Magnolia albosericea (Magnolia albosericea)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Magnolia albosericea

Magnolia albosericea

Tên gọi khác: Magnolia (Magnolia albosericea)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia albosericea Chun & C.H.Tsoong
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia albosericea Chun & C.H.Tsoong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Magnoliales → Họ Magnoliaceae → Chi Magnolia.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3153376

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 0 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: Nhiều thời kỳ nghiên cứu.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Các nhà nghiên cứu và thực vật học thực địa.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 0 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Magnolia albosericea Chun & C.H.Tsoong in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Magnolia albosericea (Magnolia albosericea). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/magnolia-magnolia-albosericea (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Magnoliaceae

Xem tất cả 66 loài →
Ngọc lan (Magnolia × alba)

Ngọc lan

Magnolia × alba

Tên tiếng Việt: Ngọc lan Danh pháp khoa học: Magnolia × alba Chi (Genus): Magnolia | Họ (Family): Magnoliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á N

Trung bình 180 ngày Magnoliaceae
Áo cộc (Liriodendron chinense)

Áo cộc

Liriodendron chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia acuminata (Magnolia acuminata)

Magnolia acuminata

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia acuminata (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia acuminata (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia alba (Magnolia alba)

Magnolia alba

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia ×alba (DC.) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia ×alba (DC.) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia annamensis (Magnolia annamensis)

Magnolia annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia annamensis Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia annamensis Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia baillonii (Magnolia baillonii)

Magnolia baillonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia baillonii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia baillonii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia balansae (Magnolia balansae)

Magnolia balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia balansae Aug.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia balansae Aug.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia blaoensis (Magnolia blaoensis)

Magnolia blaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia blaoensis (Gagnep.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia blaoensis (Gagnep.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae