Geranium nepalense (Geranium nepalense)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Geranium nepalense

Geranium nepalense

Tên gọi khác: Geranium (Geranium nepalense)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Geranium nepalense Sweet
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Geranium nepalense Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Geraniales → Họ Geraniaceae → Chi Geranium.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 2890266

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 0 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: Nhiều thời kỳ nghiên cứu.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Các nhà nghiên cứu và thực vật học thực địa.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 0 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Geranium nepalense Sweet in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Geranium nepalense (Geranium nepalense). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/geranium-geranium-nepalense (truy cập 22/10/2026).

Cùng họ Geraniaceae

Phong lữ (Pelargonium × hortorum)

Phong lữ

Pelargonium × hortorum

Tên tiếng Việt: Phong lữ Danh pháp khoa học: Pelargonium × hortorum Chi (Genus): Pelargonium | Họ (Family): Geraniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Geraniaceae
Erodium moschatum (Erodium moschatum)

Erodium moschatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Erodium moschatum (L.) L'Hér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erodium moschatum (L.) L'Hér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Geraniaceae
Geranium homeanum (Geranium homeanum)

Geranium homeanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Geranium homeanum Turcz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Geranium homeanum Turcz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Geraniaceae