
Fabronia curvirostris
Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia curvirostris Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia curvirostris Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
363 loài · trang 1/16

Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia curvirostris Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia curvirostris Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia nietneri Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia nietneri Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia zollingeri Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia zollingeri Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagonia bruguieri DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagonia bruguieri DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum cymosum (Trevir.) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum cymosum (Trevir.) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum esculentum Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum esculentum Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum tataricum (L.) Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum tataricum (L.) Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagraea auriculata Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagraea auriculata Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagraea ceilanica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagraea ceilanica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagus sinensis Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagus sinensis Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Falconeria insignis Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Falconeria insignis Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Fatoua villosa (Thunb.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Fatoua villosa (Thunb.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fauriella baolocensis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Fauriella baolocensis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Fauriella petelotii Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Fauriella petelotii Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fernandoa adenophylla (Wall. ex G.Don) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Fernandoa adenophylla (Wall. ex G.Don) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Fernandoa bracteata (Dop) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Fernandoa bracteata (Dop) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Fernandoa brilletii (Dop) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Fernandoa brilletii (Dop) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fernandoa collignonii (Dop) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Fernandoa collignonii (Dop) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fernandoa serrata (Dop) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Fernandoa serrata (Dop) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Feroniella lucida (Scheff.) Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Feroniella lucida (Scheff.) Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fibraurea recisa Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Fibraurea recisa Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Fibraurea tinctoria Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fibraurea tinctoria Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus abelii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus abelii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus adenosperma Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus adenosperma Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.