Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “A”

1.594 loài · trang 29/67

Alpinia nutans (Alpinia nutans)

Alpinia nutans

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia nutans (L.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia nutans (L.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amphiroa beauvoisii (Amphiroa beauvoisii)

Amphiroa beauvoisii

Danh pháp khoa học chuẩn: Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amphiroa beauvoisii J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lithophyllaceae
Asplenium holosorum (Asplenium holosorum)

Asplenium holosorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium holosorum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium holosorum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Aspleniaceae
Asplenium cuneatiforme (Asplenium cuneatiforme)

Asplenium cuneatiforme

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium cuneatiforme Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium cuneatiforme Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Aspleniaceae
Asplenium anguineum (Asplenium anguineum)

Asplenium anguineum

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium anguineum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium anguineum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Aspleniaceae
Acilepis saligna (Acilepis saligna)

Acilepis saligna

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis saligna (DC.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis saligna (DC.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Alseodaphne suboppositifolia (Alseodaphne suboppositifolia)

Alseodaphne suboppositifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Alseodaphne suboppositifolia Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alseodaphne suboppositifolia Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Actinodaphne obovata (Actinodaphne obovata)

Actinodaphne obovata

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Actinodaphne pedunculata (Actinodaphne pedunculata)

Actinodaphne pedunculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Agapetes rubrobracteata (Agapetes rubrobracteata)

Agapetes rubrobracteata

Danh pháp khoa học chuẩn: Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Agapetes rubrobracteata R.C.Fang & S.H.Huang ex S.H.Huang (Tình t

Trung bình 365 ngày Ericaceae
Andropogon chinensis (Andropogon chinensis)

Andropogon chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon chinensis (Nees) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon chinensis (Nees) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ampelocissus barbata (Ampelocissus barbata)

Ampelocissus barbata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelocissus barbata (Wall.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelocissus barbata (Wall.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Arachniodes amoena (Arachniodes amoena)

Arachniodes amoena

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes amoena (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes amoena (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Aspidopterys obcordata (Aspidopterys obcordata)

Aspidopterys obcordata

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys obcordata Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys obcordata Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Malpighiaceae
Abrus melanospermus (Abrus melanospermus)

Abrus melanospermus

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus melanospermus Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus melanospermus Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Allomorphia baviensis (Allomorphia baviensis)

Allomorphia baviensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Allomorphia baviensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Allomorphia baviensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Melastomataceae
Azadirachta excelsa (Azadirachta excelsa)

Azadirachta excelsa

Danh pháp khoa học chuẩn: Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Meliaceae
Acaciella glauca (Acaciella glauca)

Acaciella glauca

Danh pháp khoa học chuẩn: Acaciella glauca (L.) L.Rico Tên chấp nhận (Accepted Name): Acaciella glauca (L.) L.Rico (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Adiantum edgeworthii (Adiantum edgeworthii)

Adiantum edgeworthii

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum edgeworthii Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum edgeworthii Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Alangium tonkinense (Alangium tonkinense)

Alangium tonkinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Cornaceae
Alangium oblongum (Alangium oblongum)

Alangium oblongum

Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium oblongum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium oblongum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Cornaceae
Acanthophippium striatum (Acanthophippium striatum)

Acanthophippium striatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthophippium striatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthophippium striatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Amorphophallus tuberculatus (Amorphophallus tuberculatus)

Amorphophallus tuberculatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus tuberculatus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Araceae
Adinandra glischroloma (Adinandra glischroloma)

Adinandra glischroloma

Danh pháp khoa học chuẩn: Adinandra glischroloma Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adinandra glischroloma Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Pentaphylacaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.