Amorphophallus longicomus
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
102 loài · trang 3/5
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus macrophyllus (Gagnep. ex Serebryanyi) Hett. & Claudel Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus macrophyllus (Gagnep. ex Serebryanyi) H

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus mekongensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus mekongensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus napiger Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus napiger Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus ochroleucus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus ochroleucus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus opertus Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus opertus Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus paeoniifolius (Dennst.) Nicolson Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus paeoniifolius (Dennst.) Nicolson (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus pilosus Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus pilosus Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus pusillus Hett. & Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus pusillus Hett. & Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus rhizomatosus Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus rhizomatosus Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus rivieri Durieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus rivieri Durieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus scaber Serebryanyi & Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus scaber Serebryanyi & Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus sinuatus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus sinuatus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus synandrifer Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus synandrifer Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus tonkinensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus tonkinensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus umbrinus A.Galloway, Luu, Malkm.-Huss., Prehsler & Claudel Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus umbrinus A.Galloway, Luu, Malkm.-H

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus variabilis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus variabilis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus verticillatus Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus verticillatus Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus yunnanensis Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus yunnanensis Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Amydrium hainanense (H.Li, Y.Shiao & S.L.Tseng) H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amydrium hainanense (H.Li, Y.Shiao & S.L.Tseng) H.Li (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum latifolium Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum latifolium Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum microstachyum (de Vriese & Miq.) Backer & Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum microstachyum (de Vriese & Miq.) Backer & Alderw. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Anadendrum montanum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadendrum montanum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.