
Trúc quân tử
Bambusa multiplex
Tên tiếng Việt: Trúc quân tử Danh pháp khoa học: Bambusa multiplex Chi (Genus): Bambusa | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Tre cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á T
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
777 loài · trang 1/33

Bambusa multiplex
Tên tiếng Việt: Trúc quân tử Danh pháp khoa học: Bambusa multiplex Chi (Genus): Bambusa | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Tre cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á T

Barringtonia racemosa
Tên tiếng Việt: Lộc vừng Danh pháp khoa học: Barringtonia racemosa Chi (Genus): Barringtonia | Họ (Family): Lecythidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây cảnh/bóng mát Nguồn gốc phân b

Beaucarnea recurvata
Tên tiếng Việt: Lan bình rượu Danh pháp khoa học: Beaucarnea recurvata Chi (Genus): Beaucarnea | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây mọng nước Nguồn gốc phân bố t

Begonia rex-cultorum
Tên tiếng Việt: Begonia rex Danh pháp khoa học: Begonia rex-cultorum Chi (Genus): Begonia | Họ (Family): Begoniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giố

Begonia spp.
Tên tiếng Việt: Thu hải đường Danh pháp khoa học: Begonia spp. Chi (Genus): Begonia | Họ (Family): Begoniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá/hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiều

Bismarckia nobilis
Tên tiếng Việt: Cọ bạc Danh pháp khoa học: Bismarckia nobilis Chi (Genus): Bismarckia | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh quan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mada

Bixa orellana
Tên tiếng Việt: Cây nhuộm annatto Danh pháp khoa học: Bixa orellana Chi (Genus): Bixa | Họ (Family): Bixaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Ng

Boehmeria nivea
Tên tiếng Việt: Gai xanh Danh pháp khoa học: Boehmeria nivea Chi (Genus): Boehmeria | Họ (Family): Urticaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Ng

Bougainvillea spp.
Tên tiếng Việt: Hoa giấy Danh pháp khoa học: Bougainvillea spp. Chi (Genus): Bougainvillea | Họ (Family): Chưa xác định họ Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/dây leo Nguồn gốc phân bố tự

Brassica napus
Tên tiếng Việt: Cải dầu/canola Danh pháp khoa học: Brassica napus Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên l

Loài Bidens (Bidens alba) (danh pháp khoa học: Bidens alba) thuộc chi Bidens, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được ghi nhận v

Broussonetia papyrifera
Loài Dướng (danh pháp khoa học: Broussonetia papyrifera) thuộc chi Broussonetia, họ thực vật Moraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được ghi nhận

Loài Bruguiera (Bruguiera gymnorhiza) (danh pháp khoa học: Bruguiera gymnorhiza) thuộc chi Bruguiera, họ thực vật Rhizophoraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBI
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea annamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea annamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea parviflora (Müll.Arg.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea parviflora (Müll.Arg.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea ramiflora Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea ramiflora Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea sapida Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea sapida Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea sylvestris Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea sylvestris Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccharis linearifolia (Lam.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccharis linearifolia (Lam.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Baccharoides anthelmintica (L.) Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccharoides anthelmintica (L.) Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bacopa floribunda (R.Br.) Wettst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bacopa floribunda (R.Br.) Wettst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bacopa hamiltoniana (Benth.) Wettst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bacopa hamiltoniana (Benth.) Wettst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Bacopa monnieri (L.) Pennell Tên chấp nhận (Accepted Name): Bacopa monnieri (L.) Pennell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Baeckea frutescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Baeckea frutescens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baeckea frutescens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.