
Aspidistra minor
Aspidistra minor
Tên gọi khác: Aspidistra (Aspidistra minor)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra minor Vislobokov, Nuraliev & M.S.Romanov
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra minor Vislobokov, Nuraliev & M.S.Romanov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Liliopsida → Bộ Asparagales → Họ Asparagaceae → Chi Aspidistra.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 10896416
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 3 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Gia Lai.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: K'Bang, VN-GL, VN.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 2018 – 2023.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Dmitry Ivanov, Nuraliev M.S., K.S. Nguyen et al..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: iNaturalist research-grade observations; Moscow Digital Herbarium.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Cây cảnh chịu bóng râm xuất sắc, lá xanh mướt quanh năm thích hợp trồng viền bồn hoa, lối đi hoặc chậu nội thất
- Thanh lọc không khí trong nhà, duy trì độ ẩm tự nhiên và giảm thiểu khói bụi môi trường sống
- Rễ củ của một số loài (như Mạch môn) là vị thuốc cổ truyền nổi tiếng giúp nhuận phế, chỉ ho, thanh nhiệt
- Bảo tồn nguồn gen các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm của hệ thực vật rừng Việt Nam
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: K'Bang, VN-GL, VN.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
highland
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Tây Nguyên.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Tây Nguyên.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Tây Nguyên: K'Bang, VN-GL, VN.
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Aspidistra minor Vislobokov, Nuraliev & M.S.Romanov in Vietnam (3 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. iNaturalist research-grade observations
Mẫu vật lưu trữ tại: iNaturalist research-grade observations.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Aspidistra minor (Aspidistra minor). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/aspidistra-aspidistra-minor (truy cập 21/10/2026).







