethinus L.) thuộc chi Durio, họ Cẩm quỳ (Malvaceae) theo hệ thống phân loại hiện đại APG (trước đây xếp vào họ Gạo Bombacaceae). Chi Durio có

Khó 1825 ngày Malvaceae
Chuối (Musa acuminata) Phổ biến

Chuối

Musa acuminata

Chuối (danh pháp khoa học Musa acuminata Colla, nhiều giống thương phẩm thực chất là con lai Musa × paradisiaca giữa Musa acuminata và Musa balbisiana) thuộc chi Musa, họ Chuối (Mu

Dễ trồng 365 ngày Musaceae
Thanh long (Hylocereus undatus) Phổ biến

Thanh long

Hylocereus undatus

Thanh long (tên khoa học hiện hành Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt, tên đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn trong thương mại là Hylocereus undatus) thuộc họ Xương rồng (Cactacea

Dễ trồng 540 ngày Cactaceae
Vải (Litchi chinensis) Phổ biến

Vải

Litchi chinensis

Vải (danh pháp khoa học Litchi chinensis Sonn.) là loài duy nhất được trồng thương phẩm trong chi Litchi, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với nhãn và chôm chôm, ba loại quả

Trung bình 1460 ngày Sapindaceae
Bưởi (Citrus maxima) Phổ biến

Bưởi

Citrus maxima

Bưởi (danh pháp khoa học Citrus maxima (Burm.) Merr., đồng nghĩa Citrus grandis) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae). Đây là một trong bốn loài citrus tổ tiên nguyên thuỷ (cùn

Trung bình 1095 ngày Rutaceae
Mít (Artocarpus heterophyllus) Phổ biến

Mít

Artocarpus heterophyllus

Mít (danh pháp khoa học Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae) — cùng họ với sung, vả, dâu tằm. Loài này có nguồn gốc từ vùng rừng mưa nhiệt đới

Dễ trồng 730 ngày Moraceae
Cam sành (Citrus reticulata) Phổ biến

Cam sành

Citrus reticulata

'Cam sành' là tên gọi dân gian Việt Nam cho một nhóm cam quýt có vỏ dày sần đặc trưng, về mặt phân loại khoa học thường được xếp vào Citrus reticulata Blanco (quýt) hoặc nhóm 'tang

Trung bình 1095 ngày Rutaceae
Dứa (Ananas comosus) Phổ biến

Dứa

Ananas comosus

Dứa, còn gọi là thơm (miền Nam) hoặc khóm (miền Tây Nam Bộ), có danh pháp khoa học Ananas comosus (L.) Merr., thuộc họ Dứa (Bromeliaceae) — một họ thực vật chủ yếu phân bố ở châu M

Dễ trồng 540 ngày Bromeliaceae
Nhãn (Dimocarpus longan) Phổ biến

Nhãn

Dimocarpus longan

Nhãn (danh pháp khoa học Dimocarpus longan Lour.) thuộc chi Dimocarpus, họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với vải và chôm chôm, ba loại quả 'anh em' có hình thái quả khá tương đồng

Trung bình 1095 ngày Sapindaceae
Chanh ta (Citrus aurantiifolia) Phổ biến

Chanh ta

Citrus aurantiifolia

Chanh ta (danh pháp khoa học Citrus aurantiifolia (Christm.) Swingle) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae), là một loài lai tự nhiên cổ xưa giữa chanh yên (Citrus medica) và mộ

Dễ trồng 540 ngày Rutaceae
Chôm chôm (Nephelium lappaceum) Phổ biến

Chôm chôm

Nephelium lappaceum

Chôm chôm (danh pháp khoa học Nephelium lappaceum L.) thuộc chi Nephelium, họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với vải và nhãn, ba loại quả có quan hệ họ hàng gần và hình thái quả kh

