
Galeola nudifolia
Galeola nudifolia
Tên gọi khác: Galeola (Galeola nudifolia)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Galeola nudifolia Lour.
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Galeola nudifolia Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Liliopsida → Bộ Asparagales → Họ Orchidaceae → Chi Galeola.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5315059
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 25 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Quang Tri, Lao Cai, Quang Binh, Son La, Lai Chau, Ha Giang, Tonkin.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Dakrong Distr., Huc Ngi Commune, Dakrong Nature Reserve.; Tram Ton, on the way from Tram Ton National Park Station to waterfall, across the river; Le Thuy Distr., Kim Thuy municipality, around Lang Ho village.; Thuan Chau Distr., Ban Lam Municipality, Ban Lam village, around pick mountain Hua Bay.; Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village.; Phong Nha - Ke Bang National Park. Bo Trach Distr., Hung Trach Municipality, Khe Me locality. Slightly logged primary closed broad-leaved evergreen forest on slopes of mountains composed with shale and sandstone..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 0m – 1975m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1888 – 2009.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: J.C. Regalado|Christopher Davidson|Sharon R. Christoph|N.S. Khang, J. Wen Nguyen Tien Hiep & Nguyen Quang Hieu, L. V. Averyanov|Phan Ke Loc|N.T. Vinh|N.S. Khang, T. H. Nguyên|L. V. Averyanov|V.T. Pham, L. V. Averyanov|Phan Ke Loc|V.T. Pham|A. Averyanova|N.T. Vinh|N.Q. Vinh|N.T. Binh, Averyanov LV; et al..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Tropicos; Harvard University Herbaria: All Records; NMNH Extant Biology; Moscow Digital Herbarium.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 25 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Tropicos; Harvard University Herbaria: All Records; NMNH Extant Biology; Moscow Digital Herbarium
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Dakrong Distr., Huc Ngi Commune, Dakrong Nature Reserve.; Tram Ton, on the way from Tram Ton National Park Station to waterfall, across the river; Le Thuy Distr., Kim Thuy municipality, around Lang Ho village.; Thuan Chau Distr., Ban Lam Municipality, Ban Lam village, around pick mountain Hua Bay.; Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village.; Phong Nha - Ke Bang National Park. Bo Trach Distr., Hung Trach Municipality, Khe Me locality. Slightly logged primary closed broad-leaved evergreen forest on slopes of mountains composed with shale and sandstone..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Bắc
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: Tram Ton, on the way from Tram Ton National Park Station to waterfall, across the river, Lao Cai, Thuan Chau Distr., Ban Lam Municipality, Ban Lam village, around pick mountain Hua Bay., Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village., Son La, Northern Vietnam, Van Ban Distr., Khanh Yen Ha municipality, to the SW of Na Nheo village..
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Miền Trung
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Trung.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Trung.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Trung: Dakrong Distr., Huc Ngi Commune, Dakrong Nature Reserve., Le Thuy Distr., Kim Thuy municipality, around Lang Ho village., Phong Nha - Ke Bang National Park. Bo Trach Distr., Hung Trach Municipality, Khe Me locality. Slightly logged primary closed broad-leaved evergreen forest on slopes of mountains composed with shale and sandstone., Vietnam, Quang Binh Prov., Bo Trach dist., Hung Trach municipality, Khe Me locality., Annam, massif de Dong Che, prov. Quang Tri.
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Galeola nudifolia Lour. in Vietnam (25 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Tropicos
Mẫu vật lưu trữ tại: Tropicos.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Galeola nudifolia (Galeola nudifolia). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/galeola-galeola-nudifolia (truy cập 21/10/2026).







