Rubus intermittens (Rubus intermittens)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Rubus intermittens

Rubus intermittens

1. Định danh và phân loại

Rubus intermittens F.Bolle là tên được chấp nhận (GBIF, khớp EXACT, mã 2990955), thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng (Rosaceae). Wikidata ghi tác giả Friedrich Franz Bolle, công bố năm 1936. Chưa tra được danh sách synonym.

2. Đặc điểm hình thái

Chưa có dữ liệu có nguồn về dạng sống, lá, hoa, quả của loài này trong các tài liệu đã tra.

3. Sinh thái và phân bố

GBIF ghi nhận 21 bản ghi tại Việt Nam và 2 bản ghi tại Trung Quốc. Danh sách tỉnh trong GBIF để trống nên chưa xác định được địa điểm cụ thể ở Việt Nam. Sinh cảnh, độ cao và phạm vi tự nhiên trên thế giới chưa được xác nhận.

4. Công dụng và giá trị

Chưa có nguồn ghi nhận công dụng của loài.

5. Tình trạng bảo tồn

IUCN: chưa đánh giá (NE). Chưa kiểm tra trực tiếp Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 84/2021/NĐ-CP.

Phân bố

Việt Nam
GBIF ghi nhận 21 bản ghi tại Việt Nam nhưng không có danh sách tỉnh; chưa rõ mức độ phổ biến hay đặc hữu.
Thế giới
GBIF có 2 bản ghi tại Trung Quốc; phạm vi tự nhiên đầy đủ chưa được xác nhận.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 0 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Chưa có dữ liệu.
Tưới nước
Chưa có dữ liệu.
Đất trồng
Chưa có dữ liệu.
Bón phân
Chưa có dữ liệu.
Nhân giống
Chưa có thông tin về nhân giống loài này.
Thu hoạch
Chưa có dữ liệu.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Rubus intermittens F.Bolle in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. Wikipedia tiếng Thụy Điển

    Rubus intermittens, tác giả mô tả Friedrich Bolle.

  3. 3. Wikidata

    Rubus intermittens: tác giả Friedrich Franz Bolle, năm công bố 1936.

  4. 4. USDA GRIN

    GRIN Taxon ID 479865, Rosaceae.

  5. 5. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.1917586/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

  6. 6. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.1917583/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

  7. 7. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.1917585/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

Trích dẫn trang này

Rubus intermittens (Rubus intermittens). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/rubus-intermittens (truy cập 21/10/2026).

Hoa hồng (Rosa chinensis) Phổ biến

Hoa hồng

Rosa chinensis

Hoa hồng là cây cảnh kinh tế quan trọng nhất ngành hoa cắt cành Việt Nam, đứng đầu doanh thu xuất khẩu hoa tươi cùng với cúc và lily. Danh pháp khoa học rộng: đa số hoa hồng thương

Trung bình 90 ngày Rosaceae
Mận hậu (Prunus salicina) Phổ biến

Mận hậu

Prunus salicina

Mận hậu (danh pháp khoa học Prunus salicina Lindl.) thuộc chi Prunus, họ Hoa hồng (Rosaceae) — cùng chi với đào, mơ, mận châu Âu và anh đào. Loài này có nguồn gốc từ miền Nam Trung

Trung bình 1095 ngày Rosaceae
Dâu tây (Fragaria × ananassa)

Dâu tây

Fragaria × ananassa

Tên tiếng Việt: Dâu tây Danh pháp khoa học: Fragaria × ananassa Chi (Genus): Fragaria | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Quả/chậu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giống lai

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Táo tây (Malus domestica)

Táo tây

Malus domestica

Tên tiếng Việt: Táo tây Danh pháp khoa học: Malus domestica Chi (Genus): Malus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung Á Táo tâ

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Hạnh nhân (Prunus dulcis)

Hạnh nhân

Prunus dulcis

Tên tiếng Việt: Hạnh nhân Danh pháp khoa học: Prunus dulcis Chi (Genus): Prunus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây Á Hạnh nh

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Mơ (Prunus mume)

Mơ

Prunus mume

Tên tiếng Việt: Mơ Danh pháp khoa học: Prunus mume Chi (Genus): Prunus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á Mơ (Prunus mume

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Hoa đào (Prunus persica)

Hoa đào

Prunus persica

Tên tiếng Việt: Hoa đào Danh pháp khoa học: Prunus persica Chi (Genus): Prunus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung Quốc Hoa

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Lê (Pyrus pyrifolia / Pyrus communis)

Lê

Pyrus pyrifolia / Pyrus communis

Tên tiếng Việt: Lê Danh pháp khoa học: Pyrus pyrifolia / Pyrus communis Chi (Genus): Pyrus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 730 ngày Rosaceae