Acroporium diminutum
Acroporium diminutum
1. Định danh và phân loại
Acroporium diminutum (Brid.) M.Fleisch. là một loài rêu thuộc họ Sematophyllaceae, bộ Hypnales, lớp Bryopsida, ngành Bryophyta. Basionym là Dicranum diminutum Brid.; Acroporium subulatum (Hampe) Jaeg. được Bartram (1939) xem là cùng loài. GBIF và The Plant List đều ghi là tên chấp nhận. Một số mẫu ở Nhật trước đây gọi là A. diminutum auct. non đã được xếp lại vào Clastobryopsis robusta, nên cần thận trọng với các ghi nhận cũ.
2. Đặc điểm hình thái
Chưa tìm thấy mô tả riêng của loài. Theo mô tả cấp chi (WFO), rêu nhỏ, màu vàng nhạt đến vàng óng, bóng; lá xếp chồng hoặc tỏa ra, đôi khi hơi cong lưỡi liềm, mép nguyên. Ở Philippines, tế bào lá của loài thường nhẵn, thỉnh thoảng có mấu lồi.
3. Sinh thái và phân bố
Rêu bì sinh trên cành, thân nhỏ và gỗ mục trong rừng núi (ghi nhận ở Java). Theo GBIF, tại Việt Nam có 26 bản ghi: Lâm Đồng (VQG Bidoup–Núi Bà), Đà Nẵng (KBTTN Bà Nà–Núi Chúa) và Thừa Thiên-Huế (VQG Bạch Mã). Độ cao theo nhãn mẫu GBIF khoảng 900–2016 m (chưa kiểm chứng độc lập). Loài còn có ở Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea, Philippines, Trung Quốc, Thái Lan và nhiều nơi khác.
4. Công dụng và giá trị
Chưa có tài liệu ghi nhận công dụng.
5. Tình trạng bảo tồn
IUCN: chưa đánh giá (NE). Chưa tìm thấy thông tin trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 hay Nghị định 84/2021/NĐ-CP.
Phân bố
- Bắc Trung Bộ
- Thừa Thiên-Huế (1 bản ghi GBIF), VQG Bạch Mã, 'Rhododendron Trail', khoảng 1240 m theo nhãn mẫu.
- Nam Trung Bộ
- Đà Nẵng (2 bản ghi GBIF), KBTTN Bà Nà–Núi Chúa, huyện Hòa Vang.
- Tây Nguyên
- Lâm Đồng (16 bản ghi GBIF), gồm VQG Bidoup–Núi Bà, huyện Lạc Dương.
- Việt Nam
- Có ghi nhận ở Việt Nam (26 bản ghi GBIF); chưa có nguồn văn献 độc lập liệt kê tỉnh, chưa rõ mức độ phổ biến hay hiếm.
- Thế giới
- Theo GBIF: Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea, Philippines, New Caledonia, Trung Quốc, Fiji, Thái Lan, Solomon, Brunei. Châu Á gồm Campuchia, Lào, Java, Sumatra, bán đảo Malay; ở Thái Lan ghi 1650–1740 m.
Công dụng
- Chưa có công dụng được ghi nhận
- Rêu bì sinh trong rừng núi ẩm ở Lâm Đồng, Đà Nẵng và Thừa Thiên-Huế; là thành phần của hệ rêu rừng núi (chưa có nghiên cứu cụ thể về vai trò sinh thái)
Đặc điểm
- Lá
- Theo mô tả cấp chi: lá chồng lên nhau hoặc tỏa ra, đôi khi hơi cong lưỡi liềm, mép nguyên; tế bào lá thường nhẵn (Philippines)
- Dạng sống
- Rêu nhỏ, thân bò, bì sinh trên cành và gỗ mục
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Chưa có dữ liệu; sinh cảnh rừng núi.
- Tưới nước
- Chưa có dữ liệu; mọc ở môi trường rừng ẩm.
- Đất trồng
- Không mọc trên đất; bì sinh trên cành, thân nhỏ và gỗ mục.
- Bón phân
- Không áp dụng/chưa có dữ liệu.
- Nhân giống
- Chưa có tài liệu về nhân giống.
- Thu hoạch
- Không áp dụng.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Acroporium diminutum (Brid.) M.Fleisch. in Vietnam (26 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Tropicos
Mẫu vật lưu trữ tại: Tropicos.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
3. Wikipedia
Acroporium (phân loại chi).
4. Wikidata
Basionym Dicranum diminutum Brid.
5. Moss Flora of Thailand (MOBOT)
Phân bố châu Á, độ cao ở Thái Lan, synonym A. subulatum.
Acroporium diminutum: Accepted.
Mô tả cấp chi Acroporium.
8. Hattori Botanical Laboratory (J-STAGE)
Ghi chú danh pháp về A. diminutum auct. non.
Sinh cảnh trên cành và gỗ mục ở Java.
Trích dẫn trang này
Acroporium diminutum (Acroporium diminutum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/acroporium-diminutum (truy cập 21/10/2026).
