Aspidistra phanluongii
Aspidistra phanluongii
1. Định danh và phân loại
Aspidistra phanluongii Vislobokov là tên chấp nhận (POWO, GBIF) thuộc chi Aspidistra Ker Gawl., họ Asparagaceae. Loài được mô tả bởi Vislobokov, Kuznetsov & Sokoloff (2013) trên tạp chí Plant Systematics and Evolution 299(2), từ miền Nam Việt Nam. Holotype và các paratype (N.A. Vislobokov M 0211; A.N. Kuznetsov et al. 396, 397) lưu tại MW (Đại học Lomonosov, Moskva). Chưa tìm thấy synonym.
2. Đặc điểm hình thái
Chi Aspidistra gồm các cây thảo của rừng Đông Nam Á. Theo khóa định loại Aspidistra ở Việt Nam, bao hoa dày thịt, xẻ 6 thùy gần tới gốc, kích thước 25–30 mm (chưa rõ là đường kính hay chiều dài). Nụ hoa có cả màu tím và xanh lục. Chưa có dữ liệu về chiều cao, lá, quả, mùa hoa và mùa quả.
3. Sinh thái và phân bố
Loài ghi nhận ở miền Nam Việt Nam; một nguồn thứ cấp ghi mô tả và minh họa tại Khu bảo tồn thiên nhiên – văn hóa Đồng Nai (tỉnh Đồng Nai), chưa chắc chắn hoàn toàn. GBIF có 22 bản ghi, chỉ ở Việt Nam, nhưng không có danh sách tỉnh. Sinh cảnh và độ cao chưa có dữ liệu. Hoa được ruồi Megaselia (Phoridae) ghé thăm và có khả năng cao là tác nhân thụ phấn; kiến ghé hoa nhưng không thụ phấn.
4. Công dụng và giá trị
Chưa tìm thấy tư liệu về công dụng. Loài có giá trị nghiên cứu sinh học thụ phấn của chi Aspidistra.
5. Tình trạng bảo tồn
IUCN: chưa đánh giá (NE). Chưa kiểm tra được Sách Đỏ Việt Nam 2007 và NĐ 84/2021.
Phân bố
- Đông Nam Bộ
- Một nguồn thứ cấp ghi loài được mô tả và minh họa ở Khu bảo tồn thiên nhiên – văn hóa Đồng Nai, tỉnh Đồng Nai (đoạn trích bị cắt, chưa chắc chắn hoàn toàn).
- Việt Nam
- Loài được mô tả từ miền Nam Việt Nam; GBIF có 22 bản ghi tại Việt Nam nhưng không có danh sách tỉnh. Mức độ phổ biến hay hiếm chưa có dữ liệu.
- Thế giới
- Chưa có ghi nhận ngoài Việt Nam theo GBIF; chưa có nguồn khẳng định là loài đặc hữu.
Công dụng
- Mô hình nghiên cứu sinh học thụ phấn của chi Aspidistra (ruồi Megaselia, họ Phoridae là tác nhân thụ phấn có khả năng cao)
Đặc điểm
- Hoa
- Bao hoa dày thịt, xẻ 6 thùy gần tới gốc, kích thước 25–30 mm; nụ có cả màu tím và xanh lục
- Dạng sống
- Cây thảo (đặc điểm chung của chi Aspidistra)
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Chưa có dữ liệu; chi Aspidistra là cây thảo của rừng.
- Tưới nước
- Chưa có dữ liệu.
- Đất trồng
- Chưa có dữ liệu.
- Bón phân
- Chưa có dữ liệu.
- Nhân giống
- Chưa có dữ liệu về nhân giống; loài từng được nghiên cứu trên mẫu trồng.
- Thu hoạch
- Không áp dụng.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Aspidistra phanluongii Vislobokov in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. POWO (Kew)
POWO: Aspidistra phanluongii Vislobokov là tên chấp nhận.
3. Plant Systematics and Evolution
Vislobokov, Kuznetsov & Sokoloff (2013), Plant Syst. Evol. 299(2).
4. ResearchGate - The genus Aspidistra in Vietnam
Khóa định loại Aspidistra ở Việt Nam; thông tin typus.
5. ResearchGate - A new species of Aspidistra from southern Vietnam
Quan sát ra hoa, thụ phấn bởi ruồi Phoridae; địa điểm Đồng Nai.
Kiến ghé hoa nhưng không thụ phấn.
Trích dẫn trang này
Aspidistra phanluongii (Aspidistra phanluongii). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/aspidistra-phanluongii (truy cập 21/10/2026).







