Chè

Chè

Camellia sinensis

Độ khó: mediumHọ: TheaceaeChèTràChè Shan tuyếtChè LDP1Chè Kim TuyênChè Phú Thọ

Chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp dài ngày cho búp lá chế biến trà — ngành chè Việt Nam đứng top 7 thế giới về sản lượng (~190 nghìn tấn khô/năm), diện tích ~120.000 ha, xuất khẩu ~200 triệu USD/năm. Cây bụi/gỗ nhỏ, vườn cắt tỉa duy trì 0.8–1.2m để dễ thu hái. Lá đơn, mép răng cưa, xanh đậm bóng. Hoa trắng có nhị vàng, 5–6 cánh, nở vào mùa thu. Quả nang chứa 1–3 hạt. Hai dạng: Trung Quốc (sinensis var. sinensis — lá nhỏ, chịu rét, làm trà xanh) và Assam (var. assamica — lá to, làm trà đen). Việt Nam có cả hai. Đặc sản nổi tiếng: chè Shan tuyết cổ thụ Suối Giàng (Yên Bái), Hà Giang, Tà Xùa, Mộc Châu; chè Tân Cương (Thái Nguyên — chỉ dẫn địa lý), chè Mộc Châu, chè Lâm Đồng (Cầu Đất — vùng chè cao nguyên 1500m).

Hướng dẫn chăm sóc

north

Ánh sáng
Cần nắng 6–8h/ngày, vùng cao có thể che bóng nhẹ 20% bằng keo dậu để tăng chất lượng trà cao cấp (matcha, ô long).
Tưới nước
Vùng trồng tự nhiên mưa nhiều thường không cần tưới. Mùa khô (tháng 11–3) vườn thâm canh tưới phun mưa 20–30mm/tuần để duy trì búp non. Vườn matcha cao cấp dùng phun sương.
Đất trồng
Đất feralit đỏ vàng giàu mùn, đất bazan, pH 4.5–5.5 (CHUA — đặc biệt). Tầng canh tác sâu ≥1m. Trên đất dốc đào hố theo đường đồng mức 40×40×40cm, bón lót 10–15kg hữu cơ + 0.5kg lân + 50g super lân Văn Điển/hố. Khoảng cách hàng 1.4–1.5m, cây cách cây 0.4–0.5m, mật độ 15.000–18.000 cây/ha. TUYỆT ĐỐI KHÔNG BÓN VÔI vì chè ưa chua.
Bón phân
Bón theo lượng hái: 1 kg N tương ứng 30–40kg búp tươi. Tổng 200–350kg N + 80–120kg P2O5 + 100–150kg K2O/ha/năm chia 4–6 lần (sau mỗi đợt hái). Bón 15–20 tấn phân chuồng + 200kg supe lân/ha/2 năm. Bổ sung magie sunfat do đất chua thường thiếu Mg. KHÔNG bón vôi.
Nhân giống
Giâm cành (hom) là phương pháp chuẩn — chọn cành lứa giữa từ cây mẹ năng suất + chất lượng tốt, hom dài 4–5cm có 1 lá, giâm trong bầu cát-phân chuồng. Tỉ lệ ra rễ cao, cây con đồng đều. Giống mới phổ biến: LDP1, LDP2, Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên, Hùng Đỉnh Bạch (trồng ô long), Shan tuyết Tà Xùa (cổ truyền).
Thu hoạch
Hái 1 tôm + 2 lá (chuẩn xuất khẩu) hoặc 1 tôm + 3 lá (trà nội địa). Vùng Tân Cương Thái Nguyên hái thủ công, vùng đại trà Phú Thọ-Sơn La dùng máy hái cầm tay/xe hái. Tần suất 25–40 ngày/lứa mùa mưa, 60–90 ngày mùa khô; 6–10 lứa/năm. Búp sau hái CHẾ BIẾN TRONG 4–6h: trà xanh — diệt men ngay; trà ô long — héo bóng nắng + làm dập + lên men nhẹ; trà đen — héo + vò + lên men hoàn toàn + sấy.