Pyropia tanegashimensis (Pyropia tanegashimensis)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Pyropia tanegashimensis

Pyropia tanegashimensis

1. Định danh và phân loại

Pyropia tanegashimensis (Shinmura) N.Kikuchi & E.Fujiyoshi là loài tảo đỏ biển thuộc họ Bangiaceae. GBIF ghi đây là tên chấp nhận (ACCEPTED, khóa 7428199). Ghi chú tra cứu chưa kiểm chứng cho thấy loài có thể được chuyển sang chi khác với tên Calidia tanegashimensis hoặc Phycocalidia tanegashimensis. Chưa đối chiếu POWO hay AlgaeBase nên hồ sơ giữ tên theo GBIF.

2. Đặc điểm hình thái

Chưa có dữ liệu có nguồn về hình thái.

3. Sinh thái và phân bố

GBIF có 28 bản ghi tại Việt Nam, nhưng trường tỉnh để trống. Địa điểm thu mẫu gồm Lăng Cô (Huế), Liên Chiểu (Đà Nẵng), Vĩnh Linh (Quảng Trị), Nha Trang (Khánh Hòa) và Hòn La (Quảng Bình); các tỉnh được suy ra từ tên địa điểm. Ngoài Việt Nam, GBIF có bản ghi ở Trung Quốc, Nhật Bản, Philippines và Brazil. Chưa có dữ liệu có nguồn về sinh cảnh, độ sâu hay mùa sinh sản.

4. Công dụng và giá trị

Chưa tìm thấy nguồn về công dụng của loài này.

5. Tình trạng bảo tồn

IUCN: chưa đánh giá (NE) theo GBIF. Chưa kiểm tra Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 84/2021/NĐ-CP.

Phân bố

Bắc Trung Bộ
Các điểm thu mẫu gồm Hòn La (Quảng Bình), Cửa Tùng, Vĩnh Linh (Quảng Trị) và Chân Mây, Lăng Cô (Huế). Tỉnh được suy ra từ tên địa điểm.
Nam Trung Bộ
Các điểm thu mẫu gồm Nam Ô, Liên Chiểu (Đà Nẵng) và Bãi Tiên, Nha Trang (Khánh Hòa). Tỉnh được suy ra từ tên địa điểm.
Việt Nam
GBIF ghi 28 bản ghi tại Việt Nam, nhưng trường tỉnh để trống. Chưa đánh giá được mức độ phổ biến hay hiếm.
Thế giới
GBIF có bản ghi tại Trung Quốc (23), Nhật Bản (14), Philippines (9) và Brazil (4). Chưa có dữ liệu phân bố thế giới có nguồn thẩm định.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 28 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Chưa có dữ liệu.
Tưới nước
Không áp dụng (sống ở môi trường biển).
Đất trồng
Không áp dụng (tảo biển). Chưa có dữ liệu về giá thể.
Bón phân
Chưa có dữ liệu.
Nhân giống
Chưa có dữ liệu về nhân giống.
Thu hoạch
Chưa có dữ liệu.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Pyropia tanegashimensis (Shinmura) N.Kikuchi & E.Fujiyoshi in Vietnam (28 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Pyropia tanegashimensis (Pyropia tanegashimensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/pyropia-tanegashimensis (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Bangiaceae

Bangia fuscopurpurea (Bangia fuscopurpurea)

Bangia fuscopurpurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Bangia fuscopurpurea (Dillwyn) Lyngbye Tên chấp nhận (Accepted Name): Bangia fuscopurpurea (Dillwyn) Lyngbye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Bangiaceae
Pyropia suborbiculata (Pyropia suborbiculata)

Pyropia suborbiculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl., H.G.Choi, M.S.Hwang & W.A.Nelson Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl.

Trung bình 365 ngày Bangiaceae
Pyropia vietnamensis (Pyropia vietnamensis)

Pyropia vietnamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl. & Monotilla Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl.

Trung bình 365 ngày Bangiaceae