Nitophyllum adhaerens (Nitophyllum adhaerens)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Nitophyllum adhaerens

Nitophyllum adhaerens

Tên gọi khác: Nitophyllum (Nitophyllum adhaerens)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Nitophyllum adhaerens (Mont.) M.J.Wynne
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Nitophyllum adhaerens (Mont.) M.J.Wynne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Rhodophyta → Lớp Florideophyceae → Bộ Ceramiales → Họ Delesseriaceae → Chi Nitophyllum.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 2662102

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 2 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Nhatrang Bay; peninsula south of Cau Da Village containing the Bao Dai Villa complex.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1999 – 1999.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Fisher, J.R..

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Herbarium Pacificum Algae Specimens.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Nitophyllum adhaerens.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 2 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Herbarium Pacificum Algae Specimens
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Nhatrang Bay; peninsula south of Cau Da Village containing the Bao Dai Villa complex.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Nitophyllum adhaerens (Mont.) M.J.Wynne in Vietnam (2 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. Herbarium Pacificum Algae Specimens

    Mẫu vật lưu trữ tại: Herbarium Pacificum Algae Specimens.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Nitophyllum adhaerens (Nitophyllum adhaerens). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/nitophyllum-nitophyllum-adhaerens (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Delesseriaceae

Branchioglossum prostratum (Branchioglossum prostratum)

Branchioglossum prostratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Branchioglossum prostratum Tên chấp nhận (Accepted Name): Branchioglossum prostratum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae
Caloglossa leprieurii (Caloglossa leprieurii)

Caloglossa leprieurii

Danh pháp khoa học chuẩn: Caloglossa leprieurii (Mont.) G.Martens Tên chấp nhận (Accepted Name): Caloglossa leprieurii (Mont.) G.Martens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae
Phycodrys rubens (Phycodrys rubens)

Phycodrys rubens

Danh pháp khoa học chuẩn: Phycodrys rubens (L.) Batters Tên chấp nhận (Accepted Name): Phycodrys rubens (L.) Batters (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae
Taenioma perpusillum (Taenioma perpusillum)

Taenioma perpusillum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taenioma perpusillum (J.Agardh) J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Taenioma perpusillum (J.Agardh) J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae
Zellera tawallina (Zellera tawallina)

Zellera tawallina

Danh pháp khoa học chuẩn: Zellera tawallina G.Martens Tên chấp nhận (Accepted Name): Zellera tawallina G.Martens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Delesseriaceae