Andropogon serratus
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon serratus Miq., 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon serratus Miq., 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
47 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon serratus Miq., 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon serratus Miq., 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella furva Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella furva Chase (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Aegilops geniculata Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Aegilops geniculata Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják Tên chấp nhận (Accepted Name): Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis courtallumensis (Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis courtallumensis (Steud.) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis mangalorensis (Hochst. ex Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis mangalorensis (Hochst. ex Steud.) Henrard (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis paleaceus (Trin.) Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis paleaceus (Trin.) Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida culionensis Pilger ex Perkins Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida culionensis Pilger ex Perkins (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella hirta (Thunb.) Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella hirta (Thunb.) Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon virgatus Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon virgatus Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: ×Agropogon lutosus (Poir.) P.Fourn. Tên chấp nhận (Accepted Name): ×Agropogon lutosus (Poir.) P.Fourn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinaria tecta (Walter) Muhl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinaria tecta (Walter) Muhl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostis gigantea Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostis gigantea Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostis stolonifera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostis stolonifera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Anthoxanthum odoratum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anthoxanthum odoratum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella holcoides (Kunth) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella holcoides (Kunth) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acidosasa brilletii (A.Camus) C.S.Chao & Renvoize Tên chấp nhận (Accepted Name): Acidosasa brilletii (A.Camus) C.S.Chao & Renvoize (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroceras zizanioides (Kunth) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroceras zizanioides (Kunth) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida annamensis Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida annamensis Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Axonopus fissifolius (Raddi) Kuhlm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Axonopus fissifolius (Raddi) Kuhlm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Avena sativa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Avena sativa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon chinensis (Nees) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon chinensis (Nees) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Alysicarpus rugosus
Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus rugosus (Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus rugosus (Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.