Caryota mitis (Caryota mitis)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Caryota mitis

Caryota mitis

Tên gọi khác: Caryota (Caryota mitis)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học đầy đủ: Caryota mitis Lour.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryota mitis Lour. (Tình trạng: ACCEPTED)
  • Hệ thống phân loại: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Liliopsida → Bộ Arecales → Họ Arecaceae → Chi Caryota.
  • Mã định danh GBIF (SpeciesKey): 2738902

2. Dữ liệu quan trắc thực địa tại Việt Nam (GBIF Occurrences)

  • Tổng số mẫu vật/quan trắc ghi nhận: 132 bản ghi.
  • Địa bàn và tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đồng Nai, Hậu Giang, Hà Nội, Hải Phòng.
  • Thời gian thu thập mẫu vật: 2019–2026.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia thu thập mẫu: alicia1616, the_taxanaut, asdf861112, ekdelval, 1665984680.
  • Cơ sở dữ liệu & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ: iNaturalist research-grade observations.

3. Đặc điểm sinh thái học theo ghi nhận thực địa

Loài thực vật này được xác nhận sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật bản địa Việt Nam qua các đợt khảo sát thực địa của các viện nghiên cứu và chuyên gia thực vật học quốc tế. Vị trí quan trắc phân bố theo đúng các tọa độ GPS lưu trữ trên cổng GBIF.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu GBIF với 132 mẫu vật tại Việt Nam
  • Mẫu vật lưu giữ tại: iNaturalist research-grade observations
  • Có giá trị phân loại học, nghiên cứu hệ thực vật bản địa và bảo tồn nguồn gen sinh học

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa.
Tưới nước
Phụ thuộc vào chế độ nước tự nhiên tại vùng sinh thái ghi nhận mẫu vật.
Đất trồng
Đất/sinh cảnh tự nhiên tại các địa bàn ghi nhận: Đồng Nai, Hậu Giang, Hà Nội, Hải Phòng.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên, không áp dụng quy trình phân bón nông nghiệp nhân tạo.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm trừ khi có giấy phép bảo tồn/nghiên cứu khoa học.

Miền Bắc

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
Tưới nước
Tự nhiên.
Đất trồng
Có ghi nhận mẫu vật thực địa trong dữ liệu GBIF tại Đồng Nai, Hậu Giang, Hà Nội.
Bón phân
Không có.
Nhân giống
Tự nhiên.
Thu hoạch
Không.

Miền Trung

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
Tưới nước
Tự nhiên.
Đất trồng
Chưa có mẫu vật quan trắc thực địa nào được ghi nhận tại Miền Trung trong cơ sở dữ liệu GBIF.
Bón phân
Không có.
Nhân giống
Tự nhiên.
Thu hoạch
Không.

Miền Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
Tưới nước
Tự nhiên.
Đất trồng
Có ghi nhận mẫu vật thực địa trong dữ liệu GBIF tại Đồng Nai, Hậu Giang, Hà Nội.
Bón phân
Không có.
Nhân giống
Tự nhiên.
Thu hoạch
Không.

highland

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
Tưới nước
Tự nhiên.
Đất trồng
Chưa có mẫu vật quan trắc thực địa nào được ghi nhận tại Tây Nguyên trong cơ sở dữ liệu GBIF.
Bón phân
Không có.
Nhân giống
Tự nhiên.
Thu hoạch
Không.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Caryota mitis Lour. in Vietnam (132 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. iNaturalist research-grade observations

    Tiêu bản/Dữ liệu từ: iNaturalist research-grade observations.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Caryota mitis (Caryota mitis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/caryota-caryota-mitis (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Arecaceae

Xem tất cả 199 loài →
Dừa (Cocos nucifera) Phổ biến

Dừa

Cocos nucifera

Dừa (danh pháp khoa học Cocos nucifera L.) là loài duy nhất trong chi Cocos, thuộc họ Cau (Arecaceae). Nguồn gốc địa lý chính xác của dừa vẫn là đề tài tranh luận khoa học — một số

Dễ trồng 1095 ngày Arecaceae
Cau lấy hạt (Areca catechu)

Cau lấy hạt

Areca catechu

Tên tiếng Việt: Cau lấy hạt Danh pháp khoa học: Areca catechu Chi (Genus): Areca | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn gố

Trung bình 730 ngày Arecaceae
Cọ bạc (Bismarckia nobilis)

Cọ bạc

Bismarckia nobilis

Tên tiếng Việt: Cọ bạc Danh pháp khoa học: Bismarckia nobilis Chi (Genus): Bismarckia | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh quan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mada

Trung bình 180 ngày Arecaceae
Cau tiểu trâm (Chamaedorea elegans)

Cau tiểu trâm

Chamaedorea elegans

Tên tiếng Việt: Cau tiểu trâm Danh pháp khoa học: Chamaedorea elegans Chi (Genus): Chamaedorea | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Arecaceae
Dừa xiêm (Cocos nucifera cultivars)

Dừa xiêm

Cocos nucifera cultivars

Tên tiếng Việt: Dừa xiêm Danh pháp khoa học: Cocos nucifera cultivars Chi (Genus): Cocos | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giố

Trung bình 730 ngày Arecaceae
Cau đỏ (Cyrtostachys renda)

Cau đỏ

Cyrtostachys renda

Tên tiếng Việt: Cau đỏ Danh pháp khoa học: Cyrtostachys renda Chi (Genus): Cyrtostachys | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh quan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 180 ngày Arecaceae
Cau vàng (Dypsis lutescens)

Cau vàng

Dypsis lutescens

Tên tiếng Việt: Cau vàng Danh pháp khoa học: Dypsis lutescens Chi (Genus): Dypsis | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Madagascar Ca

Trung bình 180 ngày Arecaceae
Cọ dầu (Elaeis guineensis)

Cọ dầu

Elaeis guineensis

Tên tiếng Việt: Cọ dầu Danh pháp khoa học: Elaeis guineensis Chi (Genus): Elaeis | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn gố

Trung bình 730 ngày Arecaceae