Plumbago indica (Plumbago indica)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Plumbago indica

Plumbago indica

Tên gọi khác: Plumbago (Plumbago indica)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Plumbago indica L.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Plumbago indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Caryophyllales → Họ Plumbaginaceae → Chi Plumbago.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3082286

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 11 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đồng Nai, Ninh Thuận.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Tân Phú District, Dong Nai, Vietnam; FC5W+VMP, Dong Nai, Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam; Bác Ái, Ninh Thuận, Vietnam; Cat Tien Nationalpark; Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam; Tân Phú District, Dong Nai, Вьетнам.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1922 – 2025.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Anders Haglund, Ivan Phillipsen, Eugene Popov, Josef Stulz, 408793982, linger.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: iNaturalist research-grade observations; NMNH Extant Biology; Moscow Digital Herbarium.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 11 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: iNaturalist research-grade observations; NMNH Extant Biology; Moscow Digital Herbarium
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Tân Phú District, Dong Nai, Vietnam; FC5W+VMP, Dong Nai, Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam; Bác Ái, Ninh Thuận, Vietnam; Cat Tien Nationalpark; Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam; Tân Phú District, Dong Nai, Вьетнам.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Miền Trung

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Trung.
Tưới nước
Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Trung.
Đất trồng
Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Trung: Bác Ái, Ninh Thuận, Vietnam.
Bón phân
Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên theo loài.
Thu hoạch
Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.

Miền Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Nam.
Tưới nước
Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Nam.
Đất trồng
Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Nam: Tân Phú District, Dong Nai, Vietnam, FC5W+VMP, Dong Nai, Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam, Đồng Nai, Cat Tien Nationalpark, Tân Phú, Đồng Nai, Vietnam, Tân Phú District, Dong Nai, Вьетнам.
Bón phân
Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên theo loài.
Thu hoạch
Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Plumbago indica L. in Vietnam (11 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. iNaturalist research-grade observations

    Mẫu vật lưu trữ tại: iNaturalist research-grade observations.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Plumbago indica (Plumbago indica). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/plumbago-plumbago-indica (truy cập 22/10/2026).

Cùng họ Plumbaginaceae

Limonium sinense (Limonium sinense)

Limonium sinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinense (Girard) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinense (Girard) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Plumbaginaceae
Limonium sinuatum (Limonium sinuatum)

Limonium sinuatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinuatum (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinuatum (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Plumbaginaceae
Plumbago auriculata (Plumbago auriculata)

Plumbago auriculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Plumbago auriculata Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plumbago auriculata Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Plumbaginaceae
Plumbago zeylanica (Plumbago zeylanica)

Plumbago zeylanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Plumbago zeylanica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plumbago zeylanica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Plumbaginaceae