Ca cao (Theobroma cacao)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Ca cao

Theobroma cacao

Tên gọi khác: Cocoa, Cây sô-cô-la, Ca cao TD3, Ca cao TD5

Ca cao (Theobroma cacao) — ‘thức ăn của các vị thần’ — là cây công nghiệp cho hạt ca cao, nguyên liệu chính của sô-cô-la. Có nguồn gốc Trung-Nam Mỹ, ca cao được đưa vào Việt Nam từ thế kỷ 19 nhưng phát triển trở lại từ những năm 2000 với hỗ trợ của các chương trình ACDI/VOCA, Mars, Cargill. Cây gỗ nhỏ 4–8m, tán dày, lá đơn to dài 20–30cm. Đặc biệt: hoa và quả mọc TRỰC TIẾP TRÊN THÂN và cành lớn (cauliflory), không phải đầu cành. Quả dạng đu đủ thuôn dài 15–30cm, vỏ dày màu vàng/đỏ/tím khi chín, trong chứa 30–50 hạt phủ cơm trắng (mucilage). Hai nhóm chính: Forastero (chiếm phần lớn, năng suất cao), Criollo (cao cấp, ít trồng), Trinitario (lai). Việt Nam trồng chủ yếu các dòng TD (Trinitario lai).

Phân bố

Miền Trung
Quảng Ngãi, Bình Định
Miền Nam
Bến Tre (~3.500 ha — vùng ca cao lớn nhất, trồng xen dừa), Tiền Giang, Vĩnh Long
Highland
Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng (xen cà phê)

Công dụng

  • Hạt ca cao lên men sấy → bột ca cao + bơ ca cao
  • Sô-cô-la (chocolate) — từ thanh thường tới single-origin cao cấp
  • Nước ép cơm ca cao (mucilage) — đặc sản mới đang lên
  • Vỏ quả ca cao ủ phân hữu cơ
  • Mỹ phẩm: bơ ca cao dưỡng da

Đặc điểm

Dạng cây
Cây gỗ nhỏ thường xanh
Chiều cao (m)
4-6
First harvest years
3-4
Yield kg kho per ha
1500-2500 (thâm canh)
Chu kỳ kinh doanh (năm)
25-40

Hướng dẫn chăm sóc

Miền Nam

Ánh sáng
BẮT BUỘC che bóng 50–75% trong 2–3 năm đầu, sau đó 30–50%. Ca cao không thể sống dưới nắng đầy đủ — cháy lá, năng suất thấp. Cây che bóng lý tưởng: dừa, chuối (tạm thời), keo dậu.
Tưới nước
Tưới đều, duy trì độ ẩm đất ổn định. Mùa khô tưới 2 lần/tuần, 20–30 lít/cây. Hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun gốc + phủ rơm/xơ dừa giữ ẩm. Không để khô hạn kéo dài — cây rụng lá, hoa thui.
Đất trồng
Đất phù sa, đất bazan, đất feralit thoát nước; pH 5.5–6.5. Hố 50×50×50 bón lót 15kg hữu cơ + 0.3kg lân + 0.3kg vôi. Khoảng cách 3×3m (1111 cây/ha) trồng thuần, hoặc 4×5m nếu trồng xen dừa, cà phê. Trồng xen dừa là mô hình kinh điển ở Bến Tre — dừa che bóng tự nhiên cho ca cao.
Bón phân
Cây 1–2 tuổi: NPK 16-16-8 0.2–0.4kg × 4 lần/năm + 10kg hữu cơ/năm. Cây kinh doanh: NPK 16-16-8 hoặc 15-15-15 1.5–2kg/cây/năm chia 4 đợt + 20kg phân chuồng/cây/năm + 0.3kg vôi. Phun vi lượng kẽm-bo-mangan.
Nhân giống
Trồng hạt giống lai (TD3, TD5, TD6, TD8 do trường ĐH Nông Lâm TPHCM chọn lọc) hoặc ghép mắt. Cây ghép có ưu thế năng suất ổn định, sạch bệnh nhưng đắt; cây thực sinh từ hạt lai cũng cho năng suất khá tốt.
Thu hoạch
Trái chín 5–6 tháng sau đậu, hái khi vỏ chuyển vàng (giống vỏ vàng) hoặc tím (giống vỏ tím). DAO cắt nhẹ cuống — tránh làm tổn thương vùng hoa kế tiếp. Tách hạt + cơm khỏi vỏ, LÊN MEN trong thùng gỗ/lá chuối 5–7 ngày (đây là bước quyết định chất lượng — hạt không lên men sẽ chua, đắng, không có hương sô-cô-la), sau đó phơi nắng 5–7 ngày tới độ ẩm ≤7.5%. Bến Tre hiện có hợp tác xã chế biến đạt chuẩn fine flavor cocoa được ICCO công nhận.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Hướng dẫn kỹ thuật trồng ca cao xen dừa — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Trường ĐH Nông Lâm TPHCM — Bộ giống ca cao TD và quy trình lên men.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Sô-cô-la Việt và bản đồ ca cao fine flavor.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Theobroma cacao L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Ca cao (Theobroma cacao). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ca-cao (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Malvaceae

Xem tất cả 230 loài →
Sầu riêng (Durio zibethinus) Phổ biến

Sầu riêng

Durio zibethinus

Sầu riêng (danh pháp khoa học Durio zibethinus L.) thuộc chi Durio, họ Cẩm quỳ (Malvaceae) theo hệ thống phân loại hiện đại APG (trước đây xếp vào họ Gạo Bombacaceae). Chi Durio có

Khó 1825 ngày Malvaceae
Đậu bắp (Abelmoschus esculentus)

Đậu bắp

Abelmoschus esculentus

Tên tiếng Việt: Đậu bắp Danh pháp khoa học: Abelmoschus esculentus Chi (Genus): Abelmoschus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / g

Dễ trồng 45 ngày Malvaceae
Đay (Corchorus capsularis)

Đay

Corchorus capsularis

Tên tiếng Việt: Đay Danh pháp khoa học: Corchorus capsularis Chi (Genus): Corchorus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Ngu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Đay xanh (Corchorus olitorius)

Đay xanh

Corchorus olitorius

Tên tiếng Việt: Đay xanh Danh pháp khoa học: Corchorus olitorius Chi (Genus): Corchorus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Bông vải (Gossypium hirsutum)

Bông vải

Gossypium hirsutum

Tên tiếng Việt: Bông vải Danh pháp khoa học: Gossypium hirsutum Chi (Genus): Gossypium | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis)

Dâm bụt

Hibiscus rosa-sinensis

Tên tiếng Việt: Dâm bụt Danh pháp khoa học: Hibiscus rosa-sinensis Chi (Genus): Hibiscus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt

Trung bình 180 ngày Malvaceae
Kim ngân (Pachira aquatica)

Kim ngân

Pachira aquatica

Tên tiếng Việt: Kim ngân Danh pháp khoa học: Pachira aquatica Chi (Genus): Pachira | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung/Nam Mỹ

Trung bình 180 ngày Malvaceae
Cần thăng (Pterospermum heterophyllum)

Cần thăng

Pterospermum heterophyllum

Tên tiếng Việt: Cần thăng Danh pháp khoa học: Pterospermum heterophyllum Chi (Genus): Pterospermum | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Khó 365 ngày Malvaceae