Bryowijkia ambigua (Bryowijkia ambigua)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Bryowijkia ambigua

Bryowijkia ambigua

Tên gọi khác: Bryowijkia (Bryowijkia ambigua)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Bryowijkia ambigua (Hook.) Nog.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Bryowijkia ambigua (Hook.) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Bryophyta → Lớp Bryopsida → Bộ Dicranales → Họ Bryowijkiaceae → Chi Bryowijkia.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 2678865

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 6 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Tonkin.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Mai Chau District, Pa Co Mountain; Marchau District, Pa Co Mountain; Route entre Chapa et la maison forestière du col de Lo qui Ho; Tonkin: Route entre Chapa et la maison forestière du col de Lo Qui Ho.; Route entre Chapa et la maicon forestier du col de Lo Qui Ho.
  • Độ cao phân bố ghi nhận: 1600m – 1600m so với mực nước biển.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1927 – 1992.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: T. Ninh, Pételot, P.A., Pételot, Petelot, P.A..

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: NMNH Extant Biology.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 6 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: NMNH Extant Biology
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Mai Chau District, Pa Co Mountain; Marchau District, Pa Co Mountain; Route entre Chapa et la maison forestière du col de Lo qui Ho; Tonkin: Route entre Chapa et la maison forestière du col de Lo Qui Ho.; Route entre Chapa et la maicon forestier du col de Lo Qui Ho.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Bryowijkia ambigua (Hook.) Nog. in Vietnam (6 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. NMNH Extant Biology

    Mẫu vật lưu trữ tại: NMNH Extant Biology.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Bryowijkia ambigua (Bryowijkia ambigua). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/bryowijkia-bryowijkia-ambigua (truy cập 22/10/2026).