Chè (Camellia sinensis)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Chè

Camellia sinensis

Tên gọi khác: Trà, Chè Shan tuyết, Chè LDP1, Chè Kim Tuyên, Chè Phú Thọ

Chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp dài ngày cho búp lá chế biến trà — ngành chè Việt Nam đứng top 7 thế giới về sản lượng (~190 nghìn tấn khô/năm), diện tích ~120.000 ha, xuất khẩu ~200 triệu USD/năm. Cây bụi/gỗ nhỏ, vườn cắt tỉa duy trì 0.8–1.2m để dễ thu hái. Lá đơn, mép răng cưa, xanh đậm bóng. Hoa trắng có nhị vàng, 5–6 cánh, nở vào mùa thu. Quả nang chứa 1–3 hạt. Hai dạng: Trung Quốc (sinensis var. sinensis — lá nhỏ, chịu rét, làm trà xanh) và Assam (var. assamica — lá to, làm trà đen). Việt Nam có cả hai. Đặc sản nổi tiếng: chè Shan tuyết cổ thụ Suối Giàng (Yên Bái), Hà Giang, Tà Xùa, Mộc Châu; chè Tân Cương (Thái Nguyên — chỉ dẫn địa lý), chè Mộc Châu, chè Lâm Đồng (Cầu Đất — vùng chè cao nguyên 1500m).

Phân bố

Miền Bắc
Thái Nguyên (~22.000 ha — chè Tân Cương đặc sản), Lâm Đồng giữ vai trò Trung-Bắc, Phú Thọ, Tuyên Quang
Highland
Lâm Đồng (Bảo Lộc, Cầu Đất — 23.000 ha), Sơn La (Mộc Châu), Yên Bái (Suối Giàng cổ thụ), Hà Giang, Lai Châu

Công dụng

  • Búp chè chế biến trà xanh, trà đen, trà ô long, trà phổ nhĩ
  • Bột matcha — đang phát triển ở Lâm Đồng (Sunday of Life, Mộc Châu Tea)
  • Trà sữa nguyên liệu thị trường nội địa và xuất khẩu Đài Loan
  • Chiết xuất catechin (EGCG) làm thực phẩm chức năng
  • Tinh dầu hạt chè — mỹ phẩm

Đặc điểm

Dạng cây
Cây bụi/gỗ nhỏ thường xanh
Chiều cao (m)
0.8-1.2 (vườn cắt tỉa)
First harvest years
2.5-3
Chu kỳ kinh doanh (năm)
30-50 (cổ thụ 200+)
Yield kg bup tuoi per ha per year
10000-18000 (chế biến ra ~2500-4000 khô)

Hướng dẫn chăm sóc

Miền Bắc

Ánh sáng
Cần nắng 6–8h/ngày, vùng cao có thể che bóng nhẹ 20% bằng keo dậu để tăng chất lượng trà cao cấp (matcha, ô long).
Tưới nước
Vùng trồng tự nhiên mưa nhiều thường không cần tưới. Mùa khô (tháng 11–3) vườn thâm canh tưới phun mưa 20–30mm/tuần để duy trì búp non. Vườn matcha cao cấp dùng phun sương.
Đất trồng
Đất feralit đỏ vàng giàu mùn, đất bazan, pH 4.5–5.5 (CHUA — đặc biệt). Tầng canh tác sâu ≥1m. Trên đất dốc đào hố theo đường đồng mức 40×40×40cm, bón lót 10–15kg hữu cơ + 0.5kg lân + 50g super lân Văn Điển/hố. Khoảng cách hàng 1.4–1.5m, cây cách cây 0.4–0.5m, mật độ 15.000–18.000 cây/ha. TUYỆT ĐỐI KHÔNG BÓN VÔI vì chè ưa chua.
Bón phân
Bón theo lượng hái: 1 kg N tương ứng 30–40kg búp tươi. Tổng 200–350kg N + 80–120kg P2O5 + 100–150kg K2O/ha/năm chia 4–6 lần (sau mỗi đợt hái). Bón 15–20 tấn phân chuồng + 200kg supe lân/ha/2 năm. Bổ sung magie sunfat do đất chua thường thiếu Mg. KHÔNG bón vôi.
Nhân giống
Giâm cành (hom) là phương pháp chuẩn — chọn cành lứa giữa từ cây mẹ năng suất + chất lượng tốt, hom dài 4–5cm có 1 lá, giâm trong bầu cát-phân chuồng. Tỉ lệ ra rễ cao, cây con đồng đều. Giống mới phổ biến: LDP1, LDP2, Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên, Hùng Đỉnh Bạch (trồng ô long), Shan tuyết Tà Xùa (cổ truyền).
Thu hoạch
Hái 1 tôm + 2 lá (chuẩn xuất khẩu) hoặc 1 tôm + 3 lá (trà nội địa). Vùng Tân Cương Thái Nguyên hái thủ công, vùng đại trà Phú Thọ-Sơn La dùng máy hái cầm tay/xe hái. Tần suất 25–40 ngày/lứa mùa mưa, 60–90 ngày mùa khô; 6–10 lứa/năm. Búp sau hái CHẾ BIẾN TRONG 4–6h: trà xanh — diệt men ngay; trà ô long — héo bóng nắng + làm dập + lên men nhẹ; trà đen — héo + vò + lên men hoàn toàn + sấy.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình thâm canh chè VietGAP — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp miền núi phía Bắc (NOMAFSI) — Bộ giống chè LDP.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Chè Shan tuyết cổ thụ và thị trường trà cao cấp.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Camellia sinensis (L.) Kuntze — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Chè (Camellia sinensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/che (truy cập 21/10/2026).

Camellia amplexicaulis (Camellia amplexicaulis)

Camellia amplexicaulis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia assimilis (Camellia assimilis)

Camellia assimilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimilis Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimilis Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia assimiloides (Camellia assimiloides)

Camellia assimiloides

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimiloides Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimiloides Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia calcicola (Camellia calcicola)

Camellia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia calcicola T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia calcicola T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia caudata (Camellia caudata)

Camellia caudata

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia caudata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia caudata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia corallina (Camellia corallina)

Camellia corallina

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia corallina (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia corallina (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia cordifolia (Camellia cordifolia)

Camellia cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia crassipes (Camellia crassipes)

Camellia crassipes

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassipes Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassipes Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Theaceae