Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “B”

786 loài · trang 22/33

Begonia rotundilimba (Begonia rotundilimba)

Begonia rotundilimba

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia rotundilimba S.H.Huang & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia rotundilimba S.H.Huang & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia cucphuongensis (Begonia cucphuongensis)

Begonia cucphuongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia cucphuongensis H.Q.Nguyen & Tebbitt Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia cucphuongensis H.Q.Nguyen & Tebbitt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia ceratocarpa (Begonia ceratocarpa)

Begonia ceratocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia ceratocarpa S.H.Huang & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia ceratocarpa S.H.Huang & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Trúc đùi gà (Bambusa ventricosa)

Trúc đùi gà

Bambusa ventricosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa ventricosa McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa ventricosa McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Bothriochloa glabra (Bothriochloa glabra)

Bothriochloa glabra

Danh pháp khoa học chuẩn: Bothriochloa glabra (Roxb.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Bothriochloa glabra (Roxb.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Berberis subacuminata (Berberis subacuminata)

Berberis subacuminata

Danh pháp khoa học chuẩn: Berberis subacuminata C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berberis subacuminata C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Berberidaceae
Basilicum polystachyon (Basilicum polystachyon)

Basilicum polystachyon

Danh pháp khoa học chuẩn: Basilicum polystachyon (L.) Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Basilicum polystachyon (L.) Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Berchemia giraldiana (Berchemia giraldiana)

Berchemia giraldiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia giraldiana C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia giraldiana C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rhamnaceae
Barleria strigosa (Barleria strigosa)

Barleria strigosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Barleria strigosa Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barleria strigosa Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Bacopa floribunda (Bacopa floribunda)

Bacopa floribunda

Danh pháp khoa học chuẩn: Bacopa floribunda (R.Br.) Wettst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bacopa floribunda (R.Br.) Wettst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Plantaginaceae
Barringtonia pauciflora (Barringtonia pauciflora)

Barringtonia pauciflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Barringtonia pauciflora King Tên chấp nhận (Accepted Name): Barringtonia pauciflora King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Lecythidaceae
Baliospermum solanifolium (Baliospermum solanifolium)

Baliospermum solanifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Baliospermum solanifolium (Burm.) Suresh Tên chấp nhận (Accepted Name): Baliospermum solanifolium (Burm.) Suresh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Brassaiopsis grushvitzkyi (Brassaiopsis grushvitzkyi)

Brassaiopsis grushvitzkyi

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Bulbophyllum thaiorum (Bulbophyllum thaiorum)

Bulbophyllum thaiorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum thaiorum J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum thaiorum J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Bulbophyllum orientale (Bulbophyllum orientale)

Bulbophyllum orientale

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum orientale Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum orientale Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Bulbophyllum clandestinum (Bulbophyllum clandestinum)

Bulbophyllum clandestinum

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum clandestinum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum clandestinum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Bulbophyllum phanquyetii (Bulbophyllum phanquyetii)

Bulbophyllum phanquyetii

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum phanquyetii Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum phanquyetii Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Bouffordia dichotoma (Bouffordia dichotoma)

Bouffordia dichotoma

Danh pháp khoa học chuẩn: Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Bulbophyllum striatulum (Bulbophyllum striatulum)

Bulbophyllum striatulum

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum striatulum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum striatulum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Breynia heteroblasta (Breynia heteroblasta)

Breynia heteroblasta

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia heteroblasta (Airy Shaw) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia heteroblasta (Airy Shaw) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Phyllanthaceae
Blumea mollis (Blumea mollis)

Blumea mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea mollis DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea mollis DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Bruguiera hainesii (Bruguiera hainesii)

Bruguiera hainesii

Danh pháp khoa học chuẩn: Bruguiera ×hainesii C.G.Rogers Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruguiera ×hainesii C.G.Rogers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rhizophoraceae
Bazzania vittata (Bazzania vittata)

Bazzania vittata

Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania vittata (Gottsche) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania vittata (Gottsche) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lepidoziaceae
Bazzania revoluta (Bazzania revoluta)

Bazzania revoluta

Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania revoluta (Steph.) N.Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania revoluta (Steph.) N.Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lepidoziaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.