
Anoectochilus formosanus
Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus formosanus Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus formosanus Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
53 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus formosanus Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus formosanus Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Apostasia nuda R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Apostasia nuda R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Acampe joiceyana (J.J.Sm.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acampe joiceyana (J.J.Sm.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acampe pachyglossa Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acampe pachyglossa Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus albolineatus C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus albolineatus C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides odoratum Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides odoratum Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Appendicula annamensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Appendicula annamensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Appendicula reflexa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Appendicula reflexa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ania hongkongensis (Rolfe) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania hongkongensis (Rolfe) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Apostasia latifolia Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Apostasia latifolia Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ania angustifolia Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania angustifolia Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis caudata Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis caudata Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides multiflora Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides multiflora Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostophyllum stipulatum (Griff.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostophyllum stipulatum (Griff.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Alatiliparis aurita (Ridl.) Ormerod & Juswara Tên chấp nhận (Accepted Name): Alatiliparis aurita (Ridl.) Ormerod & Juswara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthophippium striatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthophippium striatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenoncos vesiculosa Carr Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenoncos vesiculosa Carr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis evrardii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis evrardii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus annamensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus annamensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis montana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis montana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.