Mitrephora lanotan (Mitrephora lanotan)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Mitrephora lanotan

Mitrephora lanotan

Tên gọi khác: Mitrephora (Mitrephora lanotan), Mitrephora

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora lanotan (Blanco) Merr.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora lanotan (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Magnoliales → Họ Annonaceae → Chi Mitrephora.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3155037

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Hai Phong City.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Cat Ba National Park.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 2015 – 2015.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: 侯学良.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Mitrephora lanotan.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Mạo đài là chi thực vật có hoa trong họ Annonaceae.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Mitrephora](https://vi.wikipedia.org/wiki/Mitrephora)

Công dụng

  • Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
  • Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
  • Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Cat Ba National Park.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Miền Bắc

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
Tưới nước
Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
Đất trồng
Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: Cat Ba National Park.
Bón phân
Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên theo loài.
Thu hoạch
Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Mitrephora lanotan (Blanco) Merr. in Vietnam (1 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Mitrephora lanotan (Mitrephora lanotan). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/mitrephora-mitrephora-lanotan (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Annonaceae

Xem tất cả 198 loài →
Na (Annona squamosa) Phổ biến

Na

Annona squamosa

Na hay mãng cầu ta (danh pháp khoa học Annona squamosa L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng chi với mãng cầu xiêm nhưng khác loài, kích thước quả nhỏ hơn nhiều. Loài này

Dễ trồng 730 ngày Annonaceae
Mãng cầu xiêm (Annona muricata) Phổ biến

Mãng cầu xiêm

Annona muricata

Mãng cầu xiêm (danh pháp khoa học Annona muricata L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng họ với na (mãng cầu ta). Loài này có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ, Nam Mỹ và vùng

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Bình bát (Annona glabra)

Bình bát

Annona glabra

Tên tiếng Việt: Bình bát Danh pháp khoa học: Annona glabra Chi (Genus): Annona | Họ (Family): Annonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Mỹ nhiệ

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Mãng cầu lai Bình Bát (Annona reticulata)

Mãng cầu lai Bình Bát

Annona reticulata

Tên tiếng Việt: Mãng cầu lai Bình Bát Danh pháp khoa học: Annona reticulata Chi (Genus): Annona | Họ (Family): Annonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nh

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Hoàng lan (Cananga odorata)

Hoàng lan

Cananga odorata

Tên tiếng Việt: Hoàng lan Danh pháp khoa học: Cananga odorata Chi (Genus): Cananga | Họ (Family): Annonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Nam Á

Trung bình 180 ngày Annonaceae
Alphonsea boniana (Alphonsea boniana)

Alphonsea boniana

Danh pháp khoa học chuẩn: Alphonsea boniana Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alphonsea boniana Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Alphonsea gaudichaudiana (Alphonsea gaudichaudiana)

Alphonsea gaudichaudiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Alphonsea gaudichaudiana (Baill.) Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alphonsea gaudichaudiana (Baill.) Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Alphonsea hainanensis (Alphonsea hainanensis)

Alphonsea hainanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Alphonsea hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Alphonsea hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Annonaceae