
Abacopteris hirtisora
Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 43/67

Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris tamdaoensis (Hayata) J.Y.Xiang & T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris tamdaoensis (Hayata) J.Y.Xiang & T.Wang (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthophippium gougahense (Guillaumin) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthophippium gougahense (Guillaumin) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra triradiata Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra triradiata Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium humbertii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium humbertii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Artemisia annua L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artemisia annua L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes cavaleriei (Christ) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes cavaleriei (Christ) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium bullatum Wall. ex Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium bullatum Wall. ex Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Artocarpus lacucha Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Artocarpus lacucha Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Azima sarmentosa (Blume) Benth. & Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Azima sarmentosa (Blume) Benth. & Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia vidalii C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia vidalii C.M.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia prionata E.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia prionata E.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aesculus chinensis Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Aesculus chinensis Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Allomorphia howellii (Jeffrey & W.W.Sm.) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Allomorphia howellii (Jeffrey & W.W.Sm.) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris caudatiformis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris caudatiformis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
![G[ooj]i Xanh (Aglaia perviridis)](http://sweetgum.nybg.org/images3/4039/450/04420677.jpg)
Aglaia perviridis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia perviridis Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia perviridis Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia pitardii C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia pitardii C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia gracilenta C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia gracilenta C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia clemensii C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia clemensii C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Aquilaria baillonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria baillonii Pierre ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria baillonii Pierre ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus setaceus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus setaceus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium subcrenatum Ching ex S.H.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium subcrenatum Ching ex S.H.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.