Ficus crassiramea
Ficus crassiramea
Tên gọi khác: Ficus (Ficus crassiramea)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus crassiramea (Miq.) Miq.
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus crassiramea (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Rosales → Họ Moraceae → Chi Ficus.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 7262389
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 3 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Annam.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Annam: Braïan près de Djiring, province du Haut Donaï; Annam Mérid. : col de Braïan.; Annam Mérid: col de Braïan..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 1150m – 1150m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1935 – 1935.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Poilane, E., Poilane E, Poilane, M.E..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 3 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Annam: Braïan près de Djiring, province du Haut Donaï; Annam Mérid. : col de Braïan.; Annam Mérid: col de Braïan..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Ficus crassiramea (Miq.) Miq. in Vietnam (3 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Ficus crassiramea (Ficus crassiramea). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ficus-ficus-crassiramea (truy cập 21/10/2026).







