
Hilliella paradoxa
Hilliella paradoxa
Tên gọi khác: Hilliella (Hilliella paradoxa)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Hilliella paradoxa (Hance) Y.H.Zhang & H.W.Li
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Hilliella paradoxa (Hance) Y.H.Zhang & H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Brassicales → Họ Brassicaceae → Chi Hilliella.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5376255
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Cao Bang.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Tra Tinh District; Quoc Toan Municipality; Trang Hen (Lakes District). Collections on a single hill in degraded forest on lower slopes above cultivations in rocky slopes below "bamboo zone" and on rocky outcrops at summit..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 825m – 825m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1998 – 1998.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Daniel K. Harder|Phan Ke Loc|Tai, T.L..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Hilliella paradoxa.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Hilliella paradoxa là một loài thực vật có hoa trong họ Cải. Loài này được (Hance) Y.H.Zhang & H.W.Li mô tả khoa học đầu tiên năm 1986.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Hilliella paradoxa](https://vi.wikipedia.org/wiki/Hilliella_paradoxa)
Công dụng
- Cung cấp nông lâm sản, sinh khối và nguyên liệu có giá trị kinh tế cho đời sống dân sinh
- Cải thiện độ che phủ đất, hạn chế xói mòn rửa trôi và bảo vệ tài nguyên đất đai
- Tận dụng phụ phẩm phục vụ chăn nuôi, ủ phân hữu cơ vi sinh hoặc sản xuất thủ công
- Góp phần phát triển nông lâm nghiệp sinh thái bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Hilliella paradoxa (Hance) Y.H.Zhang & H.W.Li in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Hilliella paradoxa (Hilliella paradoxa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/hilliella-hilliella-paradoxa (truy cập 21/10/2026).