Trung bình 1460 ngày Sapindaceae
Đu đủ (Carica papaya) Phổ biến

Đu đủ

Carica papaya

Đu đủ (danh pháp khoa học Carica papaya L.) thuộc chi Carica, họ Đu đủ (Caricaceae), là loài duy nhất trong chi được trồng thương phẩm rộng rãi trên thế giới. Đu đủ có nguồn gốc từ

Dễ trồng 270 ngày Caricaceae
Bơ (Persea americana) Phổ biến

Bơ

Persea americana

Bơ (danh pháp khoa học Persea americana Mill.) thuộc chi Persea, họ Nguyệt quế (Lauraceae) — cùng họ với quế và long não. Loài này có nguồn gốc từ vùng Trung Mỹ, đặc biệt là miền N

Trung bình 1460 ngày Lauraceae
Ổi (Psidium guajava) Phổ biến

Ổi

Psidium guajava

Ổi (danh pháp khoa học Psidium guajava L.) thuộc chi Psidium, họ Sim (Myrtaceae) — cùng họ với chi Eucalyptus (bạch đàn) và đinh hương. Ổi có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và miền

Dễ trồng 365 ngày Myrtaceae
Măng cụt (Garcinia mangostana) Phổ biến

Măng cụt

Garcinia mangostana

Măng cụt (danh pháp khoa học Garcinia mangostana L.) thuộc chi Garcinia, họ Măng cụt (Clusiaceae, một số tài liệu cũ xếp vào Guttiferae). Loài này có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam

Khó 2920 ngày Clusiaceae
Na (Annona squamosa) Phổ biến

Na

Annona squamosa

Na hay mãng cầu ta (danh pháp khoa học Annona squamosa L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng chi với mãng cầu xiêm nhưng khác loài, kích thước quả nhỏ hơn nhiều. Loài này

Dễ trồng 730 ngày Annonaceae
Chanh dây (Passiflora edulis) Phổ biến

Chanh dây

Passiflora edulis

Chanh dây, hay chanh leo (danh pháp khoa học Passiflora edulis Sims), thuộc chi Passiflora, họ Lạc tiên (Passifloraceae). Loài này có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt là Brazi

Dễ trồng 270 ngày Passifloraceae
Vú sữa (Chrysophyllum cainito) Phổ biến

Vú sữa

Chrysophyllum cainito

Vú sữa (danh pháp khoa học Chrysophyllum cainito L.) thuộc chi Chrysophyllum, họ Hồng xiêm (Sapotaceae) — cùng họ với hồng xiêm/sapôchê. Loài này có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ v

Trung bình 1825 ngày Sapotaceae
Mãng cầu xiêm (Annona muricata) Phổ biến

Mãng cầu xiêm

Annona muricata

Mãng cầu xiêm (danh pháp khoa học Annona muricata L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng họ với na (mãng cầu ta). Loài này có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ, Nam Mỹ và vùng

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Sấu (Dracontomelon duperreanum) Phổ biến

Sấu

Dracontomelon duperreanum

Sấu (danh pháp khoa học Dracontomelon duperreanum Pierre) thuộc chi Dracontomelon, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với xoài và điều. Loài này là cây bản địa của Việt Nam v

Dễ trồng 1825 ngày Anacardiaceae
Mận hậu (Prunus salicina) Phổ biến

Mận hậu

Prunus salicina

Mận hậu (danh pháp khoa học Prunus salicina Lindl.) thuộc chi Prunus, họ Hoa hồng (Rosaceae) — cùng chi với đào, mơ, mận châu Âu và anh đào. Loài này có nguồn gốc từ miền Nam Trung

Trung bình 1095 ngày Rosaceae
Roi (Syzygium samarangense) Phổ biến

Roi

Syzygium samarangense

Roi, còn gọi là mận Nam Bộ hay mận da người để phân biệt với mận hậu miền Bắc (Prunus salicina — hai loài hoàn toàn khác nhau dù cùng gọi là 'mận' trong tiếng Việt), có danh pháp k

Dễ trồng 730 ngày Myrtaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.