Syrrhopodon tosaensis
Syrrhopodon tosaensis
Tên gọi khác: Syrrhopodon (Syrrhopodon tosaensis)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Syrrhopodon tosaensis Cardot
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Syrrhopodon tosaensis Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Bryophyta → Lớp Bryopsida → Bộ Dicranales → Họ Calymperaceae → Chi Syrrhopodon.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 8301958
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Da Nang.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Da Nag City. Hoa Vang District. Hoa Ninh Commune. Ba Na-Nui Chua Natural Reserve..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 1440m – 1440m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 2010 – 2010.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Si He|Khang Sinh Nguyen.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Tropicos.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Syrrhopodon tosaensis.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (NMNH Extant Biology).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Syrrhopodon tosaensis là một loài rêu trong họ Calymperaceae. Loài này được Cardot mô tả khoa học đầu tiên năm 1907.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Syrrhopodon tosaensis](https://vi.wikipedia.org/wiki/Syrrhopodon_tosaensis)
Công dụng
- Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
- Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
- Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Da Nag City. Hoa Vang District. Hoa Ninh Commune. Ba Na-Nui Chua Natural Reserve..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Trung
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Trung.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Trung.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Trung: Da Nag City. Hoa Vang District. Hoa Ninh Commune. Ba Na-Nui Chua Natural Reserve..
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Syrrhopodon tosaensis Cardot in Vietnam (1 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Tropicos
Mẫu vật lưu trữ tại: Tropicos.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Syrrhopodon tosaensis (Syrrhopodon tosaensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/syrrhopodon-syrrhopodon-tosaensis (truy cập 21/10/2026).





