Cephaleuros virescens (Cephaleuros virescens)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Cephaleuros virescens

Cephaleuros virescens

Tên gọi khác: Cephaleuros (Cephaleuros virescens)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Cephaleuros virescens Kunze ex Fr.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephaleuros virescens Kunze ex Fr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Chlorophyta → Lớp Ulvophyceae → Bộ Trentepohliales → Họ Trentepohliaceae → Chi Cephaleuros.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 8131216

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 3 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Village du [Bip], au pied du Mt Bari; Sur les feuilles; In - Phass; In-Phap.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1887 – 1888.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Balansa B..

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Meise Botanic Garden Herbarium (BR).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 3 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Meise Botanic Garden Herbarium (BR)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Village du [Bip], au pied du Mt Bari; Sur les feuilles; In - Phass; In-Phap.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Cephaleuros virescens Kunze ex Fr. in Vietnam (3 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. Meise Botanic Garden Herbarium (BR)

    Mẫu vật lưu trữ tại: Meise Botanic Garden Herbarium (BR).

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Cephaleuros virescens (Cephaleuros virescens). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/cephaleuros-cephaleuros-virescens (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Trentepohliaceae

Trentepohlia arborum (Trentepohlia arborum)

Trentepohlia arborum

Danh pháp khoa học chuẩn: Trentepohlia arborum (C.Agardh) Har. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trentepohlia arborum (C.Agardh) Har. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Trentepohliaceae
Trentepohlia aurea (Trentepohlia aurea)

Trentepohlia aurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Trentepohlia aurea (L.) C.F.P.Martius Tên chấp nhận (Accepted Name): Trentepohlia aurea (L.) C.F.P.Martius (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Trentepohliaceae