
Diospyros embryopteris
Diospyros embryopteris
Tên gọi khác: Diospyros (Diospyros embryopteris), Chi Thị
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros embryopteris Blanco, 1845
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros embryopteris Blanco, 1845 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Ericales → Họ Ebenaceae → Chi Diospyros.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 7466003
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Annam.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1920 – 1920.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Poilane.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Diospyros embryopteris.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Thị là một chi của từ khoảng 450-500 cho tới 750 loài cây thân gỗ lá thường xanh hay sớm rụng. Phần lớn trong chúng có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới, với chỉ một ít loài sinh sống ở khu vực ôn đới. Chi này bao gồm một số loài có giá trị thương mại quan trọng, hoặc là để lấy quả ăn hoặc là để lấy gỗ. Có hai nhóm gỗ có giá trị thương mại là gỗ mun trơn: loại gỗ mun đen thuần túy và gỗ mun sọc:. Trong phần lớn các loài thuộc chi này thì gỗ kiểu gỗ mun đen là gần như hoàn toàn không có: gỗ của những loài này có công dụng rất hạn chế, ví dụ D. virginiana.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Chi Thị](https://vi.wikipedia.org/wiki/Chi_Th%E1%BB%8B)
Công dụng
- Trồng cảnh quan tôn tạo mảng xanh ẩm tầng thấp, vườn nhiệt đới, vách đá nhân tạo và chậu treo lá đẹp
- Tán lá xanh quanh năm giúp giữ ẩm bề mặt đất, thanh lọc bụi mịn và điều hòa vi khí hậu mát mẻ
- Một số loài có thân rễ hoặc bào tử được sử dụng trong y học dân gian làm dược liệu thanh nhiệt, cầm máu
- Phục vụ bảo tồn đa dạng các loài thực vật có mạch không hạt tại các vườn thực vật và khu bảo tồn
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Annam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Diospyros embryopteris Blanco, 1845 in Vietnam (1 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Diospyros embryopteris (Diospyros embryopteris). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/diospyros-diospyros-embryopteris (truy cập 21/10/2026).




