Strobilanthes glaucescens
Strobilanthes glaucescens
Tên gọi khác: Strobilanthes (Strobilanthes glaucescens), Chi Chùy hoa
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Lamiales → Họ Acanthaceae → Chi Strobilanthes.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3780730
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Kon Tum.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Distr. Dak Gley, about 7 km to S of Dak Gley town, near Dak Pet village. Wet primary forest on N slopes along Dak Poko river..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 625m – 625m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1995 – 1995.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: L. V. Averyanov.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Strobilanthes glaucescens.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Chùy hoa hay chi Chàm mèo là một trong những chi thực vật thuộc họ Ô rô, chủ yếu có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, tuy nhiên cũng có một số loài xuất hiện ở vùng ôn đới của châu lục này.Một số loài
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Chi Chùy hoa](https://vi.wikipedia.org/wiki/Chi_Ch%C3%B9y_hoa)
Công dụng
- Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
- Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
- Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Strobilanthes glaucescens (Strobilanthes glaucescens). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/strobilanthes-strobilanthes-glaucescens (truy cập 21/10/2026).






