
Adenosma glutinosa
Adenosma glutinosa
Tên gọi khác: Adenosma (Adenosma glutinosa)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Adenosma glutinosa (L.) Druce
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenosma glutinosa (L.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Lamiales → Họ Plantaginaceae → Chi Adenosma.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 8081748
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 13 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: 老挝.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Ho Yung Shan and vicinity Tien-yen; Langson, Quan-ho; "Fankarin", près de quan-yen, sur les collines incultes.; Cochinchine, Ti-tinh; [Hone huing Thach Ching N.A.]; [Home living (la'nks'. Hoation') Zásky. N. An.].
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1885 – 1965.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: 中越考察队, Tsang, W.T., Lecomte, H.|Finet, A., Balansa, B., Thorel, C., s.coll..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Edinburgh (E) Herbarium Specimens.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 13 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Edinburgh (E) Herbarium Specimens
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Ho Yung Shan and vicinity Tien-yen; Langson, Quan-ho; "Fankarin", près de quan-yen, sur les collines incultes.; Cochinchine, Ti-tinh; [Hone huing Thach Ching N.A.]; [Home living (la'nks'. Hoation') Zásky. N. An.].
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Adenosma glutinosa (L.) Druce in Vietnam (13 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Edinburgh (E) Herbarium Specimens
Mẫu vật lưu trữ tại: Edinburgh (E) Herbarium Specimens.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Adenosma glutinosa (Adenosma glutinosa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/adenosma-adenosma-glutinosa (truy cập 21/10/2026).





