Fissidens firmus
Fissidens firmus
Tên gọi khác: Fissidens (Fissidens firmus)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens firmus Mitt.
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens firmus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Bryophyta → Lớp Bryopsida → Bộ Dicranales → Họ Fissidentaceae → Chi Fissidens.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5283181
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: lit de suoi, Bao Lôc.
- Độ cao phân bố ghi nhận: 800m – 800m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1960 – 1960.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Tixier, P..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Fissidens firmus.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (NMNH Extant Biology).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Fissidens firmus là một loài Rêu trong họ Fissidentaceae. Loài này được Mitt. mô tả khoa học đầu tiên năm 1859.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Fissidens firmus](https://vi.wikipedia.org/wiki/Fissidens_firmus)
Công dụng
- Đóng vai trò sinh thái tiên phong giữ ẩm đất, hấp thụ nước mưa và chống xói mòn trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới
- Là sinh vật chỉ thị sinh học nhạy cảm phản ánh chất lượng không khí, độ ẩm và sự nguyên vẹn của thảm rừng tự nhiên
- Ứng dụng phủ gốc giữ ẩm cho cây cảnh, tạo thảm thực bì tiểu cảnh bonsai, bán cạn (paludarium) và terrarium
- Phục vụ nghiên cứu khoa học về phân loại học, tiến hóa thực vật và bảo tồn đa dạng nguồn gen rêu bản địa
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: lit de suoi, Bao Lôc.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Fissidens firmus Mitt. in Vietnam (1 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Fissidens firmus (Fissidens firmus). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/fissidens-fissidens-firmus (truy cập 21/10/2026).



