Alpinia nutans
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia nutans (L.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia nutans (L.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 29/67
Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia nutans (L.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia nutans (L.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium holosorum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium holosorum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium cuneatiforme Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium cuneatiforme Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium anguineum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium anguineum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis saligna (DC.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis saligna (DC.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Alseodaphne suboppositifolia Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alseodaphne suboppositifolia Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon chinensis (Nees) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon chinensis (Nees) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelocissus barbata (Wall.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelocissus barbata (Wall.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes amoena (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes amoena (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys obcordata Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys obcordata Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus melanospermus Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus melanospermus Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Allomorphia baviensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Allomorphia baviensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Acaciella glauca (L.) L.Rico Tên chấp nhận (Accepted Name): Acaciella glauca (L.) L.Rico (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum edgeworthii Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum edgeworthii Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium oblongum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium oblongum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthophippium striatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthophippium striatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Adinandra glischroloma Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adinandra glischroloma Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.